(Chỉ cho phép các tài khoản đã được tạo sẵn trên hệ thống).
🔔 Có 0 ghi âm phiên âm đang chờ chấm
Bấm vào ký tự để xem video hướng dẫn.
Bấm vào một ký tự bất kỳ để xem hướng dẫn phát âm.
▼ Luyện phát âm: //
Monophthongs (Nguyên âm đơn)
☐
i:leave
☐
ɪlive
☐
ʊput
☐
u:pool
☐
epen
☐
əa
☐
ɜ:girl
☐
ɔ:door
☐
æman
☐
ʌcup
☐
ɑ:car
☐
ɒhot
Diphthongs (Nguyên âm đôi)
☐
ɪəyear
☐
eɪpaper
☐
ʊətourist
☐
ɔɪboy
☐
əʊphone
☐
eəchair
☐
aɪfine
☐
aʊhouse
Consonants (Phụ âm)
☐
ppen
☐
bbaby
☐
ttable
☐
ddoor
☐
tʃchip
☐
dʒJanuary
☐
kkey
☐
ggirl
☐
ffan
☐
vvan
☐
θthink
☐
ðthis
☐
ssun
☐
zzoo
☐
ʃshoes
☐
ʒvision
☐
mmouth
☐
nnose
☐
ŋring
☐
hhear
☐
lletter
☐
rrain
☐
wwindow
☐
jyellow
Ngữ pháp
🔍
Đang tải danh sách folder...
📁
🎬 Video bài học
🖼️ Hình ảnh minh họa
📄 Tài liệu học / làm bài (Google Docs, Sheets...)
✏️ Bài kiểm tra ngữ pháp
Kiểm tra Đánh giá
📁 từ vựng0
📁 đề thi lớp 6->12
📁 đề thi chuyển cấp THCS/THPT
📁 đề minh họa IELTS
📝 Bài kiểm tra riêng0
📁 Đề minh họa IELTS
🎧 IELTS Listening Test
📖 IELTS Reading Test
📝 Bài kiểm tra riêng
Đang tải danh sách bài kiểm tra...
✏️ Soạn bài kiểm tra
📊 Kết quả bài kiểm tra
🎧 IELTS Listening Test
Đang tải danh sách bài nghe...
✏️ Soạn bài nghe IELTS
🎧 Bạn đã sẵn sàng làm bài chưa?
Audio sẽ tự động phát MỘT LẦN DUY NHẤT ngay sau khi bạn bấm "Bắt đầu" — không thể tạm dừng hay nghe lại.
Không chuyển sang tab/cửa sổ khác, không thu nhỏ hay thoát trang khi đang làm bài — vi phạm quá 3 lần bài sẽ TỰ ĐỘNG NỘP.
Hãy bật sẵn âm thanh thiết bị (loa/tai nghe) và đảm bảo mạng ổn định trước khi bắt đầu.
📊 Kết quả bài nghe
📖 IELTS Reading Test
Đang tải danh sách bài đọc...
✏️ Soạn bài đọc IELTS
📖 Bạn đã sẵn sàng làm bài chưa?
Đồng hồ sẽ bắt đầu đếm ngược ngay sau khi bạn bấm "Bắt đầu".
Không chuyển sang tab/cửa sổ khác, không chuyển sang mục khác trong ứng dụng khi đang làm bài — vi phạm quá 3 lần bài sẽ TỰ ĐỘNG NỘP.
Nếu lỡ tải lại trang giữa chừng, bài làm của bạn vẫn được giữ nguyên — vào lại để tiếp tục.
📊 Kết quả bài đọc
📁 Kiểm tra từ vựng của tôi
Bài kiểm tra định kỳ (mỗi 2 ngày/lần) lấy từ các từ bạn đã lưu trong "Kho từ vựng của tôi" (mục Từ vựng) — kiểm đúng liên tiếp 3 lần thì từ đó được đánh dấu "đã học".
Từ vựng theo chủ đề
⭐ Từ vựng của tôi0
📁 Vận dụng (20 chủ đề)
📁 THCS/THPT (theo SGK Global success)
🔗 Liên từ (Conjunction)
📁 Tin ngắn (nguồn newsinlevels)0
🎧 Podcast (học từ vựng qua dictation)
⭐ Từ vựng của tôi
Đây là những từ bạn đã chạm vào để tra nghĩa trong lúc luyện dịch bài đọc (mục "Tin ngắn"). Danh sách này được lưu lại cho riêng bạn và không mất khi tải lại trang.
📝 Bạn có bài kiểm tra từ vựng mới! Ôn lại 20 từ để đánh dấu "đã học" nhé.
📁 Vận dụng (20 chủ đề)
🔎
Nhấn 1 từ tiếng Anh rồi nhấn nghĩa tiếng Việt tương ứng để nối.
Dựa vào gợi ý nghĩa tiếng Việt bên dưới, tìm từ tiếng Anh tương ứng đang ẩn trong bảng ô chữ. Có 2 cách chọn: (1) chạm vào chữ cái đầu tiên rồi chạm chữ cái cuối cùng của từ, hoặc (2) kéo (rê) ngón tay/chuột từ chữ đầu tới chữ cuối — theo hàng ngang, hàng dọc hoặc đường chéo (xuôi hoặc ngược).
↔️ Kéo ngang, dọc để xem toàn bộ bảng ô chữ ↕️
Nghe từ khóa rồi bấm đúng ô chứa từ đó (tiếng Anh) trước khi nó rơi qua vạch đỏ. Nửa số lượt đầu là chế độ Thường (hiện sẵn từ khóa để đối chiếu), nửa sau là chế độ Tử Thần 💀 (ẩn từ khóa, chỉ nghe để đoán).
Lượt: 0/20 | Chế độ: Thường
🔗 Liên từ (Conjunction)
Kéo thanh trượt bên dưới để chỉ hiện các liên từ TỪ LỚP 1 ĐẾN khối lớp bạn chọn (cộng dồn dần theo lộ trình học). Các mục lớn (Liên từ kết hợp, Liên từ tương quan, Liên từ phụ thuộc, Trạng từ liên kết) luôn được giữ nguyên — chỉ có nội dung liên từ bên trong mỗi mục là thêm/bớt theo khối lớp. Liên từ nào bạn hay làm sai khi luyện tập sẽ được TỰ ĐỘNG đẩy lên ĐẦU danh sách trong mục/nhóm của nó để bạn ôn lại. Chạm vào từ bất kỳ trong câu ví dụ để tra nghĩa.
Mỗi lượt luyện tập gồm 10 câu trắc nghiệm + 10 câu điền từ (không gợi ý nghĩa tiếng Việt — điền đúng 1 trong các từ đồng nghĩa vẫn được tính đúng), lấy đúng trong phạm vi 0 liên từ đang hiện theo khối lớp bạn chọn ở trên, và ƯU TIÊN ra câu về liên từ bạn hay sai. Làm đúng +2 điểm, làm sai -1 điểm; mỗi câu đúng còn được +1 điểm chăm chỉ. Mỗi ngày chỉ luyện được tối đa 2 lượt.
Câu 1/20Điểm: 0
📁 THCS/THPT (theo SGK Global success)
📁 Lớp 6 (Global Success)
Đọc câu tiếng Anh và điền từ khóa còn thiếu vào chỗ trống. Chạm vào một từ bất kỳ trong câu để xem nghĩa — từ đó sẽ tự động được lưu vào "Từ vựng của tôi". Cần làm đúng hết tất cả các câu theo thứ tự thì Unit mới được tính là hoàn thành!
Điền từ khóa tiếng Anh còn thiếu vào câu bên dưới mỗi ảnh (dựa vào nghĩa tiếng Việt gợi ý trong ngoặc) để xóa lớp mờ và xem trọn ảnh minh họa.
✏️ Quản lý khung truyện của Unit này (tối đa 4 khung)
Dán link ảnh 16:9, gõ đoạn văn tiếng Anh rồi bôi đen từ khóa và bấm "In đậm". Sau đó nhập nghĩa tiếng Việt cho từng từ khóa vừa in đậm — nghĩa này sẽ hiện cho học viên thay cho từ khóa.
Nghe từ khóa rồi bấm đúng ô chứa từ đó (tiếng Anh) trước khi nó rơi qua vạch đỏ. 10 lượt đầu là chế độ Thường (hiện sẵn từ khóa để đối chiếu), 10 lượt sau là chế độ Tử Thần 💀 (ẩn từ khóa, chỉ nghe để đoán).
Lượt: 0/20 | Chế độ: Thường
📁 Tin ngắn (nguồn newsinlevels)
Bài đọc
📝 Luyện dịch từng câu
🎓 Chế độ giảng viên
Học viên sẽ dịch lần lượt từng câu của bài đọc ở đây. Sau mỗi câu, AI sẽ đưa ra bản dịch gợi ý
và đặt một câu hỏi dẫn sang câu tiếp theo, cứ như vậy cho đến hết bài.
📝 Nhận xét của AI
💡 Đáp án gợi ý (AI dịch)
🎉 Bạn đã dịch xong toàn bộ bài đọc! Cùng làm phần trắc nghiệm bên dưới nhé.
Bài đọc này chưa có nội dung để luyện dịch.
✏️ Câu hỏi trắc nghiệm (Dành cho người luyện thi IELTs, Toeic)
✏️ Chỉnh sửa câu hỏi trắc nghiệm (giảng viên)
Tick vào ô tròn trước đáp án đúng. Mọi thay đổi được tự động lưu.
🎧 Podcast — Học từ vựng qua Dictation
Đang tải danh sách podcast...
🎧
✏️ Cập nhật nội dung (giảng viên)
Tải file MP3 lên bucket Public trên Backblaze B2 (hoặc Supabase Storage bucket public), rồi dán link công khai vào đây. Có thể để trống nếu chỉ muốn luyện dictation bằng văn bản, không có audio.
Dán transcript có mốc thời gian đầy đủ dạng giờ:phút:giây.mili (ví dụ xuất từ tactiq.io hoặc YouTube), mỗi dòng 1 câu, có thể kèm tên người nói trước dấu hai chấm — ví dụ: 00:00:00.000 Georgie: Hello, I'm Georgie. (phần "Tên người nói:" là tuỳ chọn, có thể bỏ qua nếu chỉ có 1 người nói). Dán bản dịch tiếng Việt tương ứng vào ô bên dưới, ĐÚNG THEO THỨ TỰ với các câu ở trên — có thể dán mỗi câu 1 dòng liên tục (KHÔNG cần dòng trống ở giữa, giống hệt cách dán transcript tiếng Anh ở trên) HOẶC cách nhau bằng 1 dòng trống đều được, hệ thống tự nhận diện. Có thể để trống ô tiếng Việt rồi dịch sau ở khung "Danh sách các dòng" bên dưới, HOẶC dán riêng bản dịch tiếng Việt vào ô này rồi bấm nút (để trống ô tiếng Anh) — hệ thống sẽ tự PHÂN BỔ từng câu dịch, ĐÚNG THEO THỨ TỰ, vào các dòng ĐÃ CÓ SẴN mà không cần dán lại transcript tiếng Anh. Lưu ý: mỗi "đoạn transcript" (tối đa 6 câu, hoặc chốt sớm hơn nếu đã đủ dài — xem hướng dẫn bên dưới) tự động khuyết CỐ ĐỊNH 4 từ, ưu tiên các từ vựng hay/khó hơn (không khuyết các từ quá dễ/thông dụng như đại từ nhân xưng, mạo từ...).
Mỗi dòng 1 cụm, theo định dạng cụm tiếng Anh = nghĩa tiếng Việt — ví dụ: thanks to = nhờ có. Cụm phải xuất hiện Y HỆT (không phân biệt hoa/thường) trong transcript tiếng Anh ở trên thì hệ thống mới nhận diện được. NẾU danh sách này có nội dung, hệ thống sẽ THAY THẾ cơ chế khuyết từ ngẫu nhiên bằng cách khuyết ĐÚNG các cụm từ này (hiện kèm nghĩa tiếng Việt ngay cạnh ô trống để học viên biết cần điền gì) — dòng/đoạn nào KHÔNG chứa cụm nào trong danh sách sẽ KHÔNG có chỗ trống. Để trống danh sách này để quay lại dùng cơ chế khuyết ngẫu nhiên như mặc định. Sau khi học viên hoàn thành toàn bộ podcast, sẽ có thêm 1 bài luyện dịch các cụm từ này (AI tự ra đề câu tiếng Việt + tự chấm bản dịch tiếng Anh của học viên).
Mỗi "đoạn transcript" (nhiều dòng gộp lại — xem bên dưới) tự động khuyết CỐ ĐỊNH 4 từ, chọn trên cả đoạn chứ không tính riêng từng dòng (dòng nào cũng có thể có 0 từ khuyết, miễn cả đoạn đủ 4). Ưu tiên khuyết các từ vựng hay/khó hơn, KHÔNG khuyết các từ quá dễ/thông dụng như đại từ nhân xưng, mạo từ, giới từ, trợ động từ... Khi học viên luyện tập, các dòng liên tiếp được TỰ ĐỘNG GỘP LẠI thành 1 "đoạn transcript" hiển thị: tối đa 6 dòng/đoạn, NHƯNG nếu gặp câu quá dài (tường thuật, trình bày dài dòng...) khiến tổng số từ trong đoạn vượt khoảng 80 từ thì đoạn sẽ tự CHỐT SỚM HƠN (có thể chỉ 1-2 dòng), tránh đoạn quá dài gây nản cho học viên — không có câu nào bị cắt ngang giữa chừng. Đoạn cuối cùng của cả bài cũng có thể ngắn hơn nếu số dòng còn lại không chia hết. Mỗi lần chỉ hiện 1 đoạn, điền đúng hết đoạn hiện tại mới được sang đoạn kế tiếp; audio tự dừng (phát thêm khoảng 4 giây sau khi hết đoạn rồi mới dừng hẳn) khi hết đoạn, học viên bấm "Đoạn sau" mới phát tiếp; cuối mỗi dòng có kí hiệu 🇻🇳 để xem riêng bản dịch của dòng đó. Có thể nhập thêm "Tên người nói" cho từng dòng (hiện phía trước câu, không bị khuyết). Nhập "Thời điểm bắt đầu" (mm:ss) cho từng dòng để audio đồng bộ đúng. Câu hỏi trắc nghiệm không bắt buộc. Mọi thay đổi tự động lưu.
Giảng viên chưa cập nhật nội dung podcast cho phần này.
Mỗi đoạn transcript gồm 6 câu. Hoàn thành đúng hết Giai đoạn 1 (dùng từ có sẵn trong box) để mở khoá Giai đoạn 2 (tự gõ từ, không có box gợi ý). Chạm vào bất kỳ từ nào trong câu để tra nghĩa kèm phát âm (từ khuyết chỉ tra được SAU KHI điền đúng và hiện ra kết quả). Bấm kí hiệu 🇻🇳 ở cuối mỗi dòng để xem bản dịch tiếng Việt của dòng đó. Phải điền đúng hết 1 đoạn (6 câu) mới được sang đoạn tiếp theo — audio sẽ phát thêm khoảng 4 giây sau khi hết đoạn hiện tại rồi mới tự dừng, bấm "Đoạn sau" để nghe và làm tiếp đoạn kế tiếp.
Đoạn 1/1
✏️ Câu hỏi nhanh (không tính điểm — chỉ để củng cố hiểu bài)
🎯 Luyện tập dịch cụm từ
Bạn đã hoàn thành toàn bộ podcast! Giờ hãy luyện dịch các cụm từ đã gặp trong bài — AI sẽ ra 1 câu tiếng Việt cho mỗi cụm, bạn dịch sang tiếng Anh sao cho có dùng đúng cụm đó. Không cần lo dấu câu hay viết tắt, chỉ cần đúng nghĩa và có dùng cụm từ yêu cầu.
Giải trí
📁 Lô tô (2 người chơi)
📁 Lồng tiếng
🎱 Lô Tô — 2 người chơi
Đang tải dữ liệu ván chơi...
Chọn vị trí của bạn bên dưới. Một tài khoản có thể vừa là người chơi vừa là trọng tài cùng lúc.
Khi đã đủ Người chơi 1, Người chơi 2 và Trọng tài, trọng tài bấm "Bắt đầu trò chơi".
🟦 Người chơi 1
Chưa có ai chọn
🟥 Người chơi 2
Chưa có ai chọn
Chưa có ai làm trọng tài
🎙️ Khu vực Trọng tài
Nhắc nhở: 0/3
Bấm để hệ thống bốc ngẫu nhiên 1 trong 25 số của sheet, sau đó bạn phải gõ đúng chữ tiếng Anh của số đó.
⏱️ Thời gian/lượt (giây):
Đang chờ trọng tài gọi số đầu tiên...
--
🟦 Người chơi 1
🟥 Người chơi 2
🎙️ Lồng Tiếng
Đang tải danh sách câu chuyện...
📖
✏️ Cập nhật nội dung (giảng viên)
Tải video lên trực tiếp qua trang B2 của bạn (backblaze.com), đặt bucket ở chế độ Public, rồi dán link công khai của file vào đây. Trang web KHÔNG tự tải/upload video hộ bạn — làm vậy để không phải lưu mật khẩu B2 trong code, an toàn hơn nhiều.
Dán transcript có mốc thời gian (ví dụ xuất từ tactiq.io hoặc YouTube), mỗi dòng dạng "00:00:04.656 Câu thoại...". Nhập sẽ THAY THẾ toàn bộ danh sách bên dưới, rồi bạn có thể xoá/sửa lại từng dòng trước khi lưu.
Mỗi dòng gồm thời điểm bắt đầu (mm:ss hoặc số giây) và câu thoại. Khi đang xem thử video bên dưới, bấm "Lấy giờ hiện tại" để tự điền đúng thời điểm. Mọi thay đổi tự động lưu.
Giảng viên chưa cập nhật nội dung lồng tiếng cho phần này.
Với mỗi câu thoại: video tự phát đúng đoạn thoại gốc để bạn nghe & bắt chước, rồi dừng lại chờ — bạn tự bấm "Bắt đầu ghi âm" khi sẵn sàng (hệ thống không tự ghi). Ghi âm sẽ tự canh đúng thời lượng rồi tự dừng. Nghe lại bản ghi, ghi âm lại nếu chưa ưng, rồi bấm "Xác nhận" mới chuyển sang câu kế tiếp.
📌 Bạn có 0 câu đã ghi âm dở dang từ lần trước (có thể do tải lại trang giữa chừng) — bấm "Tiếp tục" bên dưới để ghi tiếp đúng từ chỗ đó, hoặc xoá đi để ghi lại từ đầu.
ĐANG PHÁT
DÒNG 0/0
—
🔈 Đang phát thoại gốc…
0.0s
Đang ghi âm — thời lượng được hệ thống tự canh sẵn theo đúng mốc thời gian, bạn không cần (và không thể) tự bấm dừng.
Nghe lại bản ghi của bạn:
Đã lồng tiếng xong
Bạn có muốn xem thử video đã lồng tiếng không? (Video sẽ tắt tiếng gốc và phát cùng lúc với giọng lồng tiếng của bạn.)
🔈 Đang phát video (đã tắt tiếng gốc) cùng giọng lồng tiếng của bạn…
YouTube không cho phép tải xuống dữ liệu hình ảnh gốc của video, nên không thể tự động ghép trực tiếp thành 1 file video theo cách thông thường. Chọn 1 trong 2 cách bên dưới:
Tải bản ghi âm lồng tiếng Ổn định
File âm thanh (.wav) chứa giọng lồng tiếng của bạn, đã canh đúng thời điểm khớp với video. Mở video (tự tắt tiếng gốc) và phát file này song song là khớp cảnh.
Tải video hoàn chỉnh Ổn định
Ghép trực tiếp video gốc (tắt tiếng gốc) với giọng lồng tiếng của bạn thành 1 file .mp4 hoàn chỉnh, xử lý ngay trong trình duyệt. Video càng dài thì thời gian ghép càng lâu — vui lòng không đóng tab trong lúc chờ.
Lịch Học Chi Tiết
ĐANG KHÓA (CHỈ XEM)
Giờ
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
Hướng dẫn
📘 Cách học trên web
💬 Trao đổi học tập
☎️ Liên hệ admin Dương
📘 Cách học trên web
🔤 Phiên âm
Bấm vào từng ký tự IPA để xem video hướng dẫn khẩu hình và đọc phần mô tả cách phát âm. Sau đó bấm "Bắt đầu ghi âm" để tự thu và gửi bài luyện đọc của mình lên hệ thống cho admin nghe và nhận xét.
📚 Từ vựng
Chọn 1 trong các folder: Cho bé (học qua Flashcard, Nối từ, Câu chuyện), THCS/THPT, IELTS, TOEIC, hoặc Tin ngắn để đọc bài báo tiếng Anh, tự dịch bài và làm trắc nghiệm kiểm tra hiểu bài.
📖 Ngữ pháp
Chọn chủ điểm ngữ pháp cần học, xem video bài giảng, hình ảnh minh họa rồi bấm "Bắt đầu kiểm tra" để luyện tập ngay chủ điểm vừa học.
🧭 Lộ trình
Chọn lộ trình phù hợp với mục tiêu của bạn ở menu "Lộ trình" trên đầu trang: Mất gốc, ôn thi THCS/THPT, tiếng Anh đi làm, hoặc luyện IELTS.
🎧 Luyện kỹ năng
Vào menu "Luyện kỹ năng" để rèn 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết qua các bài luyện tập thực hành riêng cho từng kỹ năng.
✏️ Kiểm tra
Khu vực chứa các đề kiểm tra từ vựng, đề thi lớp 6 → 12, đề thi chuyển cấp THCS/THPT và đề minh họa IELTS để bạn tự đánh giá năng lực của mình.
🎮 Giải trí
Chơi Lô tô tiếng Anh cùng bạn học (2 người chơi + 1 trọng tài) để vừa học vừa ôn số đếm và luyện phản xạ đọc tiếng Anh.
👤 Tài khoản của bạn
Bấm vào tên/ảnh đại diện ở góc trên để mở menu tài khoản: xem Hồ sơ (thành tựu học tập, bảng xếp hạng chăm chỉ), đổi tên hiển thị/ảnh đại diện, xem Lịch học và mục Hướng dẫn này bất cứ lúc nào.
🗓️ Lịch học
Xem khung giờ học trong tuần. Ô màu xanh lá là giờ gia sư rảnh, xem xong bạn liên hệ báo lịch học với gia sư
💡 Mẹo nhỏ
Hệ thống tự ghi nhớ tab bạn đang xem — tải lại trang sẽ quay về đúng chỗ bạn đang học.
Cần đăng nhập để gửi ghi âm, nộp bài dịch, nhắn tin trong khung chat cộng đồng...
Có thắc mắc gì cứ vào mục "Trao đổi học tập" hoặc liên hệ admin Dương ở mục bên cạnh nhé!
💬 Trao đổi học tập
Đặt câu hỏi, chia sẻ mẹo học hoặc trao đổi bài với các bạn học khác ở đây. Cần đăng nhập để gửi tin nhắn — mọi thành viên đã đăng nhập đều xem được nội dung chat.
Đang tải tin nhắn...
☎️ Liên hệ admin Dương
D
Admin Dương
Có thắc mắc về bài học, tài khoản, hoặc muốn góp ý cho web? Nhắn trực tiếp cho admin nhé!
Mục tiêu: nghe được từ đơn và từ ghép, nghe được đánh vần. Mỗi độ khó có 15 câu — từ vựng lấy từ kho từ vựng của bạn (từ vựng cá nhân + chủ đề "Cho bé" đã hoàn thành + Unit THCS/THPT đã hoàn thành) và sẽ đổi ngẫu nhiên mỗi lần luyện tập.
🟢
Dễ
Nghe 1 từ được đánh vần và điền từ đó
🟡
Trung bình
Nghe một loạt từ rồi xếp đúng thứ tự
🟠
Khá
Nghe một loạt từ (đã hiện sẵn) và điền đúng từ theo số thứ tự
🔴
Khó
Nghe một loạt từ và tick đúng những từ đã nghe
💀
Địa ngục
Nghe nguyên cả từ (không đánh vần) và điền đúng từ đó
🎧 Nghe lv2
Mục tiêu: nghe hiểu một câu hoàn chỉnh. Mỗi lượt luyện tập gồm tối đa 20 câu được chọn ngẫu nhiên từ kho câu hỏi do giảng viên soạn (nghe & điền từ, nghe & sắp xếp câu, nghe & sắp xếp chữ cái, nghe & chọn trắc nghiệm).
▶️
Bắt đầu luyện tập
Đang tải kho câu hỏi...
🛠️ Soạn câu hỏi Nghe lv2
Đang tải danh sách câu hỏi...
🎧 Nghe lv2
🎧 Nghe lv3
Mục tiêu: nghe hiểu trọn 1 đoạn hội thoại. Mỗi đoạn hội thoại do giảng viên gắn sẵn link file .mp3 và có thể kèm nhiều dạng câu hỏi (trắc nghiệm, điền từ, tự luận). Mỗi lượt luyện tập chọn ngẫu nhiên tối đa 10 đoạn hội thoại trong kho.
▶️
Bắt đầu luyện tập
Đang tải kho hội thoại...
🛠️ Soạn đoạn hội thoại Nghe lv3
Đang tải danh sách đoạn hội thoại...
🎧 Nghe lv3
🎧 Luyện nghe giai đoạn 2
Mục tiêu: nghe hiểu đoạn hội thoại/podcast ngắn (1–3 phút), tốc độ chậm–vừa, chủ đề quen thuộc (gia đình, mua sắm, thời tiết, sở thích, đi lại...). Mỗi bài có thể gồm trắc nghiệm, điền vào chỗ trống (số, tên riêng, địa điểm, thời gian) và tự luận ngắn. Mỗi lượt luyện tập chọn ngẫu nhiên vài bài trong kho.
▶️
Bắt đầu luyện tập
Đang tải kho bài nghe...
🛠️ Soạn bài nghe Giai đoạn 2
Đang tải danh sách bài nghe...
🎧 Luyện nghe giai đoạn 2
📊 Luyện nghe giai đoạn 3
Mục tiêu: nghe hiểu nội dung dài hơn, tốc độ tự nhiên, có từ vựng chuyên ngành/công sở nhẹ (podcast B1/B2, họp/thuyết trình công ty). Có thể bật ô ghi tốc ký tự do trong lúc nghe — không chấm điểm, chỉ để luyện phản xạ và tự đối chiếu với gợi ý sau khi làm xong.
▶️
Bắt đầu luyện tập
Đang tải kho bài nghe...
🛠️ Soạn bài nghe Giai đoạn 3
Đang tải danh sách bài nghe...
📊 Luyện nghe giai đoạn 3
🗣️ Luyện Nói
🔔 Có 0 ghi âm luyện nói đang chờ chấm
🎯 Luyện nói giai đoạn 1
🌊 Luyện nói giai đoạn 2
🎓 Luyện nói giai đoạn 3
🎯 Luyện nói giai đoạn 1
Mục tiêu: phản xạ nói nhanh, không cần nói dài — tập trung vào việc dám nói và nói đúng ngữ pháp cơ bản.
💬
Phản xạ hỏi–đáp
Nghe câu hỏi thường nhật, chọn/điền đáp án mẫu rồi ghi âm nói lại
👋
Mở lời hội thoại
Chọn tình huống người lạ/người quen, chọn câu bắt chuyện phù hợp rồi ghi âm nói lại
💬 Phản xạ hỏi–đáp
Mục tiêu: nghe 1 câu hỏi thường nhật, chọn hoặc điền khuyết câu trả lời mẫu (bước đệm trước khi tự nói) — sau đó ghi âm chính bạn trả lời và nghe lại để so khớp với đáp án mẫu. Mỗi lượt luyện tập lấy ngẫu nhiên tối đa 20 câu trong kho.
▶️
Bắt đầu luyện tập
Đang tải kho câu hỏi...
📼
Ghi âm của bạn
📼 Ghi âm của bạn — Phản xạ hỏi–đáp
Đang tải...
🛠️ Soạn nội dung — Phản xạ hỏi–đáp
Đang tải danh sách câu hỏi...
💬 Phản xạ hỏi–đáp
👋 Mở lời hội thoại
Mục tiêu: cho 1 tình huống (gặp người lạ / người quen) → chọn câu bắt chuyện phù hợp, phân biệt formal vs informal — sau đó ghi âm chính bạn nói lại câu mở lời. Mỗi lượt luyện tập lấy ngẫu nhiên tối đa 20 tình huống trong kho.
▶️
Bắt đầu luyện tập
Đang tải kho tình huống...
📼
Ghi âm của bạn
📼 Ghi âm của bạn — Mở lời hội thoại
Đang tải...
🛠️ Soạn tình huống — Mở lời hội thoại
Đang tải danh sách tình huống...
👋 Mở lời hội thoại
🌊 Luyện nói giai đoạn 2
Mục tiêu: cải thiện ngữ điệu, phát âm tự nhiên, và khả năng diễn đạt 1 sự việc thành câu chuyện có mạch.
👂
Shadowing
Nghe đoạn hội thoại ngắn, nhại lại theo tốc độ gốc (có thể tua chậm), ghi âm so khớp
📖
Miêu tả sự việc
Nhìn chuỗi sự việc, kể lại thành đoạn 4–5 câu — luyện thì quá khứ & liên từ
👂 Shadowing
Mục tiêu: nghe 1 đoạn hội thoại/câu nói ngắn, chọn tốc độ nghe (gốc / chậm dần), rồi ghi âm nhại lại đúng nhịp — nghe lại bản ghi của bạn để tự so khớp với bản gốc. Mỗi lượt luyện tập lấy ngẫu nhiên tối đa 15 đoạn trong kho.
▶️
Bắt đầu luyện tập
Đang tải kho đoạn hội thoại...
📼
Ghi âm của bạn
📼 Ghi âm của bạn — Shadowing
Đang tải...
🛠️ Soạn nội dung — Shadowing
Đang tải danh sách đoạn hội thoại...
👂 Shadowing
📖 Miêu tả sự việc
Mục tiêu: nhìn 1 chuỗi sự việc (hình ảnh/từ khoá), kể lại thành đoạn 4–5 câu tiếng Anh — luyện thì quá khứ và các liên từ (then, after that, because...). Ghi âm phần nói của bạn rồi so với đoạn văn mẫu. Mỗi lượt luyện tập lấy ngẫu nhiên tối đa 15 chuỗi trong kho.
▶️
Bắt đầu luyện tập
Đang tải kho chuỗi sự việc...
📼
Ghi âm của bạn
📼 Ghi âm của bạn — Miêu tả sự việc
Đang tải...
🛠️ Soạn nội dung — Miêu tả sự việc
Đang tải danh sách chuỗi sự việc...
📖 Miêu tả sự việc
🎓 Luyện nói giai đoạn 3
Mục tiêu: nói được đoạn dài có cấu trúc, mạch lạc, giống văn nói học thuật / IELTS Speaking Part 2–3 — dùng khung A.R.E.A (Answer → Reason → Example → Answer), mẫu câu chuyển ý khi bí ý, và kỹ năng tốc ký ý tưởng trước khi nói (1 phút chuẩn bị). Mỗi lượt luyện tập lấy ngẫu nhiên tối đa 10 đề trong kho.
▶️
Bắt đầu luyện tập
Đang tải kho đề bài...
📼
Ghi âm của bạn
📼 Ghi âm của bạn — Chủ đề tự do
Đang tải...
🛠️ Soạn đề bài — Giai đoạn 3
Đang tải danh sách đề bài...
🎓 Luyện nói giai đoạn 3
📖 Luyện Đọc
Lộ trình luyện Đọc gồm 3 giai đoạn: từ nắm chắc từ loại & tin ngắn cơ bản, đến tóm tắt ý chính & đoán nghĩa từ trong ngữ cảnh, và cuối cùng là tin nâng cao, báo/tài liệu chuyên ngành & đọc hợp đồng.
🔤 Luyện đọc giai đoạn 1
📝 Luyện đọc giai đoạn 2
💼 Luyện đọc giai đoạn 3
🔤 Luyện đọc giai đoạn 1
Mục tiêu: nắm chắc từ loại (danh từ/động từ/tính từ/trạng từ) trong ngữ cảnh câu đơn, đọc hiểu tin tức đơn giản.
🧩
Điền từ loại
Câu có 1 chỗ trống — chọn đúng loại từ cần điền
📰
Tin ngắn lv1
Đọc tin ngắn, trả lời câu hỏi chi tiết (Wh-questions)
📝 Luyện đọc giai đoạn 2
Mục tiêu: đọc hiểu ý chính (main idea) và khả năng suy luận nghĩa từ vựng mới từ ngữ cảnh.
🧵
Chọn câu tóm tắt
Đọc đoạn văn → chọn 1 trong 4 câu tóm tắt phù hợp nhất
🔍
Đoán nghĩa từ
Đọc đoạn có từ in đậm → đoán nghĩa dựa vào ngữ cảnh
📰
Tin ngắn lv2
Chủ đề đa dạng hơn, câu hỏi True/False/Not Given cơ bản
💼 Luyện đọc giai đoạn 3
Mục tiêu: đọc học thuật/chuyên ngành, xử lý văn bản dài, câu phức, thuật ngữ chuyên môn — sát với IELTS Reading Passage 3 hoặc đọc tài liệu công việc thật.
📰
Tin ngắn lv3
Trắc nghiệm nâng cao — suy luận, tác giả ngụ ý gì
📚
Báo/tài liệu chuyên ngành
Đọc báo dài theo lĩnh vực học viên chọn (IT, tài chính, y tế...)
📄
Đọc hợp đồng
Tìm điều khoản, xác định nghĩa vụ của bên nào — thực tế cho công việc
🧩 Điền từ loại
Câu có 1 chỗ trống — học viên chọn đúng loại từ cần điền (không chỉ đúng nghĩa mà đúng cả từ loại: danh từ / động từ / tính từ / trạng từ). Nội dung luyện tập đang được xây dựng — sẽ sớm cập nhật tại đây.
📰 Tin ngắn lv1
Đọc tin ngắn lv1, trả lời câu hỏi chi tiết đơn giản (Wh-questions). Nội dung luyện tập đang được xây dựng — sẽ sớm cập nhật tại đây.
🧵 Chọn câu tóm tắt
Đọc đoạn văn rồi chọn 1 trong 4 câu tóm tắt phù hợp nhất (gần giống dạng "Matching sentence endings" trong IELTS). Nội dung luyện tập đang được xây dựng — sẽ sớm cập nhật tại đây.
🔍 Đoán nghĩa từ
Đọc đoạn văn có từ in đậm, đoán nghĩa dựa vào ngữ cảnh (trắc nghiệm hoặc điền từ đồng nghĩa). Nội dung luyện tập đang được xây dựng — sẽ sớm cập nhật tại đây.
📰 Tin ngắn lv2
Chủ đề đa dạng hơn, câu hỏi bắt đầu có suy luận nhẹ (True/False/Not Given cơ bản). Nội dung luyện tập đang được xây dựng — sẽ sớm cập nhật tại đây.
📰 Tin ngắn lv3
Tin ngắn lv3 kèm trắc nghiệm nâng cao (inference, tác giả ngụ ý gì). Nội dung luyện tập đang được xây dựng — sẽ sớm cập nhật tại đây.
📚 Báo/tài liệu chuyên ngành
Đọc báo dài/tài liệu chuyên ngành theo lĩnh vực học viên chọn (IT, tài chính, y tế...). Nội dung luyện tập đang được xây dựng — sẽ sớm cập nhật tại đây.
📄 Đọc hợp đồng
Dạng bài "tìm điều khoản", "xác định nghĩa vụ của bên nào" — thực tế cho công việc, không chỉ để thi. Nội dung luyện tập đang được xây dựng — sẽ sớm cập nhật tại đây.
✍️ Luyện Viết
Luyện viết tiếng Anh qua 3 giai đoạn: dịch câu theo từ khoá gợi ý → email công sở & nhắn tin đời thường → phân tích biểu đồ & nghị luận chuẩn IELTS. Mỗi bài làm đều được AI chấm và nhận xét ngay.
🧩 Giai đoạn 1 Dịch câu theo từ khoá
✉️ Giai đoạn 2 Email & nhắn tin
🎓 Giai đoạn 3 IELTS Writing
🧩 Giai đoạn 1 — Dịch câu theo từ khoá
Mục tiêu: làm quen cấu trúc câu tiếng Anh cơ bản, tránh dịch từng chữ một (word-by-word). Mỗi câu tiếng Việt đi kèm vài từ khoá tiếng Anh bắt buộc phải dùng — hãy viết lại thành 1 câu tiếng Anh hoàn chỉnh. AI chấm theo kiểu linh hoạt: không cần đúng 100% từng chữ so với đáp án mẫu, chỉ cần đúng cấu trúc câu và dùng đủ từ khoá gợi ý.
▶️
Bắt đầu luyện tập
Đang tải kho câu...
🛠️ Soạn câu — Giai đoạn 1
Đang tải danh sách câu...
🧩 Giai đoạn 1 — Dịch câu theo từ khoá
✉️ Giai đoạn 2 — Email công sở & nhắn tin đời thường
Mục tiêu: viết đúng văn phong theo từng ngữ cảnh — phân biệt formal (email công sở) và informal (nhắn tin/chat đời thường).
Chọn 1 tình huống bên dưới, sau đó chọn mức hỗ trợ phù hợp: có sẵn khung mẫu → chỉ có gợi ý dàn ý → tự viết hoàn toàn. Mỗi email cần đủ 3 phần: chào hỏi – nội dung – kết thư.
Đang tải danh sách tình huống...
0 từ
📚 Từ viết tắt phổ biến khi nhắn tin
💬 Chọn 1 tình huống để luyện hội thoại với AI
AI sẽ đóng vai người nhắn tin với bạn (bạn bè/đồng nghiệp) bằng văn phong đời thường. Hãy phản hồi tự nhiên, có thể dùng từ viết tắt ở trên. Khi xong, bấm "Kết thúc & nhận xét" để AI chấm cách dùng văn phong informal của bạn.
🎓 Giai đoạn 3 — IELTS Writing Task 1 & Task 2
Mục tiêu: viết học thuật, đúng chuẩn IELTS Writing. AI chấm theo 4 tiêu chí: Task Achievement/Response, Coherence & Cohesion, Lexical Resource, Grammatical Range & Accuracy — kèm ước lượng band điểm.
Chọn 1 biểu đồ bên dưới để luyện viết overview + mô tả xu hướng.
Đang tải danh sách biểu đồ...
0 từ (khuyến nghị ≥150 từ)
Đang tải danh sách đề bài...
Mở bài: giới thiệu chủ đề + nêu quan điểm (thesis statement). Mỗi đoạn thân bài phát triển 1 ý theo khung A.R.E.A (Answer – Reason – Example – Alternative/mở rộng), giống khung dùng trong phần Nói. Kết bài: tóm tắt lại quan điểm.
0 từ (khuyến nghị ≥250 từ)
Mất gốc
🎯 Lộ trình mất gốc
Từ mất gốc đến tự tin phát âm chuẩn IPA
9 buổi học cô đọng, mỗi tuần học 3 buổi trong khoảng 3 tuần — đi từ bảng phiên âm cơ bản đến nói tiếng Anh tự nhiên với trọng âm, ngữ điệu và nối âm.
Học về âm cuối; âm tiết & quy tắc trọng âm từ 2 âm tiết
Quy tắc trọng âm từ 3 âm tiết trở lên & từ ghép; tổng kết trọng âm
📝 Review Ngày 5 + Mini-test 5
7
Ngày 7🌊 Nói tự nhiên
Kỹ năng nói — Chunking & Nối âm
Kỹ thuật Chunking (ngắt nghỉ câu) & luyện tập
Kỹ thuật Nối âm (linking sound) & luyện tập
📝 Review Ngày 6 + Final Test
8
Ngày 8🌊 Nói tự nhiên
Trọng âm câu & Ngữ điệu
Trọng âm câu & luyện tập
Ngữ điệu & luyện tập
📝 Review Ngày 7 + Progress test
9
Ngày 9🌊 Nói tự nhiên
Nâng cao — Ngữ điệu & Nối âm nâng cao
Ngữ điệu nâng cao — học & thực hành
Nối âm nâng cao — học & thực hành
📝 Review Ngày 8 + Final Test (nâng cao)
🏁
Hoàn thành lộ trình!
Tự tin phát âm chuẩn IPA, nói tiếng Anh trôi chảy và tự nhiên hơn.
📖 Lộ trình ngữ pháp
Ngữ pháp mất gốc — Chinh phục trong hơn 2 tháng
67 ngày học cô đọng, chia thành 4 giai đoạn: bắt đầu từ khung câu & từ loại nền tảng, tiến dần đến ngữ pháp chuyên sâu — mỗi giai đoạn đều có buổi ôn tập và bài kiểm tra để chắc kiến thức trước khi học tiếp.
67ngày học
4giai đoạn
4bài test
~10tuần
🟢Khung câu & Từ loại→🟡Thì & động từ→🟠Câu, mệnh đề & từ nối→🔴Ngữ pháp nâng cao
👇 Nhấn vào từng giai đoạn để xem chi tiết lịch học từng ngày
Bắt đầu bằng khung câu cơ bản để hình dung toàn cảnh, sau đó đi vào từng thành phần tạo nên một cụm từ, rà soát từng lỗi sai nhỏ nhất.
1🆕 Câu & Mẫu câu cơ bản (Sentences & Sentence Patterns) - 4 loại câu theo mục đích nói (trần thuật, nghi vấn, cảm thán, mệnh lệnh) & khung câu S-V, S-V-C, S-V-O, S-V-O-O, S-V-O-C, S-V-A - làm quen "bộ khung" của câu tiếng Anh trước khi đi vào chi tiết từng loại từ.
2Danh từ (1) - Danh từ đếm được, không đếm được & Quy tắc thêm s/es.
3Danh từ (2) - Danh từ ghép, Danh từ tập hợp & Sở hữu cách (N's vs Of).
4Đại từ (1) - Đại từ nhân xưng (Chủ ngữ/Tân ngữ), Tính từ sở hữu & Đại từ sở hữu.
5Đại từ (2) - Đại từ phản thân (myself, yourself), Đại từ tương hỗ (each other, one another).
6Đại từ (3) - Đại từ bất định (someone, anything...) & Chủ ngữ giả (Dummy It/There).
7Review & Thực hành (Ngày 2 - 6)
8Mạo từ (A/An/The) - Quy tắc sử dụng cơ bản.
9Mạo từ rỗng (Zero Article) - Các trường hợp tuyệt đối không dùng mạo từ.
10Lượng từ (1) - Some/Any, Much/Many, A lot of/Lots of.
11Lượng từ (2) - Phân biệt vi mô: A few/Few, A little/Little, All/Both, Each/Every, Either/Neither.
12🆕 Động từ (1) - Phân loại theo ý nghĩa: Động từ hành động (Action verbs: run, eat, write...) & Động từ nối (Linking verbs: be, seem, become, look, feel, taste...) đi kèm Tính từ bổ nghĩa.
13🆕 Động từ (2) - Trợ động từ (Auxiliary verbs: be/do/have hỗ trợ chia thì, câu hỏi, câu phủ định) & Nội động từ - Ngoại động từ (Intransitive vs Transitive Verbs).
14Tính từ (1) - Vị trí, chức năng & Phân biệt tính từ đuôi -ed / -ing.
15Tính từ (2) - Trật tự sắp xếp tính từ (OSASCOMP: Ý kiến - Kích cỡ - Tuổi - Hình dáng - Màu sắc...).
16Trạng từ (1) - Vị trí, phân loại (Tần suất, Mức độ, Cách thức, Nơi chốn, Thời gian).
17Trạng từ (2) - Quy tắc tạo đuôi -ly & Các tính/trạng từ dễ nhầm (hard/hardly, late/lately, fast).
18🆕 Cách thành lập từ (Word Formations) - Tiền tố/hậu tố biến đổi Danh từ ⇄ Động từ ⇄ Tính từ ⇄ Trạng từ (-tion, -ment, -er/-or, -ity, -ness, -ful, -less, un-/in-/dis-...).
19🆕 Nhận diện từ loại theo vị trí (Word Forms) - Mẹo xác định danh từ/tính từ/động từ/trạng từ còn thiếu trong câu dựa vào vị trí xung quanh (sau mạo từ, sau giới từ, trước danh từ...) - áp dụng cho dạng bài điền từ loại.
20Mini-test 1 & Tổng ôn Giai đoạn 1
Giai đoạn này làm chủ hoàn toàn thời gian và sắc thái của hành động.
21Động từ cơ bản - Động từ To be, Động từ thường & Động từ liên kết (Linking verbs).
22Thì Hiện tại đơn (Bao gồm cả cách dùng diễn tả lịch trình tương lai).
23Thì Hiện tại tiếp diễn (Bao gồm cách dùng diễn tả kế hoạch tương lai & Phàn nàn với "always").
24Động từ trạng thái (Stative verbs) - Các từ không bao giờ dùng ở dạng V-ing (know, believe, like...).
25Thì Quá khứ đơn & Cấu trúc Used to / Be used to / Get used to.
26Thì Quá khứ tiếp diễn & Sự kết hợp với Quá khứ đơn (When/While).
27Review & Thực hành (Ngày 21 - 26)
28Thì Tương lai đơn (Will) & Tương lai gần (Be going to) - Phân biệt ý định và suy đoán.
29Thì Hiện tại hoàn thành - Dấu hiệu (Since, For, Yet, Already, Just).
30Phân biệt Hiện tại hoàn thành & Quá khứ đơn (Lỗi sai kinh điển).
31Thì Hiện tại hoàn thành tiếp diễn & So sánh với Hiện tại hoàn thành.
32Thì Quá khứ hoàn thành & Quá khứ hoàn thành tiếp diễn.
33Thì Tương lai tiếp diễn & Tương lai hoàn thành.
34Review 12 Thì & Bài tập chia động từ tổng hợp
35🆕 Sự phối hợp các thì (Sequence of Tenses) - Quy tắc chia thì giữa mệnh đề chính & mệnh đề phụ, mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian (khi, trước khi, ngay khi...) - nền tảng bắt buộc để tường thuật câu chính xác.
36Động từ khiếm khuyết (Modal verbs) - Can/Could, May/Might, Must/Have to, Should/Ought to.
37Sự suy luận trong quá khứ (Modals + Have + V3/ed: Must have, Should have, Could have...).
38Danh động từ (Gerunds: V-ing) & Động từ nguyên mẫu (To V / V-bare) - Bảng các động từ đi kèm.
39Mini-test 2 & Tổng ôn Giai đoạn 2
Nâng cấp từ cụm từ đơn giản lên các câu ghép, câu phức có tính liên kết logic cao.
40Giới từ (In/On/At) & Giới từ đi kèm danh từ/tính từ/động từ cố định (Dependent prepositions).
41Cụm động từ (Phrasal Verbs) - Tách biệt cụm có thể chia tách và không thể chia tách.
42Liên từ (1) - Liên từ kết hợp (FANBOYS: For, And, Nor, But, Or, Yet, So).
43Liên từ (2) - Liên từ tương quan (Both...and, Not only...but also, Either...or, Neither...nor).
44Câu hỏi đuôi (Tag questions) - Bao gồm các trường hợp đặc biệt (Let's, I am, Câu mệnh lệnh).
47Cấu trúc So sánh (Bằng, Hơn, Nhất) & Cách nhấn mạnh so sánh (much/far better).
48So sánh kép (The comparative..., the comparative... / comparative and comparative).
49Mệnh đề quan hệ (Xác định & Không xác định) với Who, Whom, Which, That, Whose.
50Mệnh đề quan hệ rút gọn (V-ing, V3/ed, To V).
51Mini-test 3 & Tổng ôn Giai đoạn 3
Chinh phục các chủ điểm khó nhất, thường xuất hiện trong các bài thi phân loại.
52Mệnh đề trạng ngữ (1) - Nhượng bộ (Although/Even though vs Despite/In spite of).
53Mệnh đề trạng ngữ (2) - Kết quả/Mức độ (So...that, Such...that, Too...to, Enough).
54Mệnh đề danh từ (Noun clauses) - Mệnh đề đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc tân ngữ (Cực kỳ hay quên).
55Câu điều kiện Loại 0, Loại 1 & Loại 2.
56Câu điều kiện Loại 3, Loại hỗn hợp & Các từ thay thế If (Unless, As long as, Provided that).
57Review & Thực hành (Ngày 52 - 56)
58Cấu trúc mong ước (Wish / If only) & Would rather / It's time.
59Câu bị động (1) - Cấu trúc cơ bản ở 12 thì.
60Câu bị động (2) - Bị động khách quan (It is said that...), Bị động với động từ tri giác, Bị động kép.
61🆕 Văn phong (Styles) - Diễn đạt lại 1 câu bằng nhiều cách: đổi qua lại giữa Danh từ ⇄ Động từ ⇄ Tính từ ⇄ Trạng từ & chủ động ⇄ bị động - kỹ năng nền cho dạng bài viết lại câu.
62Thể sai khiến (Causative Form) - Chủ động & Bị động với Have/Get/Make/Let/Help.
63Câu tường thuật (1) - Tường thuật câu kể, câu hỏi Yes/No & Wh-questions.
64Câu tường thuật (2) - Tường thuật bằng các động từ đặc biệt (advise, suggest, accuse, deny...).
65Đảo ngữ (Inversion) - Với trạng từ phủ định, Only, Not only, Điều kiện; & các dạng nhấn mạnh khác (emphatic do, đại từ phản thân himself/herself để nhấn mạnh).
66Câu chẻ (Cleft sentences: It is/was... that...) & Sự hòa hợp Chủ ngữ - Động từ (Subject-Verb Agreement).
67FINAL TEST TỔNG HỢP (Đánh giá toàn diện 67 ngày, gồm cả dạng bài viết lại câu đồng nghĩa - sentence transformation).
🏁
Hoàn thành lộ trình!
Nắm chắc toàn bộ ngữ pháp tiếng Anh từ cơ bản đến nâng cao, tự tin làm bài tập và giao tiếp đúng cấu trúc.
📚 Lộ trình từ vựng
Từ vựng không có điểm dừng — chỉ có tích lũy mỗi ngày
Không giống phát âm hay ngữ pháp, từ vựng không có "giới hạn" để hoàn thành. Đây là các mốc gợi ý để bạn biết mình đang ở đâu và nên làm gì tiếp theo trên hành trình học từ vựng của mình.
20chủ đề mở đầu
1000+từ vựng — mốc lên trình độ
∞không giới hạn
🌱Người mới — 20 chủ đề→🎓Mốc 1000+ từ→📰Trung cấp — đọc & thi hàng tuần
🌱
Xuất phát điểm — Người mới bắt đầu
Xây nền vốn từ trước khi tăng tốc
Bắt đầu bằng 20 chủ đề từ vựng cơ bản trong ứng dụng — mỗi chủ đề khoảng 48–50 từ, học theo từng bước nhỏ để không bị ngợp.
Nếu bạn vẫn còn đang đi học ở trường (THCS/THPT), hãy học thêm song song từ vựng theo sách giáo khoa Global Success — vừa củng cố bài trên lớp, vừa mở rộng vốn từ.
🎯 Hoàn thành = hơn 1000 từ vựng → Chính thức lên trình độ Trung cấp!
🚀
Trung cấp — Làm giàu vốn từ mỗi ngày
Không còn học theo chủ đề cố định, mà học từ đời sống thật
Chăm chỉ đọc tin tức ngắn mỗi ngày để liên tục bổ sung từ mới theo ngữ cảnh thực tế.
Tham gia cuộc thi từ vựng hàng tuần — đề thi được lấy trực tiếp từ chính kho từ vựng bạn đã tích lũy, giúp ôn lại và khắc sâu kiến thức.
♾️
Hành trình không có điểm kết thúc
Vốn từ vựng luôn có thể lớn hơn mỗi ngày — cứ tiếp tục đọc, học và ôn luyện đều đặn.
Đi làm
🎯 Lộ trình người đi làm
Tiếng Anh toàn diện cho người đi làm — 4 kỹ năng song hành
30 buổi học, mỗi buổi lồng ghép 2 trong 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết, chia thành 3 giai đoạn: từ phản xạ phát âm cơ bản đến tự tin họp, thuyết trình và viết email chuyên nghiệp trong môi trường công sở.
30buổi học
3giai đoạn
4kỹ năng song hành
~15tuần
🔤GĐ1 · Nền tảng→🗣️GĐ2 · Phát triển→💼GĐ3 · Chuyên sâu
👇 Nhấn vào từng giai đoạn để xem chi tiết lịch học từng buổi
Mục tiêu: phản xạ âm chuẩn, làm quen đọc/nghe cơ bản, nhận biết khác biệt văn nói – văn viết.
1Nói + Nghe — Bảng âm IPA cơ bản, âm khó (th, r, l, âm cuối -s/-ed); nghe & nhại lại (shadowing) đoạn 30–45 giây. BTVN: ghi âm 5 câu chứa âm vừa học, nghe lại đoạn hội thoại 2 lần.
2Nói + Đọc — Trọng âm từ & ngữ điệu câu; đọc tin ngắn Level 1 (~100–150 từ), gạch chân từ khó, đọc to đúng trọng âm. BTVN: đọc lại tin đã học, thu âm phần đọc to.
3Nghe + Viết — Nghe hội thoại đời thường 1–2 phút; so transcript để nhận biết văn nói (gonna, wanna…) và văn viết chuẩn. BTVN: liệt kê 5 cụm văn nói, tìm dạng văn viết tương ứng.
4Đọc + Nói — Đọc tin Level 1 chủ đề mới; kể lại nội dung bằng lời riêng (retell), không nhìn bài. BTVN: ghi âm phần kể lại, tự nghe và sửa.
5Nói + Nghe — Âm nối (linking) để nói tự nhiên hơn; nghe đoạn nhiều linking để nhận diện. BTVN: đọc to 1 đoạn ngắn, chú ý nối âm.
6Đọc + Viết — Đọc tin Level 2; viết lại 2–3 câu tóm tắt ý chính, tránh từ quá trang trọng. BTVN: viết tóm tắt cho 1 tin khác tự chọn.
7Nghe + Nói — Nghe hội thoại dài hơn (2–3 phút); thảo luận theo câu hỏi gợi ý. BTVN: nghe lại, ghi 5 từ vựng mới.
8Ôn tập & Đánh giá — đọc to kiểm tra phát âm; đọc hiểu nhanh 1 tin Level 2; nghe 1 đoạn trả lời câu hỏi; viết đoạn giới thiệu bản thân.
Mục tiêu: hội thoại trôi chảy hơn, đọc hiểu phức tạp hơn, nghe đoạn dài hơn, bắt đầu viết email.
1Nói + Nghe — Nghe mẫu hội thoại đời thường (hỏi thăm, mua sắm, ăn uống); thực hành nói tình huống tương tự. BTVN: luyện nói lại tình huống với người quen.
2Đọc + Nói — Đọc tin Level 2 (xã hội, sức khỏe, công nghệ đời sống); nêu quan điểm cá nhân. BTVN: tìm 1 tin cùng chủ đề, ghi 3 ý chính.
3Viết + Đọc — Đọc 1–2 email mẫu để học cấu trúc (chào hỏi – nội dung – kết thúc); viết 1 email theo mẫu. BTVN: viết 1 email khác chủ đề tương tự.
4Nghe + Nói — Nghe hội thoại dài hơn (3–4 phút, nhiều người); đóng vai lại tình huống. BTVN: ghi 5 cụm từ hữu ích từ đoạn hội thoại.
5Đọc + Viết — Đọc tin Level 3 (kinh tế, thời sự); tóm tắt 3–4 câu bằng cách diễn đạt riêng. BTVN: viết tóm tắt cho 1 tin khác.
6Nói + Nghe — Hội thoại tình huống liên quan công việc nhẹ (đặt lịch hẹn, xin nghỉ, hỏi đường); nghe mẫu trước. BTVN: luyện nói lại tình huống 2–3 lần.
7Viết + Đọc — Viết email trả lời/yêu cầu thông tin; đọc mẫu email phản hồi để đối chiếu. BTVN: viết 1 email trả lời tình huống mới.
8Nghe + Viết — Nghe đoạn giới thiệu/thuyết trình ngắn (3–5 phút) lần đầu; tập ghi chú cơ bản (từ khóa, không ghi nguyên câu). BTVN: nghe lại, hoàn thiện phần ghi chú.
9Ôn tổng hợp nhẹ — đọc 1 tin, nghe 1 đoạn liên quan chủ đề, thảo luận nói dựa trên cả hai.
Mục tiêu: tự tin trong họp/thuyết trình, đọc hiểu tài liệu chuyên ngành & hợp đồng cơ bản, tốc ký khi nghe, viết email chuyên nghiệp.
1Nói + Nghe — Giới thiệu bản thân & công việc chuyên nghiệp; nghe mẫu small talk/networking văn phòng. BTVN: chuẩn bị đoạn giới thiệu bản thân 1 phút.
2Đọc + Nói — Đọc báo chuyên ngành theo lĩnh vực học viên; tóm tắt và thảo luận. BTVN: đọc thêm 1 bài cùng lĩnh vực.
3Nghe + Viết — Nghe đoạn họp ngắn (~5 phút, 2–3 người); tập tốc ký lần đầu bằng ký hiệu cơ bản (Phụ lục C). BTVN: luyện lại ký hiệu tốc ký với 1 đoạn nghe khác.
4Nói + Nghe — Nêu ý kiến trong họp, đồng ý/phản đối lịch sự; nghe mẫu câu tranh luận. BTVN: luyện nói các mẫu câu đã học.
5Viết + Đọc — Viết email chuyên nghiệp (yêu cầu công việc, follow-up, deadline); đọc mẫu email công sở thực tế. BTVN: viết 1 email follow-up cho tình huống thật.
6Đọc + Viết — Đọc hợp đồng cơ bản (điều khoản thời hạn, nghĩa vụ, bảo mật); soạn email hỏi làm rõ 1 điều khoản. BTVN: đọc thêm 1 đoạn hợp đồng, ghi chú điều khoản chưa rõ.
7Nghe + Viết — Nghe thuyết trình dài hơn (8–10 phút); tốc ký nâng cao – ghi ý chính, số liệu, không ghi từng chữ. BTVN: so ghi chú với transcript (nếu có) để tự đánh giá.
8Nói + Nghe — Thuyết trình ngắn 2–3 phút về chủ đề công việc thực tế; nghe lại bản ghi âm để tự sửa. BTVN: luyện lại phần thuyết trình 1–2 lần.
9Viết + Nói — Tin nhắn công việc ngắn (Slack/Zalo/Email) dùng từ viết tắt phổ biến (Phụ lục B); luyện phản hồi nhanh bằng nói. BTVN: soạn 3 tin nhắn công việc mẫu.
10Đọc + Nghe — Đọc báo chuyên ngành nâng cao; nghe bản tin/podcast cùng chủ đề. BTVN: nghe thêm 1 đoạn podcast cùng lĩnh vực.
11Tổng ôn tình huống — mô phỏng "một ngày làm việc": đọc email sáng, nghe voice mail/họp ngắn (nghe + tốc ký), trả lời email, trao đổi nói ngắn.
12Đánh giá tổng kết — đánh giá toàn diện 4 kỹ năng theo bối cảnh công việc thực tế; định hướng tự học tiếp theo.
🏁
Hoàn thành lộ trình!
Tự tin sử dụng tiếng Anh trong công việc — từ giao tiếp đời thường đến họp, thuyết trình, đọc hợp đồng và viết email chuyên nghiệp.
🎧 Lộ trình kỹ năng Nghe
Nghe hiểu — từ hội thoại đời thường đến họp & thuyết trình công sở
Trích riêng phần luyện Nghe trong lộ trình chung 30 buổi, đi qua 3 giai đoạn: từ nghe – nhại câu ngắn đến nghe họp, thuyết trình dài kèm kỹ năng tốc ký.
19/30buổi có luyện Nghe
3giai đoạn
~15tuần
🔤GĐ1 · Nền tảng→🗣️GĐ2 · Phát triển→💼GĐ3 · Chuyên sâu
👇 Nhấn vào từng giai đoạn để xem chi tiết các buổi luyện Nghe
1Nghe & nhại lại (shadowing) đoạn hội thoại 30–45 giây, tập trung âm khó (th, r, l, âm cuối -s/-ed).
3Nghe hội thoại đời thường 1–2 phút; so transcript để nhận biết văn nói và văn viết chuẩn.
5Nghe đoạn có nhiều âm nối (linking) để luyện nhận diện.
7Nghe hội thoại dài hơn (2–3 phút); thảo luận theo câu hỏi gợi ý.
8Đánh giá — nghe 1 đoạn và trả lời câu hỏi.
1Nghe mẫu hội thoại đời thường (hỏi thăm, mua sắm, ăn uống).
4Nghe hội thoại dài hơn (3–4 phút, nhiều người).
6Nghe mẫu hội thoại tình huống công việc nhẹ (đặt lịch hẹn, xin nghỉ, hỏi đường) trước khi thực hành nói.
8Nghe đoạn giới thiệu/thuyết trình ngắn (3–5 phút) lần đầu; tập ghi chú cơ bản (từ khóa).
9Nghe 1 đoạn liên quan chủ đề đã đọc, làm nền cho buổi thảo luận tổng hợp.
10Đánh giá giai đoạn 2 — nghe và ghi chú nhanh.
1Nghe mẫu small talk/networking văn phòng.
3Nghe đoạn họp ngắn (~5 phút, 2–3 người); tập tốc ký lần đầu bằng ký hiệu cơ bản.
4Nghe mẫu câu tranh luận, đồng ý/phản đối lịch sự trong họp.
7Nghe thuyết trình dài hơn (8–10 phút); tốc ký nâng cao — ghi ý chính, số liệu.
8Nghe lại bản ghi âm phần thuyết trình của chính mình để tự sửa.
10Nghe bản tin/podcast chuyên ngành nâng cao.
11Nghe voice mail/họp ngắn (kết hợp tốc ký) trong tình huống mô phỏng "một ngày làm việc".
12Đánh giá tổng kết toàn diện kỹ năng Nghe trong bối cảnh công việc thực tế.
🏁
Hoàn thành lộ trình!
Nghe tự tin từ hội thoại đời thường đến các cuộc họp, thuyết trình dài trong môi trường công sở, kèm kỹ năng tốc ký khi nghe.
🗣️ Lộ trình kỹ năng Nói
Nói tự tin — từ giao tiếp đời thường đến họp & thuyết trình
Trích riêng phần luyện Nói trong lộ trình chung 30 buổi, đi qua 3 giai đoạn: từ phản xạ phát âm, phản xạ diễn đạt đến nêu ý kiến trong họp và thuyết trình trước đồng nghiệp.
19/30buổi có luyện Nói
3giai đoạn
~15tuần
🔤GĐ1 · Nền tảng→🗣️GĐ2 · Phát triển→💼GĐ3 · Chuyên sâu
👇 Nhấn vào từng giai đoạn để xem chi tiết các buổi luyện Nói
1Luyện phản xạ âm chuẩn qua nhại lại (shadowing) — nền tảng cho phát âm khi nói.
2Trọng âm từ & ngữ điệu câu; đọc to đúng trọng âm để làm quen "nói có nhạc điệu".
4Kể lại nội dung bài đọc bằng lời riêng (retell), không nhìn bài — luyện phản xạ diễn đạt.
5Luyện âm nối (linking) để nói tự nhiên, trôi chảy hơn.
7Thảo luận theo câu hỏi gợi ý sau khi nghe hội thoại dài hơn.
8Đọc to kiểm tra phát âm; trình bày miệng đoạn giới thiệu bản thân.
1Thực hành nói tình huống đời thường (hỏi thăm, mua sắm, ăn uống) với người quen.
2Nêu quan điểm cá nhân sau khi đọc tin về xã hội, sức khỏe, công nghệ đời sống.
4Đóng vai (role-play) lại tình huống hội thoại nhiều người.
6Hội thoại tình huống công việc nhẹ — đặt lịch hẹn, xin nghỉ, hỏi đường.
1Giới thiệu bản thân & công việc chuyên nghiệp (elevator pitch 1 phút).
2Tóm tắt và thảo luận miệng về bài báo chuyên ngành.
4Nêu ý kiến trong họp, đồng ý/phản đối một cách lịch sự.
8Thuyết trình ngắn 2–3 phút về chủ đề công việc thực tế; tự nghe lại để sửa.
9Luyện phản hồi nhanh bằng lời nói cho các tin nhắn công việc.
11Trao đổi nói ngắn trong tình huống mô phỏng "một ngày làm việc".
12Đánh giá tổng kết toàn diện kỹ năng Nói trong bối cảnh công việc thực tế.
🏁
Hoàn thành lộ trình!
Nói tự tin, trôi chảy — từ giao tiếp đời thường đến nêu ý kiến trong họp và thuyết trình trước đồng nghiệp.
📖 Lộ trình kỹ năng Đọc
Đọc hiểu — từ tin tức đời sống đến báo chuyên ngành & hợp đồng
Trích riêng phần luyện Đọc trong lộ trình chung 30 buổi, đi qua 3 giai đoạn: từ tin ngắn Level 1 đến báo chuyên ngành, email công sở và hợp đồng cơ bản.
16/30buổi có luyện Đọc
3giai đoạn
~15tuần
🔤GĐ1 · Nền tảng→🗣️GĐ2 · Phát triển→💼GĐ3 · Chuyên sâu
👇 Nhấn vào từng giai đoạn để xem chi tiết các buổi luyện Đọc
2Đọc tin ngắn Level 1 (~100–150 từ), gạch chân từ khó, đọc to đúng trọng âm.
4Đọc tin Level 1 chủ đề mới, chuẩn bị để kể lại bằng lời riêng.
6Đọc tin Level 2; tập viết tóm tắt ý chính từ nội dung đã đọc.
8Đánh giá — đọc hiểu nhanh 1 tin Level 2.
2Đọc tin Level 2 (xã hội, sức khỏe, công nghệ đời sống); tập nêu quan điểm cá nhân.
3Đọc 1–2 email mẫu để học cấu trúc (chào hỏi – nội dung – kết thúc).
5Đọc tin Level 3 (kinh tế, thời sự) — độ khó tăng dần.
7Đọc mẫu email phản hồi để đối chiếu trước khi viết email trả lời.
9Đọc 1 tin làm nền cho buổi thảo luận tổng hợp.
10Đánh giá giai đoạn 2 — đọc hiểu + tóm tắt.
2Đọc báo chuyên ngành theo đúng lĩnh vực học viên đang làm việc.
5Đọc mẫu email công sở thực tế (yêu cầu công việc, follow-up, deadline).
6Đọc hợp đồng cơ bản — điều khoản thời hạn, nghĩa vụ, bảo mật.
10Đọc báo chuyên ngành nâng cao.
11Đọc email công việc buổi sáng trong tình huống mô phỏng "một ngày làm việc".
12Đánh giá tổng kết toàn diện kỹ năng Đọc trong bối cảnh công việc thực tế.
🏁
Hoàn thành lộ trình!
Đọc hiểu tự tin — từ tin tức đời sống đến báo chuyên ngành, email công sở và hợp đồng cơ bản.
✍️ Lộ trình kỹ năng Viết
Viết chuyên nghiệp — từ tóm tắt ý chính đến email công sở
Trích riêng phần luyện Viết trong lộ trình chung 30 buổi, đi qua 3 giai đoạn: từ tóm tắt câu ngắn đến email chuyên nghiệp, tin nhắn công việc và ghi chú tốc ký.
15/30buổi có luyện Viết
3giai đoạn
~15tuần
🔤GĐ1 · Nền tảng→🗣️GĐ2 · Phát triển→💼GĐ3 · Chuyên sâu
👇 Nhấn vào từng giai đoạn để xem chi tiết các buổi luyện Viết
3Liệt kê 5 cụm văn nói và tìm dạng văn viết chuẩn tương ứng — làm quen ranh giới nói/viết.
6Viết lại 2–3 câu tóm tắt ý chính từ tin đã đọc, tránh dùng từ quá trang trọng.
8Đánh giá — viết đoạn giới thiệu bản thân.
3Đọc email mẫu để học cấu trúc (chào hỏi – nội dung – kết thúc), sau đó viết 1 email theo mẫu.
5Tóm tắt 3–4 câu bằng cách diễn đạt riêng từ tin Level 3.
7Viết email trả lời/yêu cầu thông tin, đối chiếu với mẫu email phản hồi.
8Tập ghi chú cơ bản khi nghe (ghi từ khóa, không ghi nguyên câu).
10Đánh giá giai đoạn 2 — viết hoàn chỉnh 1 email.
3Tập tốc ký lần đầu bằng ký hiệu cơ bản khi nghe họp (Phụ lục C).
5Viết email chuyên nghiệp — yêu cầu công việc, follow-up, deadline.
6Soạn email hỏi làm rõ 1 điều khoản trong hợp đồng.
7Tốc ký nâng cao — ghi ý chính, số liệu khi nghe thuyết trình dài.
9Soạn tin nhắn công việc ngắn (Slack/Zalo/Email) dùng từ viết tắt phổ biến (Phụ lục B).
11Trả lời email trong tình huống mô phỏng "một ngày làm việc".
12Đánh giá tổng kết toàn diện kỹ năng Viết trong bối cảnh công việc thực tế.
🏁
Hoàn thành lộ trình!
Viết chuyên nghiệp — từ tóm tắt ý chính, email hằng ngày đến email công sở, tin nhắn công việc và ghi chú tốc ký.
IELTS
🎯 Chặng 1 · Nền tảng
Xây nền tảng Ngữ pháp – Từ vựng – Phát âm
Đây là giai đoạn quan trọng nhất: xây dựng kiến thức nền tảng tiếng Anh trước khi bước vào các dạng bài IELTS. Một khi đã nắm vững nền tảng, bạn sẽ bứt phá rất nhanh ở những chặng tiếp theo.
3.0mục tiêu IELTS
3mảng kiến thức nền
📐
✪ Ngữ pháp
Chọn lọc trọng điểm thay vì học dàn trải
"Sử dụng ngữ pháp đa dạng và chính xác" (grammatical range and accuracy) là một tiêu chí chấm điểm của IELTS Speaking & Writing, đồng thời cũng rất quan trọng khi làm Reading và Listening. Bạn không cần học hết mọi cấu trúc ngữ pháp mà nên biết chọn lọc các phần trọng điểm.
IELTS Speaking Part 1: Do you live in a house or an apartment?
Sample: I'm living in Hanoi, in a studio apartment right now. I've lived here for more than 2 years. It's quite spacious compared to the last room that I lived in.
Từ ví dụ trên có thể rút ra 5 chủ điểm thì được dùng nhiều nhất trong IELTS — nắm vững sẽ giúp rút ngắn thời gian học mà vẫn đạt hiệu quả cao:
Hiện tại đơnHiện tại tiếp diễnHiện tại hoàn thànhQuá khứ đơnTương lai đơn
Ngoài tenses, nên tập trung sâu vào chức năng & vị trí của danh – động – tính – trạng từ, giới từ, mệnh đề quan hệ (relative clause), câu bị động (passive voice) và các cấu trúc so sánh.
📘 Các thì trong tiếng Anh – trọn bộ 12 thì Mất gốc
Củng cố lại 12 thì cơ bản, kèm đáp án chi tiết — ôn trước khi bước vào Cambridge Grammar for IELTS.
📗 30 ngày phủ xanh IELTS Mất gốc
20 chủ điểm ngữ pháp quan trọng nhất + 11 chủ điểm từ vựng hay gặp, viết hoàn toàn bằng tiếng Việt, phù hợp người mới bắt đầu.
📕 Cambridge – Grammar for IELTS Khuyên dùng
25 bài, mỗi bài gồm 4 phần: Context Listening, Grammar, Grammar Exercise, Test Practice. Chỉ cần tập trung 2 phần Grammar (lý thuyết) và Grammar Exercise (bài tập) — bài tập bám sát format IELTS, giúp làm quen dần với đề thi thật.
📚
✪ Từ vựng
Less common & idiomatic — chìa khoá lên band 7+
Để đạt tối thiểu band 7.0 Speaking, thí sinh cần đảm bảo tiêu chí "use some less common and idiomatic vocabulary".
Less Common
Q: Where do you live? — A: I live in an apartment which is quite big (A1 – Basic) → nên thay bằng spacious (C1 – Proficient), nghĩa tương đương nhưng gây ấn tượng hơn với giám khảo.
Idiomatic (Collocation)
Từ nào ghép được với "a speech"? → Deliver a speech (phát biểu), không phải "transfer". Collocation là cách kết hợp từ theo thói quen của người bản ngữ (vd: "strong wind" chứ không phải "heavy wind").
Nên chuẩn bị một sổ tay ghi từ vựng và ôn lại thường xuyên. Với người mới bắt đầu, học theo các chủ đề sau:
Từ vựng theo chủ đề quen thuộc, phân tích kỹ để hiểu và ứng dụng thường xuyên; kèm ngữ pháp, bài tập, luyện đọc – nói.
📕 Vocabulary for IELTS Đã có nền tảng
Tổng hợp từ vựng less common & idiomatic theo chủ đề hay gặp trong IELTS, kèm hệ thống bài tập rút gọn theo format đề thi thật.
🔤
✪ Phát âm
Học cùng lúc với Listening qua phương pháp Shadowing
Xem trước bảng phiên âm IPA để hiểu cách đọc từng âm cho đúng. Nên học Pronunciation và Listening cùng lúc — khi nghe băng, hãy nói nhại lại theo (phương pháp Shadowing) để cải thiện phát âm, trọng âm và ngữ điệu.
Học như thế nào? Áp dụng Shadowing với mỗi từ vựng mới, tra phát âm chuẩn bằng 2 từ điển — mỗi khi tra từ, bấm vào nút loa nhỏ để nghe cách phát âm của người bản xứ:
Oxford Learner's DictionaryCambridge Dictionary
Song song đó, bắt đầu luyện Nghe cơ bản:
📗 Listen Carefully Mới bắt đầu
15 chủ điểm hay gặp nhất trong đời sống hàng ngày — tiền đề cho Listening Part 1 & Part 2.
📘 Basic IELTS Listening Đã có nền tảng
5 chủ đề văn hoá – xã hội, thiết kế theo format IELTS. Học từ Unit 1 – 3: Names & Places, Numbers, Survival English.
🚀 Chặng 2 · Khởi động
Làm quen dạng bài cơ bản của cả 4 kỹ năng
Chặng này chia thành 2 giai đoạn: Giai đoạn 1 tập trung Listening & Reading (kỹ năng tiếp nhận ngôn ngữ, tạo tiền đề); Giai đoạn 2 tập trung Speaking & Writing (kỹ năng sản xuất ngôn ngữ, truyền tải ý).
5.0mục tiêu IELTS
2giai đoạn
Giai đoạn 1 · Listening & Reading
🎧
Listening
Các dạng bài cơ bản, hay xuất hiện nhất
Tiếp tục với những chủ điểm nghe đời sống hàng ngày đã làm quen ở chặng trước (Listening Part 1 & 2), đồng thời nắm chiến lược làm bài của các dạng cơ bản và hay xuất hiện nhất trong đề thi:
Form / Table completionMultiple choice questionLabelling Map
📘 Basic IELTS Listening Tiếp tục
Hoàn thành nốt 2 unit: Unit 4 – Popular Science, Unit 5 – Academic English.
📗 Get ready for IELTS Listening Mới bắt đầu với IELTS
Bài học logic, dễ hiểu, đơn giản. Cứ 3 bài học xen kẽ 1 bài ôn tập tổng hợp giúp nhớ lâu hơn. Hết 12 units là phần Practice Test đúng chuẩn format — hãy đặt giờ và tự luyện thi để kiểm tra trình độ.
📖
Reading
Làm quen chiến lược làm bài kết hợp học từ vựng
Tương tự Listening, hãy làm quen với các dạng bài cơ bản và thường xuất hiện:
Vì Reading mang tính học thuật cao và nhiều từ chuyên ngành, nên học chiến lược làm bài song song với việc học từ vựng thường xuyên để nâng cao vốn từ.
📘 Get ready for IELTS Reading
Cùng format với "Get ready for IELTS Listening".
📗 Com IELTS Band 4.0 – 5.0
10 chủ đề, mỗi chủ đề có bài tập ở dạng ngắn, rút gọn rồi nâng cao dần, trải đều 4 kỹ năng cùng các cấu trúc ngữ pháp và từ vựng liên quan đến IELTS.
📕 Khoá học IELTS Reading & Listening Online
Phù hợp bạn đã có nền tảng ngữ pháp, từ vựng nhất định nhưng chưa biết đặc thù từng dạng bài, tips và các bước làm bài; kèm tài liệu tóm tắt + bài tập thực hành sau mỗi bài học.
Giai đoạn 2 · Speaking & Writing
🗣️
Speaking Part 1
Phần thi đơn giản nhất — thông tin cá nhân
Tập trung vào IELTS Speaking Part 1, xoay quanh chủ đề thông tin cá nhân:
WorkStudyHometownHobbiesFamilyFriends
Do you like music?
1. Yes, I do. 2. Yes, I'm a big fan of music because it helps to put me in a better mood. I love listening to pop music and my favorite artist is Selena Gomez. → Câu 2 gây ấn tượng hơn với giám khảo vì vừa đủ thông tin, vừa có ý kiến và ví dụ bổ trợ.
Công thức A.R.E.A — "giải bí" mọi câu hỏi Speaking Part 1
Answer Đưa ra câu trả lời trực tiếp cho câu hỏi
Reason Đưa ra lý do cho câu trả lời của mình
Example Đưa ra ví dụ để củng cố thêm ý
Alternative Đưa ý kiến trái chiều/phản bác hoặc mở rộng ý liên quan
📘 Trọn bộ từ vựng IELTS Speaking Band 7.0
15 chủ đề phổ biến (Education, Children, Travelling…), mỗi chủ đề chia thành các subtopic. Mỗi topic có câu hỏi gợi ý cho cả 3 phần thi, từ vựng đặc biệt liên quan, bảng thống kê từ vựng cuối bài và bài tập nhỏ. Mỗi câu trả lời mẫu đi theo Công thức A.R.E.A.
📗 Get ready for IELTS Speaking
12 unit tương ứng 12 topic thường gặp (Family, Freetime, Hometown…). Sau mỗi 3 units có 1 bài Review Unit; cuối sách có bài kiểm tra thực hành kèm Answer key và gợi ý trả lời câu hỏi mở cho Part 3.
✍️
Writing Task 1
Phân tích & tóm tắt số liệu biểu đồ
Tập trung học Task 1 trong giai đoạn này vì đơn giản hơn Task 2. Đề bài yêu cầu phân tích số liệu và tóm tắt số liệu của một biểu đồ bất kỳ.
The graph shows the percentage of single men in America, Vietnam, China from 2000 to 2020.
Cấu trúc mẫu: "The graph compares [đối tượng] in terms of [Oy] over [Ox]" → The given line graph compares three different countries in terms of the proportion of single men over a 20-year period, starting from 2000.
Nên học cách phân tích biểu đồ, lựa chọn số liệu nổi bật, kết hợp học các mẫu câu dẫn dắt số liệu.
📘 IELTS Language Practice
Gồm các phần Grammar và Vocabulary, hệ thống logic, đầy đủ, chi tiết, chuẩn format đề thi IELTS. Chú ý làm kỹ dạng bài Re-write vì giúp luyện kỹ năng paraphrase — kỹ năng vô cùng cần thiết cho Writing.
📗 Get ready for IELTS Writing
Cùng format với các sách "Get ready" khác.
⚡ Chặng 3 · Tăng tốc
Luyện nhuần nhuyễn toàn bộ dạng bài còn lại
Sau khi đã làm quen dạng bài cơ bản, ở chặng này bạn sẽ đi sâu vào các dạng bài còn lại của cả 4 kỹ năng, tập trung luyện tập nhuần nhuyễn chiến lược làm bài cho từng dạng.
6.0-6.5mục tiêu IELTS
🎧
Listening & Reading
Học nốt các dạng bài còn lại
🎧 Listening
Matching/Classifying Information · Short Answer · Diagram/Flowchart completion
📖 Reading
True/False/Not given hoặc Yes/No/Not given (dạng dễ nhưng hay gây nhầm lẫn) · Matching Headings · Matching Information · Matching Sentence Endings
📘 Listening for IELTS & Reading for IELTS
Chia thành 12 units, mỗi unit khai thác 1 topic dễ gặp trong đề thi (Holiday, Travel, Youth…) giúp xây ngân hàng từ vựng và ý tưởng cho các topic đa dạng. Từ Unit 1 – 11 sẽ dễ dàng bắt gặp các loại câu hỏi trong đề Listening; mỗi unit liệt kê rõ mục tiêu kỹ năng, kỹ thuật và ngôn ngữ chính ở đầu bài.
🗣️
Speaking Part 2 & 3
Chuyển từ phỏng vấn sang độc thoại
Bước sang Part 2, giám khảo nhấn mạnh yếu tố "fluency" & "ability to speak at length" — khả năng nói dài, trôi chảy về một chủ đề (phần thi độc thoại, khác với Part 1 là phỏng vấn). Vẫn áp dụng Công thức A.R.E.A để bài nói mạch lạc và có liên kết.
Các câu hỏi Part 2 chia thành 4 nhóm chủ đề chính:
1. People
Describe a teenager that you know. / Describe a friend that you remember from childhood.
2. Things
Describe an important plant in your country. / Describe a magazine that you like to read.
3. Events
Describe a time when you received horrible service. / Describe a party that you went to.
4. Places
Describe a part of your country that you find interesting. / Describe a quiet place that you like.
Sau khi nắm được Part 2, tiếp tục làm quen Part 3 — phần thi khó nhất vì phải thảo luận các câu hỏi mang tính học thuật cao hơn, có chủ đề liên quan đến Part 2.
📕 Giáo trình tự học IELTS Speaking
45 bài mẫu Speaking Part 2 ở band điểm 8.0, tập trung 5 mảng: Things – People – Events – Activities – Places (các đề ra nhiều nhất và dự đoán còn xuất hiện). Mỗi bài có Bí kíp A.R.E.A xuyên suốt, chia 3 phần: Skill-developing exercises, Sample Answer, Useful Expressions.
🌐 Website: ielts-simon.com & ielts-liz.com
2 website của 2 cựu giám khảo IELTS nổi tiếng — cung cấp rất nhiều kiến thức và bài mẫu, văn phong đơn giản nhưng hiệu quả.
✍️
Writing Task 2
Chiếm 2/3 tổng điểm — phần khó nhất
Task 2 yêu cầu viết một bài luận ngắn, tối thiểu 250 từ trong 40 phút, đưa ra phân tích, đánh giá và quan điểm về một vấn đề theo yêu cầu đề bài. Cần học cách làm bài của 5 dạng sau:
1. Argumentative / Agree or Disagree
Some people claim museums and art galleries are not needed today because everyone can see historical objects by computer. To what extent do you agree or disagree?
2. Discussion (Discuss both views)
Some think strict punishments for driving offences are key to reducing accidents. Others believe other measures would be more effective. Discuss both views and give your opinion.
3. Problem & Solution
Many children play computer games. What are the negative impacts of playing computer games and what can be done to minimize the bad effects?
4. Advantage & Disadvantage
The internet has made knowledge immediately available and much of it is free. Discuss the advantages and disadvantages of this trend.
5. 2-part Question
Money is important in most people's lives. What do you feel are the right uses of money? What other factors are important for a good life?
Lưu ý:
Tập lập dàn ý trước khi viết để bài có logic, mạch lạc, ăn điểm tiêu chí cohesion & coherence.
Nắm được các bước làm bài ở từng dạng bài khác nhau.
Đọc nhiều bài mẫu, báo/tin tức thời sự để cải thiện ý tưởng và từ vựng học thuật, chuẩn bị sổ để take note.
📘 Khoá học IELTS Speaking & Writing Online
13 buổi bài giảng video Speaking và Writing, hướng dẫn triển khai ý cho các dạng bài cơ bản nhất, nắm vững cách làm bài, cấu trúc và cách phân bổ thời gian hợp lý.
📗 IELTS Writing Target Band 7.0 — Task 1 + Task 2
Giúp hiểu rõ cấu trúc bài viết, xây dựng & phát triển ý tưởng logic đúng yêu cầu đề; hướng dẫn chi tiết cách làm từng dạng Task 1 & 2, tổng hợp cấu trúc hay giúp ăn điểm.
📕 IELTS Write Right
Hướng dẫn viết theo sườn bài, bố cục chuẩn rõ ràng; cung cấp nhiều từ vựng ăn điểm và bài tập củng cố; kèm bài mẫu ở 2 band điểm 5.0 và 7.0+ để dễ thấy sự khác biệt và cải thiện nhanh chóng.
🏁 Chặng 4 · Về đích
Luyện đề toàn diện — về đích với band điểm mục tiêu
Sau khi đã nắm được cách làm bài của tất cả các dạng bài, đây là giai đoạn luyện đề để làm quen áp lực phòng thi thật và tối ưu hoá điểm số.
7.0-7.5mục tiêu IELTS
🎧
Listening & Reading
Luyện đề — note lại lỗi sai sau mỗi lần làm
Tiếp tục luyện đề và tổng quát hoá các lỗi sai bằng cách note lại sau mỗi lần làm đề. Khi luyện đề trong cuốn Cambridge Practice Test for IELTS, nên làm đi làm lại các đề nghe và đọc. Với Listening, mỗi lần nghe lại nên tập trung vào một yếu tố khác nhau:
★ Nghĩa của cả đoạn văn★ Tìm đáp án★ Thì của động từ★ Phát âm
✍️
Writing
Đào sâu ý tưởng — mở rộng vốn từ
Tiếp tục luyện thật nhiều đề để viết, tham khảo bài mẫu để cải thiện bài viết của mình. Đặc biệt với Task 2, để đạt band điểm cao, cần phát triển càng nhiều ý tưởng càng tốt, nội dung viết sâu và "chất" hơn, vốn từ vựng cũng phải đủ rộng và phong phú.
📕 IELTS Write Right
Cuốn sách hữu ích giúp tăng band điểm nhanh chóng: hướng dẫn viết theo sườn bài, bố cục chuẩn rõ ràng; nhiều từ vựng ăn điểm, bài tập củng cố kiến thức; kèm bài mẫu ở 2 band điểm 5.0 và 7.0+ để dễ thấy sự khác biệt.
🗣️
Speaking Part 3
Hoàn thiện phần thi khó nhất
Sau khi nắm được Part 1 và Part 2, ở giai đoạn cuối này hãy hoàn thiện Part 3. Các câu hỏi Part 3 liên quan tới chủ đề trong Part 2, mỗi câu trả lời nên gồm từ 3–5 câu. Vẫn nên áp dụng format A.R.E.A để trả lời:
Công thức A.R.E.A cho Speaking Part 3
Answer Trả lời trực tiếp câu hỏi
Reason Nêu lý do cho câu trả lời
Example Đưa ví dụ củng cố ý
Alternative Mở rộng hoặc nêu ý kiến trái chiều
TOEIC
🚧
Nội dung đang được xây dựng
Lộ trình luyện thi TOEIC sẽ sớm được cập nhật tại đây. Cảm ơn bạn đã kiên nhẫn chờ đợi!
Thi THPT
📁 Lộ trình dạy học Lớp 10
Tiếng Anh 10 — Bộ sách Global Success
Lớp 10 là năm đầu cấp THPT: độ khó tăng dần so với THCS, với nhiều chủ đề học thuật và câu phức hơn. Chương trình gồm 10 unit chia 2 học kỳ (Học kỳ 1: Unit 1–5; Học kỳ 2: Unit 6–10), không nhóm theo chủ điểm như bậc THCS, kết thúc mỗi 2–3 unit bằng một bài Review. Đây là nền tảng ngữ pháp – từ vựng cho lớp 11, 12 và kỳ thi tốt nghiệp THPT sau này.
10units
2học kỳ
4bài Review
35tuần
👇 Cấu trúc năm học — 2 học kỳ
HK1Unit 1 Family Life, Unit 2 Humans and the Environment, Unit 3 Music → Review 1. Unit 4 For a Better Community, Unit 5 Inventions → Review 2. (≈18 tuần)
HK2Unit 6 Gender Equality, Unit 7 Viet Nam and International Organisations, Unit 8 New Ways to Learn → Review 3. Unit 9 Protecting the Environment, Unit 10 Ecotourism → Review 4. (≈17 tuần)
📌 Lưu ý khi triển khai
3 hợp phần Phiên âm – Ngữ pháp – Từ vựng nên dạy tích hợp trong cùng một unit, theo đúng tiến trình sách Global Success (Getting Started → Language → Reading → Speaking → Listening → Writing → Communication and Culture / CLIL → Looking Back & Project).
Lớp 10 là năm bắt đầu làm quen với văn phong học thuật (academic) của bậc THPT — nên dành thời gian đầu năm ôn lại các thì và cấu trúc nền tảng đã học ở THCS trước khi vào bài mới.
Điều chỉnh số tuần/tiết theo năng lực thực tế của học sinh và kế hoạch giáo dục nhà trường. Thời lượng trong lộ trình chỉ mang tính tham khảo.
🔤 Phần 1 · Phiên âm
Từ cụm phụ âm đến trọng âm, nhịp điệu và ngữ điệu câu
Học kỳ I tập trung vào các cụm phụ âm đầu từ và trọng âm từ (2–3 âm tiết) — nền tảng phát âm chính xác từng từ đơn lẻ. Học kỳ II chuyển dần sang trọng âm câu, nhịp điệu và ngữ điệu — kỹ năng nghe/nói cần thiết khi giao tiếp bằng câu dài, phức tạp hơn.
5unit cụm âm/trọng âm từ
5unit nhịp điệu/ngữ điệu
2học kỳ
👇 Nhấn vào từng học kỳ để xem trọng tâm ngữ âm từng unit
U2Cụm phụ âm /kl/, /pl/, /gr/, /pr/ — clean, class / play, place / green, grow / practice, price. Kỹ thuật: luyện khẩu hình môi–lưỡi trước gương, đọc theo nhịp chậm rồi tăng dần tốc độ.
U3Trọng âm từ có hai âm tiết — MUsic, RHYthm, GUItar, perFORM. Kỹ thuật: vỗ tay theo âm tiết mang trọng âm, phân loại danh từ/động từ theo mẫu trọng âm.
R1Review 1 (Unit 1–3) — ôn lại các cụm phụ âm và trọng âm 2 âm tiết bằng trò chơi (bingo âm, đọc nối tiếp).
U4Trọng âm 2 âm tiết cùng chính tả, khác từ loại — REcord (n) / reCORD (v); PREsent (n) / preSENT (v). Kỹ thuật: đặt câu có cả 2 dạng để làm rõ sự thay đổi trọng âm theo từ loại.
U5Trọng âm danh từ có ba âm tiết — INventor, INvention, TEchnology. Kỹ thuật: gõ nhịp 3 phách, khoanh tròn âm tiết mang trọng âm trong danh sách từ mới.
R2Review 2 (Unit 4–5) — ôn lại trọng âm từ 2–3 âm tiết bằng bài tập nhận diện nhanh.
U6Trọng âm tính từ & động từ có ba âm tiết — imPORtant, deVELop. Kỹ thuật: so sánh với danh từ 3 âm tiết đã học ở Unit 5 để thấy sự khác biệt theo từ loại.
U7Trọng âm chính trong từ có từ ba âm tiết trở lên — orGANisation, interNAtional. Kỹ thuật: tách âm tiết bằng vạch, đọc chậm rồi ghép lại thành từ hoàn chỉnh.
U8Trọng âm câu (sentence stress) — "I REALLY like ONline LEARNing." Kỹ thuật: gạch chân từ mang nghĩa chính (nội dung) trong câu, đọc nhấn rõ các từ đó.
R3Review 3 (Unit 6–8) — ôn lại trọng âm từ & câu bằng bài đọc đoạn hội thoại ngắn.
U9Nhịp điệu trong câu (rhythm) — "REduce, reUSE and reCYcle." Kỹ thuật: vỗ tay đều theo các phách mang trọng âm, giữ nhịp đều dù số âm tiết giữa các phách khác nhau.
U10Ngữ điệu trong câu (intonation) — câu trần thuật xuống giọng cuối câu, câu hỏi Yes/No lên giọng cuối câu. Kỹ thuật: dùng tay vẽ đường lên/xuống trong không khí khi đọc mẫu câu.
R4Review 4 (Unit 9–10) — tổng ôn nhịp điệu và ngữ điệu qua các đoạn hội thoại về môi trường/du lịch.
📌 Ghi chú sư phạm
Ở bậc THPT, ngữ âm chuyển trọng tâm từ "âm đơn lẻ" (như THCS) sang "trọng âm – nhịp điệu – ngữ điệu" trong chuỗi lời nói — nên luyện qua câu và đoạn hội thoại thay vì chỉ từ đơn.
Ghi âm lại giọng đọc của học sinh và so sánh với bản mẫu audio SGK là cách hiệu quả để tự sửa lỗi trọng âm/ngữ điệu.
Tận dụng các bài Review để tổng hợp lại toàn bộ điểm ngữ âm đã học, tránh học rời rạc theo từng unit.
📐 Phần 2 · Ngữ pháp
Củng cố nền thì động từ, mở rộng sang câu ghép và câu điều kiện
Ngữ pháp lớp 10 vừa ôn lại vừa mở rộng các thì cơ bản (hiện tại, quá khứ, hiện tại hoàn thành), đồng thời giới thiệu các cấu trúc câu phức đầu tiên (mệnh đề quan hệ, câu tường thuật, câu điều kiện) — nền tảng quan trọng để tiếp cận ngữ pháp nâng cao ở lớp 11, 12.
10unit
2học kỳ
4bài Review
👇 Nhấn vào từng học kỳ để xem cấu trúc ngữ pháp & liên kết ôn tập xuyên suốt
U1Hiện tại đơn vs. Hiện tại tiếp diễn — "She does the dishes every day. She is doing the dishes now." Liên kết: nền tảng thì hiện tại, sẽ đối chiếu với Quá khứ đơn (U4) và Hiện tại hoàn thành (U5).
U2Tương lai will/be going to; câu bị động — "The city will build a new park. Plastic bottles are recycled here." Liên kết: will là nền cho câu điều kiện loại 1 ở Unit 10.
U3Câu ghép; động từ nguyên mẫu có to/không to — "I like music, so I joined the choir. I want to learn the guitar." Liên kết: câu ghép là bước đệm cho mệnh đề quan hệ ở Unit 8.
R1Review 1 (Unit 1–3) — hệ thống lại thì hiện tại, câu ghép; luyện đề dạng bài kiểm tra giữa kỳ 1.
U4Quá khứ đơn vs. Quá khứ tiếp diễn (when/while) — "While I was volunteering, I met new friends." Liên kết: đối chiếu trực tiếp với hiện tại đơn/tiếp diễn (U1).
U5Hiện tại hoàn thành; danh động từ và to-infinitive — "She has invented a new machine. She enjoys inventing things." Liên kết: hoàn thiện chuỗi thì cùng U1, U4 — nên ôn so sánh 3 thì trong Review 2.
R2Review 2 (Unit 4–5) — ôn tập tổng hợp chuỗi thì động từ, chuẩn bị kiểm tra cuối kỳ 1.
U6Câu bị động với động từ khuyết thiếu — "Equal pay should be guaranteed for all workers." Liên kết: mở rộng câu bị động cơ bản đã học ở Unit 2.
U7So sánh hơn và so sánh nhất — "Viet Nam is becoming more active in ASEAN — one of the most important members." Liên kết: nền cho double comparatives sẽ gặp lại ở lớp 12.
U8Mệnh đề quan hệ xác định và không xác định — "Online courses, which are flexible, help students learn anywhere." Liên kết: câu phức đầu tiên, xây trên nền câu ghép đã học ở Unit 3.
R3Review 3 (Unit 6–8) — luyện đề dạng bài kiểm tra giữa kỳ 2, tập trung mệnh đề quan hệ.
U9Câu tường thuật (reported speech) — "She said that she recycled plastic bottles every day." Liên kết: cấu trúc while/when của Unit 4 thường xuất hiện lại trong câu tường thuật.
U10Câu điều kiện loại 1 và loại 2 — "If we protect the forest, we will save wildlife. If I were a tourist, I would choose an eco-lodge." Liên kết: hoàn thiện chuỗi điều kiện bắt đầu từ will ở Unit 2.
R4Review 4 (Unit 9–10) — ôn tập tổng hợp câu tường thuật và câu điều kiện, chuẩn bị kiểm tra cuối kỳ 2.
📌 Ghi chú sư phạm
Dạy theo tiến trình: giới thiệu cấu trúc qua ngữ cảnh có sẵn trong bài đọc/nghe, luyện tập có kiểm soát, rồi sản sinh tự do qua Speaking/Writing.
Tận dụng các bài Review để so sánh – đối chiếu các thì/cấu trúc gần nhau (ví dụ Review 1: hiện tại đơn vs. tiếp diễn; Review 2: quá khứ đơn/tiếp diễn vs. hiện tại hoàn thành).
Mệnh đề quan hệ (U8), câu tường thuật (U9) và câu điều kiện (U10) là 3 điểm ngữ pháp trọng tâm sẽ tiếp tục mở rộng ở lớp 11, 12 và xuất hiện thường xuyên trong đề thi tốt nghiệp THPT.
📚 Phần 3 · Từ vựng
Chủ đề học thuật và xã hội gần gũi với học sinh THPT
Từ vựng lớp 10 mở rộng sang các chủ đề mang tính xã hội và học thuật hơn so với THCS (môi trường, phát minh, tổ chức quốc tế, giáo dục), đồng thời vẫn giữ các chủ đề gần gũi với đời sống học sinh (gia đình, âm nhạc, tình nguyện). Nên ưu tiên học theo cụm từ/collocation thay vì từ đơn lẻ.
10unit
8-12từ mới/tiết
2học kỳ
👇 Nhấn vào từng học kỳ để xem chủ đề từ vựng & chiến lược dạy đề xuất
U1Công việc nhà — do the laundry, sweep the floor, water the plants. Chiến lược: lập bảng phân công việc nhà theo tuần, đóng vai phỏng vấn "ai làm việc gì".
U2Con người & môi trường (năng lượng, rác thải) — renewable energy, carbon footprint, single-use plastic. Chiến lược: sơ đồ tư duy nguồn năng lượng, trò chơi phân loại rác tái chế.
U3Thể loại nhạc, nhạc cụ — traditional instrument, pop, hip-hop, guitar. Chiến lược: nghe đoạn nhạc ngắn và đoán thể loại, giới thiệu nhạc cụ yêu thích trước lớp.
R1Review 1 (Unit 1–3) — ôn từ vựng qua trò chơi ghép từ, đố vui chủ đề.
U4Hoạt động tình nguyện & cộng đồng — charity event, raise fund, homeless shelter. Chiến lược: thiết kế poster kêu gọi tình nguyện, thảo luận nhóm về một dự án cộng đồng.
U5Phát minh, sáng chế — patent, breakthrough, gadget. Chiến lược: thuyết trình mini giới thiệu một phát minh yêu thích.
R2Review 2 (Unit 4–5) — ôn tập tổng hợp từ vựng chuẩn bị kiểm tra cuối kỳ 1.
U6Nghề nghiệp, bình đẳng giới — stereotype, equal opportunity, gender-neutral. Chiến lược: thảo luận nghề nghiệp không phân biệt giới, đóng vai phỏng vấn nghề nghiệp.
U7Tổ chức quốc tế — member state, cooperation, humanitarian aid. Chiến lược: tìm hiểu vai trò của một tổ chức quốc tế, thuyết trình nhóm.
U8Phương pháp học tập mới — online course, hybrid learning, e-book. Chiến lược: khảo sát cả lớp và so sánh ưu/nhược điểm học trực tuyến và học truyền thống.
R3Review 3 (Unit 6–8) — ôn từ vựng qua trò chơi ghép từ, đố vui chủ đề.
U9Vấn đề môi trường — deforestation, endangered species, global warming. Chiến lược: xem phóng sự ngắn, viết cam kết bảo vệ môi trường cá nhân.
U10Du lịch sinh thái — eco-lodge, conservation, indigenous culture. Chiến lược: thiết kế một tour du lịch sinh thái giả định và thuyết trình trước lớp.
R4Review 4 (Unit 9–10) — ôn tập tổng hợp từ vựng chuẩn bị kiểm tra cuối kỳ 2.
📌 Ghi chú sư phạm
Ưu tiên dạy theo cụm từ/collocation (ví dụ "raise fund", "renewable energy") thay vì từ đơn lẻ — đây là dạng thường gặp trong bài đọc hiểu và bài viết ở bậc THPT.
Xây dựng sổ tay từ vựng theo chủ đề, ôn lại đầu mỗi tiết bằng trò chơi nhanh hoặc flashcard/spaced repetition.
Khuyến khích học sinh đặt câu hoặc viết đoạn ngắn với từ mới để ghi nhớ trong ngữ cảnh, thay vì chỉ học nghĩa.
🗓️ Lịch trình gợi ý
Phân bổ 35 tuần cho 10 unit & 4 bài Review
Khung thời gian phân bổ 10 unit, 4 bài Review và các bài kiểm tra định kỳ trong 1 năm học 35 tuần (18 tuần HK I – 17 tuần HK II). Đây là khung tham khảo; cần đối chiếu với PPCT chính thức và số tiết/tuần thực tế của nhà trường.
35tuần
2học kỳ
4bài Review
4bài kiểm tra
👇 Nhấn vào từng học kỳ để xem lịch trình chi tiết theo tuần
1-2Unit 1 – Family Life — Dạy ngôn ngữ mới.
3-4Unit 2 – Humans and the Environment — Dạy ngôn ngữ mới.
5-6Unit 3 – Music — Dạy ngôn ngữ mới.
7Review 1 (Unit 1–3) — Ôn tập, củng cố.
8Kiểm tra giữa kỳ I — Đánh giá.
9-10Unit 4 – For a Better Community — Dạy ngôn ngữ mới.
Trọn bộ kế hoạch dạy học Tiếng Anh 10 (Global Success) — tích hợp Phiên âm, Ngữ pháp, Từ vựng theo đúng tiến trình SGK và phân phối chương trình 35 tuần, làm nền tảng cho hành trình 3 năm luyện thi tốt nghiệp THPT.
📁 Lộ trình dạy học Lớp 11
Tiếng Anh 11 — Bộ sách Global Success
Lớp 11 là năm bản lề: chương trình gồm 10 unit chia thành 4 chủ điểm — Our Lives, Our Society, Our Environment và Our Future (chủ điểm 1 và 3 gồm 3 unit, chủ điểm 2 và 4 gồm 2 unit) — mỗi chủ điểm kết thúc bằng một buổi Review. Ngữ pháp bắt đầu xuất hiện nhiều cấu trúc câu phức (mệnh đề phân từ, câu chẻ, danh động từ hoàn thành) — nền tảng quan trọng cho các dạng bài đọc hiểu và viết luận ở kỳ thi tốt nghiệp THPT.
10units
4chủ điểm
4bài Review
35tuần
👇 Cấu trúc năm học — 2 học kỳ, 4 chủ điểm
HK1Our Lives — U1 A Long and Healthy Life, U2 The Generation Gap, U3 Cities of the Future → Review 1. Our Society — U4 ASEAN and Viet Nam, U5 Global Warming → Review 2. (≈18 tuần)
3 hợp phần Phiên âm – Ngữ pháp – Từ vựng nên dạy tích hợp trong cùng một unit, theo đúng tiến trình sách Global Success.
Chuỗi cấu trúc câu phức (mệnh đề phân từ U5 → to-infinitive U6 → perfect gerund/participle U7 → câu chẻ U8) nên được dạy nối tiếp và ôn lại xuyên suốt học kỳ II vì đây là các điểm ngữ pháp nâng cao, hay xuất hiện trong đề đọc hiểu và viết luận.
Điều chỉnh số tuần/tiết theo năng lực thực tế của học sinh và kế hoạch giáo dục nhà trường. Thời lượng trong lộ trình chỉ mang tính tham khảo.
🔤 Phần 1 · Phiên âm
Dạng mạnh/yếu, rút gọn, nối âm, lược âm và ngữ điệu trong câu
Ngữ âm lớp 11 rời hẳn khỏi cấp độ "âm đơn lẻ" của THCS, chuyển sang các hiện tượng chỉ xuất hiện trong chuỗi lời nói tự nhiên (connected speech): dạng mạnh/yếu của trợ động từ, rút gọn, nối âm, lược âm, và ngữ điệu theo từng loại câu — nền tảng để nghe hiểu người bản ngữ nói nhanh.
5unit connected speech
5unit ngữ điệu câu
4chủ điểm
👇 Nhấn vào từng chủ điểm để xem trọng tâm ngữ âm từng unit
U1Dạng mạnh và dạng yếu của trợ động từ — "I CAN swim" (nhấn mạnh khả năng) vs. "I can /kən/ swim" (dạng yếu, tự nhiên). Kỹ thuật: nghe hội thoại tốc độ thật, đánh dấu chỗ trợ động từ bị giảm âm.
U2Dạng rút gọn (contracted forms) — I'm, don't, isn't, they've. Kỹ thuật: luyện đọc hội thoại có rút gọn, so sánh trực tiếp với dạng đầy đủ để nghe sự khác biệt.
U3Nối phụ âm cuối với nguyên âm đầu — "turn‿off", "look‿at". Kỹ thuật: gạch nối trong văn bản đọc mẫu, luyện đọc liền mạch không ngắt giữa 2 từ.
R1Review 1 — ôn lại dạng mạnh/yếu, rút gọn và nối âm qua đoạn hội thoại ngắn.
U4Lược âm nguyên âm (elision) — "comfortable" /ˈkʌmftəbl/, "different" /ˈdɪfrənt/. Kỹ thuật: nghe và đánh dấu âm bị lược trong từ, luyện nói lại ở tốc độ tự nhiên.
U5Trọng âm câu và nhịp điệu — "The EARTH is getting WARMer." Kỹ thuật: vỗ tay/gõ nhịp theo các từ mang trọng âm câu.
R2Review 2 — ôn lại lược âm và nhịp điệu câu qua bài đọc đoạn văn ngắn.
U6Ngữ điệu câu trần thuật, mệnh lệnh và liệt kê — "Close the door. ↘ We need paper, glue, and scissors. ↗ ↗ ↘" Kỹ thuật: dùng tay vẽ đường lên/xuống trong không khí khi đọc mẫu câu.
U7Ngữ điệu câu hỏi Wh- và Yes/No — "What will you do? ↘ Do you like it? ↗" Kỹ thuật: đóng vai phỏng vấn, chú ý lên/xuống giọng theo loại câu hỏi.
U8Ngữ điệu lời mời, đề nghị và yêu cầu lịch sự — "Would you like some tea? ↗" Kỹ thuật: đóng vai tình huống giao tiếp lịch sự, luyện giọng nhẹ nhàng lên cuối câu.
R3Review 3 — tổng ôn ngữ điệu qua các dạng câu trần thuật, câu hỏi và lời mời.
U9Ngữ điệu trong câu hỏi lựa chọn — "Do you want tea ↗ or coffee ↘?" Kỹ thuật: luyện mẫu câu lựa chọn theo cặp, lên giọng ở lựa chọn đầu và xuống ở lựa chọn cuối.
U10Ngữ điệu trong câu hỏi đuôi (question tags) — "It's a nice day, isn't it? ↗/↘" Kỹ thuật: phân biệt ngữ điệu khi hỏi thật (lên giọng) và khi xác nhận điều đã biết (xuống giọng).
R4Review 4 — tổng ôn toàn bộ ngữ điệu năm học qua các đoạn hội thoại tổng hợp.
📌 Ghi chú sư phạm
Đây là năm đầu tiên học sinh tiếp cận sâu với connected speech — nên cho nghe nhiều mẫu hội thoại tốc độ thật, tránh chỉ luyện theo từ đơn lẻ như ở THCS.
Ghi âm lại giọng đọc của học sinh và so sánh với bản mẫu audio SGK để tự phát hiện và sửa lỗi ngữ điệu.
Ngữ điệu (U6–U10) nên luyện song song với kỹ năng Speaking, qua các tình huống hội thoại thực tế thay vì học lý thuyết đơn thuần.
📐 Phần 2 · Ngữ pháp
Từ đối chiếu thì cơ bản đến câu phức nâng cao
Học kỳ I ôn lại và mở rộng các thì, động từ khuyết thiếu và danh động từ. Học kỳ II tăng độ khó rõ rệt với chuỗi cấu trúc câu phức nối tiếp nhau: to-infinitive → perfect gerund/participle clauses → cleft sentences — đòi hỏi học sinh vận dụng linh hoạt trong bài đọc hiểu và viết luận.
4chủ điểm
4bài Review
👇 Nhấn vào từng chủ điểm để xem cấu trúc ngữ pháp & liên kết ôn tập xuyên suốt
U1Quá khứ đơn vs. Hiện tại hoàn thành — "She lived here for 5 years and moved away. She has lived here since 2015." Liên kết: nền tảng đối chiếu thì, mở rộng thành mệnh đề phân từ hoàn thành ở Unit 5.
U2Động từ khuyết thiếu must, have to, should — "You must respect your grandparents. You should listen to new ideas." Liên kết: modal verbs sẽ được nhấn mạnh lại qua câu chẻ ở Unit 8.
U3Động từ trạng thái ở dạng tiếp diễn — "I'm loving this new app" (nhấn mạnh cảm xúc nhất thời). Liên kết: nối tiếp thì tiếp diễn đã học, chuẩn bị nền cho perfect participle clauses ở Unit 7.
R1Review 1 (Unit 1–3) — hệ thống lại thì và modal verbs; luyện đề dạng bài kiểm tra giữa kỳ 1.
U4Danh động từ làm chủ ngữ và tân ngữ — "Recycling helps the environment. I enjoy volunteering." Liên kết: nền cho perfect gerund sẽ học ở Unit 7.
U5Mệnh đề phân từ hiện tại và quá khứ — "Rising temperatures are affecting ecosystems. Affected by floods, farmers lost their crops." Liên kết: mở rộng trực tiếp từ hiện tại hoàn thành đã học ở Unit 1.
R2Review 2 (Unit 4–5) — ôn tập tổng hợp danh động từ và mệnh đề phân từ, chuẩn bị kiểm tra cuối kỳ 1.
U6Mệnh đề to-infinitive — "It's important to preserve our heritage." Liên kết: nối tiếp danh động từ/to-infinitive đã đối chiếu ở Unit 4.
U7Danh động từ hoàn thành & mệnh đề phân từ hoàn thành — "Having finished school, she started university. Having studied hard, he passed the exam." Liên kết: mở rộng trực tiếp từ mệnh đề phân từ (U5) và danh động từ (U4).
U8Câu chẻ với It is/was ... that/who ... — "It was my parents who encouraged me to be independent." Liên kết: dùng để nhấn mạnh, thường kết hợp với modal verbs (U2) khi diễn đạt lời khuyên nhấn mạnh.
R3Review 3 (Unit 6–8) — luyện đề dạng bài kiểm tra giữa kỳ 2, tập trung chuỗi cấu trúc câu phức.
U9Từ nối và cụm từ nối (linking words and phrases) — "Although unemployment is falling, poverty remains an issue." Liên kết: công cụ nối ý dùng xuyên suốt bài luận, hỗ trợ diễn đạt câu chẻ (U8) khi viết văn nghị luận.
U10Danh từ ghép (compound nouns) — "ecosystem, food chain, rainforest." Liên kết: tổng hợp từ vựng và ngữ pháp cả năm, chuẩn bị nền tảng lên lớp 12.
R4Review 4 (Unit 9–10) — ôn tập tổng hợp toàn bộ chuỗi câu phức, chuẩn bị kiểm tra cuối kỳ 2.
📌 Ghi chú sư phạm
Chuỗi mệnh đề phân từ (U5) → to-infinitive (U6) → perfect gerund/participle (U7) → câu chẻ (U8) nên dạy nối tiếp và ôn so sánh với nhau vì đây là các cấu trúc dễ nhầm lẫn nhất trong năm.
Cho học sinh luyện nhận diện cấu trúc trong bài đọc trước, sau đó mới luyện viết câu/đoạn văn để chủ động sử dụng.
Đây là các điểm ngữ pháp nâng cao thường xuất hiện trong đề đọc hiểu và viết luận của kỳ thi tốt nghiệp THPT — nên dành thêm thời gian ôn tập ở các buổi Review.
📚 Phần 3 · Từ vựng
Từ vựng học thuật & xã hội theo 4 chủ điểm
Từ vựng lớp 11 mang tính học thuật/xã hội rõ rệt hơn lớp 10 — sức khỏe, thế hệ, đô thị thông minh, tổ chức quốc tế, môi trường, giáo dục, các vấn đề xã hội và hệ sinh thái. Nên ôn theo chủ điểm để thấy được mạch chủ đề xuyên suốt của SGK.
10unit
8-12từ mới/tiết
4chủ điểm
👇 Nhấn vào từng chủ điểm để xem chủ đề từ vựng & chiến lược dạy đề xuất
U1Sức khỏe và thể lực — balanced diet, stay fit, work out. Chiến lược: lập kế hoạch "1 tuần sống khoẻ" cá nhân, chia sẻ trước lớp.
U2Sự khác biệt giữa các thế hệ — generation gap, traditional values, mindset. Chiến lược: phỏng vấn ông bà/cha mẹ, so sánh quan điểm giữa các thế hệ.
U3Thành phố và cuộc sống thông minh — smart home, public transport, air quality. Chiến lược: thiết kế poster "thành phố thông minh mơ ước".
R1Review 1 (Unit 1–3) — ôn từ vựng qua trò chơi ghép từ, đố vui chủ đề.
U4ASEAN — member state, cooperation, cultural exchange. Chiến lược: tìm hiểu một nước ASEAN, thuyết trình văn hoá.
U5Sự nóng lên toàn cầu — greenhouse gas, sea level rise, carbon emission. Chiến lược: xem infographic, viết cam kết giảm khí thải cá nhân.
R2Review 2 (Unit 4–5) — ôn tập tổng hợp từ vựng chuẩn bị kiểm tra cuối kỳ 1.
U6Bảo tồn di sản — heritage site, restoration, folk custom. Chiến lược: giới thiệu một di sản Việt Nam yêu thích.
U7Giáo dục sau khi rời trường — vocational training, gap year, further education. Chiến lược: thảo luận nhóm về lựa chọn sau tốt nghiệp.
U8Tính tự lập của tuổi teen — self-reliant, part-time job, decision-making. Chiến lược: chia sẻ trải nghiệm tự lập của bản thân.
R3Review 3 (Unit 6–8) — ôn từ vựng qua trò chơi ghép từ, đố vui chủ đề.
U9Các vấn đề xã hội — inequality, unemployment, homelessness. Chiến lược: thảo luận giải pháp cho một vấn đề xã hội.
U10Hệ sinh thái — food chain, biodiversity, habitat. Chiến lược: vẽ sơ đồ chuỗi thức ăn, thuyết trình nhóm.
R4Review 4 (Unit 9–10) — ôn tập tổng hợp từ vựng chuẩn bị kiểm tra cuối kỳ 2.
📌 Ghi chú sư phạm
Từ vựng lớp 11 mang tính học thuật/xã hội hơn lớp 10 — nên ôn lại bằng flashcard hoặc lặp lại ngắt quãng (spaced repetition), đặt câu với từ mới thay vì chỉ học nghĩa.
Mỗi chủ điểm nên có 1 hoạt động đầu ra (thuyết trình, poster, thảo luận nhóm) để học sinh dùng từ vựng trong ngữ cảnh thực tế.
Liên hệ chủ đề giữa các unit trong cùng chủ điểm (ví dụ Our Environment: di sản → giáo dục → tự lập) để học sinh thấy mạch nội dung xuyên suốt.
🗓️ Lịch trình gợi ý
Phân bổ 35 tuần cho 10 unit & 4 bài Review
So với lớp 9 và lớp 10, mỗi unit lớp 11 dài hơn nên được phân bổ 2–3 tuần thay vì cố định 2 tuần. Đây là khung tham khảo; cần đối chiếu với PPCT chính thức và số tiết/tuần thực tế của nhà trường.
35tuần
2học kỳ
4bài Review
4bài kiểm tra
👇 Nhấn vào từng học kỳ để xem lịch trình chi tiết theo tuần
1-2Unit 1 – A Long and Healthy Life — Dạy ngôn ngữ mới.
3-4Unit 2 – The Generation Gap — Dạy ngôn ngữ mới.
5-6Unit 3 – Cities of the Future — Dạy ngôn ngữ mới.
7Review 1 (Unit 1–3) — Ôn tập, củng cố.
8Kiểm tra giữa kỳ I — Đánh giá.
9-11Unit 4 – ASEAN and Viet Nam — Dạy ngôn ngữ mới.
Trọn bộ kế hoạch dạy học Tiếng Anh 11 (Global Success) — tích hợp Phiên âm, Ngữ pháp, Từ vựng theo đúng tiến trình SGK, phân phối chương trình 35 tuần, nối tiếp lớp 10 và chuẩn bị nền tảng câu phức cho lớp 12.
📁 Lộ trình dạy học Lớp 12
Tiếng Anh 12 — Bộ sách Global Success
Lớp 12 là năm cuối cấp, chuẩn bị trực tiếp cho kỳ thi tốt nghiệp THPT. Chương trình gồm 10 unit chia 2 học kỳ (Học kỳ 1: Unit 1–5; Học kỳ 2: Unit 6–10), xen kẽ 4 buổi Review. Ngữ pháp chủ yếu ôn tập và mở rộng các cấu trúc đã học ở lớp 10–11, đồng thời bổ sung các điểm mới hay gặp trong đề thi (causatives, mệnh đề trạng ngữ, câu tường thuật nâng cao). Tuần 32–35 dành riêng để ôn luyện tổng hợp và luyện đề.
10units
2học kỳ
4bài Review
35tuần
👇 Cấu trúc năm học — 2 học kỳ
HK1Unit 1 Life Stories We Admire, Unit 2 A Multicultural World, Unit 3 Green Living → Review 1. Unit 4 Urbanisation, Unit 5 The World of Work → Review 2. (≈16 tuần)
HK2Unit 6 Artificial Intelligence, Unit 7 The World of Mass Media, Unit 8 Wildlife Conservation → Review 3. Unit 9 Career Paths, Unit 10 Lifelong Learning → Review 4. Tuần 32–35: ôn luyện tổng hợp, luyện đề thi tốt nghiệp THPT. (≈19 tuần)
📌 Lưu ý khi triển khai
3 hợp phần Phiên âm – Ngữ pháp – Từ vựng nên dạy tích hợp trong cùng một unit, theo đúng tiến trình sách Global Success.
Phần lớn ngữ pháp lớp 12 là ôn tập và mở rộng — nên rà soát kiến thức cũ (lớp 10, 11) trước khi dạy phần mở rộng, đặc biệt các cấu trúc hay gặp trong đề thi: mệnh đề quan hệ, câu bị động, câu tường thuật, mệnh đề trạng ngữ.
4 tuần cuối năm (32–35) nên dành hoàn toàn cho luyện đề tổng hợp 4 kỹ năng, không dạy nội dung mới.
🔤 Phần 1 · Phiên âm
Nguyên âm đôi, connected speech và ngữ điệu tổng ôn
Học kỳ I hoàn thiện toàn bộ hệ thống nguyên âm đôi tiếng Anh (8 nguyên âm đôi, chia làm 3 unit). Học kỳ II chuyển hẳn sang các hiện tượng trong chuỗi lời nói ở trình độ nâng cao — từ không trọng âm, đồng âm, nối âm /r/, đồng hóa âm — và khép lại bằng tổng ôn trọng âm, nhịp điệu, ngữ điệu câu hỏi cho kỳ thi tốt nghiệp.
3unit nguyên âm đôi
5unit connected speech
2unit tổng ôn
👇 Nhấn vào từng học kỳ để xem trọng tâm ngữ âm từng unit
U1Nguyên âm đôi /eɪ/ và /əʊ/ — stay, brave, day / go, home, know. Kỹ thuật: luyện minimal pairs theo cặp, chú ý độ trượt âm rõ ràng từ âm đầu sang âm sau.
U2Nguyên âm đôi /ɔɪ/, /aɪ/ và /aʊ/ — boy, choice / like, time / now, house. Kỹ thuật: so sánh độ mở miệng và hướng trượt âm của 3 nguyên âm đôi.
U3Nguyên âm đôi /ɪə/, /eə/ và /ʊə/ — here, idea / care, share / tour, sure. Kỹ thuật: luyện khẩu hình chuyển dần về âm /ə/ ở cuối mỗi nguyên âm đôi.
R1Review 1 (Unit 1–3) — tổng ôn cả 8 nguyên âm đôi bằng bảng phân loại và trò chơi nghe đoán âm.
U4Từ không trọng âm trong chuỗi lời nói — "a", "the", "and" thường bị giảm thành /ə/ khi nói nhanh. Kỹ thuật: nghe và gạch chân từ chức năng bị giảm âm trong hội thoại thật.
U5Nhấn trọng âm ở trợ động từ và động từ khuyết thiếu — "I CAN do it" (nhấn mạnh khả năng) so với dạng yếu thông thường. Kỹ thuật: đọc cùng một câu có/không nhấn trợ động từ, so sánh sự thay đổi sắc thái nghĩa.
R2Review 2 (Unit 4–5) — ôn lại hiện tượng giảm âm và nhấn trọng âm trong câu.
U6Từ đồng âm khác nghĩa (homophones) — write/right, there/their/they're. Kỹ thuật: trò chơi ghép từ đồng âm với đúng nghĩa/ngữ cảnh trong câu.
U7Nối âm /r/ giữa hai nguyên âm — "far away", "media effect". Kỹ thuật: luyện đọc nối liền câu khi từ trước kết thúc bằng "r" và từ sau bắt đầu bằng nguyên âm.
U8Đồng hóa âm (assimilation) — "handbag" → /hæmbæg/, "ten cats". Kỹ thuật: nghe và so sánh cách phát âm ở tốc độ chậm và tốc độ tự nhiên.
R3Review 3 (Unit 6–8) — ôn lại đồng âm, nối âm /r/ và đồng hóa âm qua đoạn hội thoại.
U9Trọng âm và nhịp điệu trong câu — "I want to BUILD a CAreer in engiNEERing." Kỹ thuật: vỗ tay theo nhịp trọng âm câu dài, chú ý các từ nội dung mang trọng âm chính.
U10Ngữ điệu trong câu hỏi (ôn tập) — Wh-question xuống giọng cuối câu, Yes/No question lên giọng cuối câu. Kỹ thuật: tổng ôn ngữ điệu qua các dạng câu hỏi phỏng vấn xin việc/học bổng.
R4Review 4 (Unit 9–10) — tổng ôn toàn bộ ngữ âm năm học, chuẩn bị cho phần nghe/nói của kỳ thi tốt nghiệp.
📌 Ghi chú sư phạm
Trọng tâm ngữ âm lớp 12 chuyển hẳn từ âm đơn lẻ sang các hiện tượng trong chuỗi lời nói — nên luyện nghe và nhại lại (shadowing) theo audio mẫu thay vì chỉ đọc từ đơn.
Ghi âm lại giọng đọc của học sinh để so sánh và điều chỉnh, đặc biệt trước kỳ thi tốt nghiệp THPT có phần thi nói/nghe.
Unit 9–10 nên được ôn lại kỹ vì tổng hợp toàn bộ trọng âm — nhịp điệu — ngữ điệu đã học suốt 3 năm THPT.
📐 Phần 2 · Ngữ pháp
Ôn tập, mở rộng và tổng hợp cho kỳ thi tốt nghiệp THPT
Phần lớn ngữ pháp lớp 12 là ôn tập và mở rộng các cấu trúc đã học ở lớp 10, 11 (thì động từ, mạo từ, câu đơn/ghép/phức, mệnh đề quan hệ), đồng thời bổ sung các cấu trúc mới thường gặp trong đề thi: causatives, mệnh đề trạng ngữ, cụm động từ ba thành phần và câu tường thuật nâng cao.
10unit
2học kỳ
4bài Review
👇 Nhấn vào từng học kỳ để xem cấu trúc ngữ pháp & liên kết ôn tập xuyên suốt
U1Quá khứ đơn vs. Quá khứ tiếp diễn — "She was studying abroad when she got the offer." Liên kết: ôn lại nền thì quá khứ trước khi vào các cấu trúc phức tạp hơn của lớp 12.
U2Mạo từ (ôn tập, mở rộng) — "a multicultural society, the diversity of languages." Liên kết: củng cố kiến thức nền, hỗ trợ viết luận chính xác hơn ở Unit 3.
U3Động từ đi với giới từ; mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cả câu — "Plastic waste is reduced, which is great news for the ocean." Liên kết: mở rộng mệnh đề quan hệ đã học ở lớp 10 sang dạng bổ nghĩa cho cả câu.
R1Review 1 (Unit 1–3) — hệ thống lại thì quá khứ, mạo từ và mệnh đề quan hệ; luyện đề dạng bài kiểm tra giữa kỳ 1.
U4Hiện tại hoàn thành (ôn tập, mở rộng); so sánh kép — "The busier the city gets, the more crowded it becomes." Liên kết: ôn hiện tại hoàn thành từ lớp 10–11, mở rộng thêm cấu trúc so sánh kép mới.
U5Câu đơn, câu ghép, câu phức (ôn tập, mở rộng) — tổng ôn 3 loại câu qua các đoạn văn mẫu. Liên kết: nền tảng trực tiếp cho kỹ năng viết luận thi tốt nghiệp.
R2Review 2 (Unit 4–5) — ôn tập tổng hợp so sánh kép và các loại câu, chuẩn bị kiểm tra cuối kỳ 1.
U6Thể chủ động & bị động của causatives — "She had her thesis translated by an AI tool." Liên kết: mở rộng trực tiếp từ câu bị động cơ bản đã học ở lớp 10.
U7Mệnh đề trạng ngữ chỉ cách thức và kết quả — "The news spread so fast that everyone knew within an hour." Liên kết: nối tiếp từ nối/cụm từ nối đã học ở lớp 11 (Unit 9).
U8Mệnh đề trạng ngữ chỉ điều kiện và so sánh — "As long as habitats are protected, species will survive." Liên kết: hoàn thiện chuỗi câu điều kiện bắt đầu từ lớp 10 (Unit 10).
R3Review 3 (Unit 6–8) — luyện đề dạng bài kiểm tra giữa kỳ 2, tập trung causatives và mệnh đề trạng ngữ.
U9Cụm động từ ba thành phần — "look forward to, come up with, get away with." Liên kết: từ vựng học thuật quan trọng, thường xuất hiện trong đề đọc hiểu.
U10Câu tường thuật: lệnh, yêu cầu, đề nghị, lời khuyên — "He told me to submit the report. She advised me to apply early." Liên kết: hoàn thiện chuỗi câu tường thuật bắt đầu từ lớp 10 (statements) và mở rộng ở lớp 11.
R4Review 4 (Unit 9–10) — ôn tập tổng hợp toàn bộ ngữ pháp năm học, chuẩn bị luyện đề thi tốt nghiệp.
📌 Ghi chú sư phạm
Vì phần lớn là ôn tập, nên rà soát nhanh kiến thức cũ (bằng bài test đầu unit) trước khi dạy phần mở rộng, tránh lặp lại toàn bộ lý thuyết đã học.
Đặc biệt chú ý mệnh đề quan hệ (U3), câu bị động/causatives (U6), câu tường thuật (U10) và mệnh đề trạng ngữ (U7, U8) — đây là các cấu trúc trọng tâm hay xuất hiện trong đề thi tốt nghiệp THPT.
Từ tuần 32, chuyển hẳn sang luyện đề tổng hợp thay vì học cấu trúc mới, ưu tiên các dạng bài quen thuộc trong đề tốt nghiệp (điền từ, đọc hiểu, tìm lỗi sai, viết lại câu).
📚 Phần 3 · Từ vựng
Collocation học thuật chuẩn bị cho đề đọc hiểu & viết
Từ vựng lớp 12 ưu tiên các cụm từ và collocation (thay vì từ đơn lẻ) vì đây là dạng hay gặp trong đề đọc hiểu và bài viết thi tốt nghiệp THPT — trải rộng từ tiểu sử, văn hóa, môi trường, đô thị hóa, công việc đến công nghệ, truyền thông, bảo tồn và định hướng nghề nghiệp.
10unit
8-12collocation/tiết
2học kỳ
👇 Nhấn vào từng học kỳ để xem chủ đề từ vựng & chiến lược dạy đề xuất
U1Câu chuyện cuộc đời — turning point, achievement, overcome challenges. Chiến lược: viết mini-biography về một người mình ngưỡng mộ.
U2Sự đa dạng văn hóa — multicultural, integration, custom. Chiến lược: giới thiệu một nền văn hoá khác qua ảnh/video ngắn.
U3Lối sống xanh — carbon footprint, sustainable, eco-friendly. Chiến lược: thử thách "7 ngày sống xanh" và ghi nhật ký bằng tiếng Anh.
R1Review 1 (Unit 1–3) — ôn từ vựng qua trò chơi ghép collocation, đố vui chủ đề.
U4Đô thị hóa — overcrowding, infrastructure, urban sprawl. Chiến lược: so sánh ảnh đô thị hoá xưa/nay, thảo luận nhóm.
U5Công việc — career path, work-life balance, job satisfaction. Chiến lược: phỏng vấn giả định xin việc bằng tiếng Anh.
R2Review 2 (Unit 4–5) — ôn tập tổng hợp từ vựng chuẩn bị kiểm tra cuối kỳ 1.
U6Khoa học, công nghệ (AI) — automation, algorithm, machine learning. Chiến lược: thảo luận ưu/nhược điểm của AI trong đời sống.
U7Truyền thông đại chúng — broadcast, misinformation, social media platform. Chiến lược: phân tích một tin tức trên mạng xã hội, đánh giá độ tin cậy.
U8Bảo tồn động vật hoang dã — poaching, endangered species, sanctuary. Chiến lược: thiết kế một chiến dịch bảo vệ loài động vật yêu thích.
R3Review 3 (Unit 6–8) — ôn từ vựng qua trò chơi ghép collocation, đố vui chủ đề.
U9Con đường sự nghiệp — internship, qualification, career counselling. Chiến lược: lập một bản CV tiếng Anh đơn giản.
U10Học tập suốt đời — self-study, upskill, online certificate. Chiến lược: lập kế hoạch học tập suốt đời của cá nhân.
R4Review 4 (Unit 9–10) — ôn tập tổng hợp từ vựng chuẩn bị kiểm tra cuối kỳ 2 và luyện đề tốt nghiệp.
📌 Ghi chú sư phạm
Ưu tiên tuyệt đối collocation và cụm từ học thuật (ví dụ "overcome challenges", "work-life balance") thay vì từ đơn lẻ — đúng dạng thường gặp trong đề đọc hiểu và viết lại câu.
Ôn lại bằng flashcard hoặc lặp lại ngắt quãng (spaced repetition); khuyến khích đặt câu hoặc viết đoạn ngắn với từ mới để ghi nhớ trong ngữ cảnh.
Trong 4 tuần luyện đề cuối năm, nên hệ thống lại toàn bộ collocation của cả 10 unit theo chủ đề để ôn tập hiệu quả hơn học rời rạc.
🗓️ Lịch trình gợi ý
Phân bổ 35 tuần — dành riêng tuần 32–35 luyện đề tốt nghiệp
Do lớp 12 là năm cuối cấp, các tuần 32–35 được dành để ôn luyện tổng hợp và luyện đề chuẩn bị cho kỳ thi tốt nghiệp THPT. Đây là khung tham khảo; cần đối chiếu với PPCT chính thức và lịch ôn thi của nhà trường/địa phương.
35tuần
2học kỳ
4bài Review
4tuần luyện đề tốt nghiệp
👇 Nhấn vào từng học kỳ để xem lịch trình chi tiết theo tuần
1-2Unit 1 – Life Stories We Admire — Dạy ngôn ngữ mới.
3-4Unit 2 – A Multicultural World — Dạy ngôn ngữ mới.
5-6Unit 3 – Green Living — Dạy ngôn ngữ mới.
7Review 1 (Unit 1–3) — Ôn tập, củng cố.
8Kiểm tra giữa kỳ I — Đánh giá.
9-10Unit 4 – Urbanisation — Dạy ngôn ngữ mới.
11-12Unit 5 – The World of Work — Dạy ngôn ngữ mới.
32-35Ôn luyện tổng hợp ngữ pháp – từ vựng – kỹ năng / luyện đề thi tốt nghiệp THPT.
🎓
Sẵn sàng cho kỳ thi tốt nghiệp THPT!
Trọn bộ kế hoạch dạy học Tiếng Anh 12 (Global Success) — tích hợp Phiên âm, Ngữ pháp, Từ vựng theo đúng tiến trình SGK, khép lại hành trình 3 năm THPT bằng 4 tuần luyện đề tổng lực trước kỳ thi.
Thi THCS
📁 Lộ trình dạy học Lớp 6
Tiếng Anh 6 — Bộ sách Global Success (Tập 1 & 2)
Chương trình Tiếng Anh 6 được biên soạn theo Chương trình GDPT môn Tiếng Anh (Thông tư 32/2018/TT-BGDĐT), gồm 2 tập ứng với 2 học kỳ, xoay quanh 4 chủ điểm: Our Communities, Our Heritage, Our World và Visions of the Future. Mỗi chủ điểm gồm 3 unit và kết thúc bằng 1 bài Review củng cố ngữ âm, từ vựng, ngữ pháp & kỹ năng. Lộ trình tổ chức lại nội dung 12 unit theo 3 hợp phần: Phiên âm – Ngữ pháp – Từ vựng, kèm gợi ý kỹ thuật dạy và các điểm ôn tập/liên kết kiến thức xuyên suốt (spiral progression).
12units
4chủ điểm
4bài Review
35tuần
👇 Cấu trúc năm học — 2 học kỳ, 4 chủ điểm
HK1Our Communities — U1 My New School, U2 My House, U3 My Friends → Review 1. Our Heritage — U4 My Neighbourhood, U5 Natural Wonders of Viet Nam, U6 Our Tet Holiday → Review 2. (≈18 tuần)
HK2Our World — U7 Television, U8 Sports and Games, U9 Cities of the World → Review 3. Visions of the Future — U10 Our Houses in the Future, U11 Our Greener World, U12 Robots → Review 4. (≈17 tuần)
📌 Lưu ý khi triển khai
3 hợp phần Phiên âm – Ngữ pháp – Từ vựng nên được dạy tích hợp trong cùng một unit (không tách rời), theo đúng cấu trúc SGK: Getting Started → A Closer Look 1 (Từ vựng + Ngữ âm) → A Closer Look 2 (Ngữ pháp) → Communication → Skills 1&2 → Looking Back & Project.
Dùng bảng "Liên kết ôn tập xuyên suốt" (trang Ngữ pháp) và các ghi chú sư phạm (trang Phiên âm, Từ vựng) để thiết kế hoạt động khởi động (warm-up) ôn kiến thức cũ trước khi vào bài mới.
Điều chỉnh số tuần/tiết theo năng lực thực tế của học sinh và kế hoạch giáo dục nhà trường đã được phê duyệt. Thời lượng trong lộ trình chỉ mang tính tham khảo.
🔤 Phần 1 · Phiên âm
Ngữ âm tăng dần độ khó qua 12 unit
Bắt đầu bằng các cặp âm đơn lẻ (nguyên âm, phụ âm) ở Unit 1–9, sau đó chuyển sang yếu tố siêu đoạn tính (trọng âm, nhịp điệu, ngữ điệu) ở Unit 10–12. Duy trì 5–7 phút luyện âm đầu mỗi tiết "A Closer Look 1", ưu tiên ngữ liệu có sẵn trong SGK (chant, tongue twister, bài thơ).
9unit luyện âm đơn
3unit siêu đoạn tính
4chủ điểm
👇 Nhấn vào từng chủ điểm để xem trọng tâm ngữ âm từng unit
U1My New School — Nguyên âm đơn /ɑː/–/ʌ/ (smart, art, class — subject, study, Monday). Kỹ thuật: minimal pairs, nghe – lặp lại, chant nhịp điệu.
U2My House — Phụ âm cuối /s/–/z/ (maps, books — rooms, doors). Kỹ thuật: đặt tay cổ họng phân biệt rung/không rung, trò chơi phân loại thẻ từ theo âm cuối.
U3My Friends — Phụ âm /b/–/p/ (big, best — pretty, party). Kỹ thuật: luyện khẩu hình trước gương/video, chant nhịp điệu, đọc nối tiếp theo cặp.
R1Review 1 — ôn lại 3 cặp âm của U1-U3 bằng trò chơi (bingo âm, đố vui phát âm).
U4My Neighbourhood — Nguyên âm /ɪ/–/iː/ (big, is — street, sweet). Kỹ thuật: so sánh độ dài âm bằng vỗ tay đếm nhịp, đọc chant, gạch chân âm trong bài nghe.
U5Natural Wonders of Viet Nam — Phụ âm /t/–/d/ (start, must — road, guide). Kỹ thuật: luyện qua từ in đậm trong SGK, đọc nối âm trong câu, trò chơi "nghe – chỉ tay".
U6Our Tet Holiday — Phụ âm /s/–/ʃ/ (Sunday, sound — shirt, wish). Kỹ thuật: đọc bài thơ/đoạn văn có gạch chân âm, thi đọc nhanh – đúng theo nhóm.
R2Review 2 — ôn lại 3 cặp âm của U4-U6 bằng trò chơi (bingo âm, đố vui phát âm).
U7Television — Phụ âm /θ/–/ð/ (theatre, earth — there, weather). Kỹ thuật: luyện khẩu hình lưỡi–răng, đọc "Tongue Twister" trong SGK theo cặp, thi đọc nhanh.
U8Sports and Games — Nguyên âm /e/–/æ/ (tennis, exercise — match, racket). Kỹ thuật: vẽ khẩu hình miệng minh hoạ, nghe và khoanh từ có âm khác, đọc theo cặp tối thiểu.
U9Cities of the World — Nguyên âm đôi /aʊ/–/əʊ/ (house, town — go, road). Kỹ thuật: so sánh khẩu hình mở rộng/tròn môi, nghe – lặp theo tranh thành phố, đóng vai hướng dẫn viên.
R3Review 3 — ôn lại 3 cặp âm của U7-U9 bằng trò chơi (bingo âm, đố vui phát âm).
U10Our Houses in the Future — Trọng âm từ 2 âm tiết (robot, future, garden). Kỹ thuật: vỗ tay theo trọng âm, phân loại từ theo mẫu trọng âm 1–2, đọc từ mới ngay khi dạy từ vựng.
U11Our Greener World — Nhịp điệu trong câu (rhythm): "REduce, reUSE and reCYcle." Kỹ thuật: đọc theo nhịp gõ/nhạc nền, luyện câu dài thành cụm nhịp, đọc đồng thanh theo tổ.
U12Robots — Ngữ điệu xuống ở câu trần thuật: "This robot can walk. ↘". Kỹ thuật: luyện lên–xuống giọng bằng tay chỉ hướng, đóng vai giới thiệu robot, thu âm và tự nghe lại.
R4Review 4 — ôn lại 3 cặp âm/yếu tố siêu đoạn tính của U10-U12.
📌 Ghi chú sư phạm
Nhóm nguyên âm cần phân biệt độ dài/độ mở miệng: Unit 1, 4, 8, 9 — nên dùng gương hoặc video khẩu hình.
Nhóm phụ âm dễ nhầm lẫn với học sinh Việt Nam: Unit 2, 3, 5, 6, 7 — luyện qua nghe – nhận diện trước, sau đó mới luyện nói.
Yếu tố siêu đoạn tính (Unit 10–12) nên lồng ghép vào chính các câu giao tiếp của unit thay vì dạy tách rời, giúp học sinh cảm nhận ngữ điệu tự nhiên.
Mỗi bài Review là dịp ôn lại toàn bộ các cặp âm đã học trong 3 unit liền trước bằng trò chơi (bingo âm, đố vui phát âm).
📐 Phần 2 · Ngữ pháp
Chuỗi kiến thức xuyên suốt năm học (spiral strands)
Ngữ pháp được xây dựng theo các "chuỗi kiến thức" xuyên suốt năm học: chuỗi thì động từ (present simple → present continuous → past simple → future simple), chuỗi tính từ so sánh (comparative → superlative), chuỗi động từ khuyết thiếu (must/mustn't → should/shouldn't), và chuỗi sở hữu ('s → possessive adjectives/pronouns). Khi dạy cấu trúc mới, nên dành 2–3 phút nhắc lại cấu trúc liên quan đã học.
12unit
4chuỗi kiến thức
4chủ điểm
👇 Nhấn vào từng chủ điểm để xem cấu trúc ngữ pháp & liên kết ôn tập xuyên suốt
U1Present simple, Adverbs of frequency — "She studies Maths on Monday. I always do my homework." Liên kết: nền tảng thì, đối chiếu Present continuous (U3) và Past simple (U8) ở phần ôn tập tổng hợp thì.
U2Possessive case ('s), Prepositions of place — "This is Mai's room. The bed is next to the window." Liên kết: giới từ vị trí tái sử dụng khi tả khu phố (U4) và nhà tương lai (U10).
U3Present continuous — "He is wearing a blue shirt now." Liên kết: đối chiếu trực tiếp Present simple (U1) — nên dạy so sánh 2 thì trong Review 1.
U4Comparative adjectives — "This street is quieter than that one." Liên kết: mở đầu "chuỗi so sánh tính từ" — Comparative (U4) → Superlative (U12); ôn lại trước khi dạy U12.
U5Countable/uncountable nouns, Modal verb must/mustn't — "There isn't much water. You must wear a helmet." Liên kết: must/mustn't mở đầu nhóm modal verbs, nối tiếp bằng should/shouldn't ở U6.
U6Should/shouldn't (advice), Some/any + amount — "You should give lucky money politely." Liên kết: hoàn thiện nhóm động từ khuyết thiếu cùng U5; some/any tái sử dụng xuyên suốt các bài viết.
U7Wh-questions, Conjunctions and/but/so — "What programme do you like? It's funny, but educational." Liên kết: Wh-questions là công cụ hỏi–đáp dùng lại ở mọi unit sau; and/but/so là nền cho câu ghép trong kỹ năng viết.
U8Past simple, Imperatives — "They played football yesterday. Don't touch the ball with your hands." Liên kết: Past simple đối chiếu Present simple (U1); imperatives tái sử dụng ở U11 (lời khuyên) và U12 (điều khiển robot).
U9Possessive adjectives & possessive pronouns — "This is my city. That house is hers." Liên kết: mở rộng khái niệm sở hữu đã học ở U2 ('s) sang đại từ/tính từ sở hữu.
U10Future simple (will), Might (possibility) — "Houses will have smart TVs. It might rain tomorrow." Liên kết: Will là nền cho First conditional ở U11 (if + hiện tại, will + V).
U11Articles (a/an/the), First conditional — "If we recycle paper, we will save trees." Liên kết: First conditional xây trên nền Future simple (U10); nên ôn will ngay trước khi dạy câu điều kiện.
U12Superlative adjectives (tính từ ngắn) — "This is the fastest robot in the show." Liên kết: hoàn thiện chuỗi tính từ adj → comparative (U4) → superlative (U12) — điểm ôn tập tổng kết năm học.
📌 Ghi chú sư phạm
Dạy theo tiến trình PPP (Presentation – Practice – Production): giới thiệu cấu trúc qua hội thoại/ngữ cảnh có sẵn (Getting Started), luyện tập có kiểm soát (A Closer Look 2), rồi sản sinh tự do (Communication, Skills, Project).
Tận dụng các bài Review để dạy so sánh - đối chiếu hai cấu trúc gần nhau (ví dụ Review 1: present simple vs. present continuous).
Với các unit có 2 điểm ngữ pháp (U1, U2, U5, U6, U7, U8, U9, U10, U11, U12), nên tách dạy ở 2 tiết Closer Look 2 khác nhau nếu thời lượng cho phép, tránh quá tải.
📚 Phần 3 · Từ vựng
Chủ đề gần gũi, trực quan hoá theo từng unit
Từ vựng mỗi unit xoay quanh một chủ đề gần gũi với học sinh THCS, giới thiệu qua tranh ảnh/hội thoại ở Getting Started rồi mở rộng ở A Closer Look 1. Nên giới hạn 8–12 từ mới trọng tâm mỗi tiết, ưu tiên từ có thể minh hoạ trực quan, và tổ chức ôn lại (recycle) ở các unit sau qua bài đọc, nghe, hoặc dự án (Project).
12unit
8-12từ mới/tiết
4chủ điểm
👇 Nhấn vào từng chủ điểm để xem chủ đề từ vựng & chiến lược dạy đề xuất
U1Đồ dùng & hoạt động ở trường — pencil case, timetable, do homework, play football. Chiến lược: trực quan hoá bằng đồ dùng thật trên lớp; ghép cụm động từ + danh từ (play/do/have/study + N).
U2Kiểu nhà; phòng & đồ nội thất — villa, apartment, wardrobe, bookcase. Chiến lược: sơ đồ tư duy theo từng phòng; vẽ/dán tranh mặt bằng nhà và ghi chú từ vựng.
U3Bộ phận cơ thể & ngoại hình, tính cách — curly hair, slim, friendly, hard-working. Chiến lược: TPR (chỉ vào bộ phận cơ thể), ghép tính từ với ảnh chân dung nhân vật.
U4Địa điểm trong khu phố — bakery, stadium, bus stop. Chiến lược: bản đồ khu phố mini trên lớp, trò chơi hỏi đường theo cặp.
U5Sự vật trong thiên nhiên; đồ dùng khi đi du lịch — cave, waterfall, compass, tent. Chiến lược: xem tranh/video các kỳ quan Việt Nam; phân loại đồ theo vali du lịch.
U6Đồ vật & hoạt động ngày Tết — peach blossom, lucky money, wrap banh chưng. Chiến lược: liên hệ trải nghiệm thực tế của học sinh; trình chiếu hình ảnh phong tục Tết.
U7Các loại chương trình truyền hình — cartoon, talent show, documentary. Chiến lược: xem trailer chương trình TV bằng tiếng Anh; ghép tên chương trình với định nghĩa.
U8Môn thể thao & trò chơi — athletics, table tennis, referee. Chiến lược: dùng hình ảnh/dụng cụ thể thao thật; đóng vai bình luận viên.
U9Thành phố & địa danh nổi tiếng — landmark, skyscraper, harbour. Chiến lược: xem ảnh các thành phố lớn; viết bưu thiếp mô tả một thành phố.
U10Kiểu nhà & thiết bị trong tương lai — smart home, robot vacuum, solar panel. Chiến lược: thảo luận nhóm "ngôi nhà mơ ước"; vẽ và thuyết trình ngôi nhà tương lai.
U11Đồ vật có thể giảm thiểu/tái sử dụng/tái chế — plastic bag, reusable bottle, compost. Chiến lược: trò chơi phân loại rác 3R; góc "green corner" trưng bày đồ tái chế trong lớp.
U12Hoạt động hằng ngày (robot thực hiện) — vacuum the floor, water the plants, guard the house. Chiến lược: mô phỏng hành động bằng cử chỉ (TPR); thiết kế "robot mơ ước" và giới thiệu trước lớp.
📌 Ghi chú sư phạm
Ưu tiên trực quan hoá (tranh, vật thật, cử chỉ) hơn dịch nghĩa trực tiếp, đặc biệt với danh từ cụ thể và động từ hành động.
Xây dựng "sổ tay từ vựng" theo chủ đề cho học sinh, ôn lại đầu mỗi tiết bằng trò chơi nhanh (Bingo, Slap the board, Pictionary).
Các Project cuối unit là cơ hội tốt để học sinh chủ động tái sử dụng từ vựng đã học vào sản phẩm của riêng mình.
🗓️ Lịch trình gợi ý
Phân bổ 35 tuần cho 12 unit & 4 bài Review
Khung thời gian phân bổ 12 unit, 4 bài Review và các bài kiểm tra định kỳ trong 1 năm học 35 tuần (18 tuần HK I – 17 tuần HK II), mỗi unit trung bình 2 tuần. Đây là khung tham khảo; cần đối chiếu với PPCT chính thức và số tiết/tuần thực tế của nhà trường.
35tuần
2học kỳ
4bài Review
4bài kiểm tra
👇 Nhấn vào từng học kỳ để xem lịch trình chi tiết theo tuần
1-2Unit 1 – My New School — Dạy ngôn ngữ mới.
3-4Unit 2 – My House — Dạy ngôn ngữ mới.
5-6Unit 3 – My Friends — Dạy ngôn ngữ mới.
7Review 1 (Units 1–3) — Ôn tập, củng cố.
8Kiểm tra giữa kỳ I — Đánh giá.
9-10Unit 4 – My Neighbourhood — Dạy ngôn ngữ mới.
11-12Unit 5 – Natural Wonders of Viet Nam — Dạy ngôn ngữ mới.
13-14Unit 6 – Our Tet Holiday — Dạy ngôn ngữ mới.
15Review 2 (Units 4–6) — Ôn tập, củng cố.
16Ôn tập cuối kỳ I — Ôn tập tổng hợp.
17Kiểm tra cuối kỳ I — Đánh giá.
18Chữa bài kiểm tra / dự phòng.
19-20Unit 7 – Television — Dạy ngôn ngữ mới.
21-22Unit 8 – Sports and Games — Dạy ngôn ngữ mới.
23-24Unit 9 – Cities of the World — Dạy ngôn ngữ mới.
25Review 3 (Units 7–9) — Ôn tập, củng cố.
26Kiểm tra giữa kỳ II — Đánh giá.
27-28Unit 10 – Our Houses in the Future — Dạy ngôn ngữ mới.
Trọn bộ kế hoạch dạy học Tiếng Anh 6 (Global Success) — tích hợp Phiên âm, Ngữ pháp, Từ vựng theo đúng tiến trình SGK và phân phối chương trình 35 tuần.
📁 Lộ trình dạy học Lớp 7
Tiếng Anh 7 — Bộ sách Global Success (Tập 1 & 2)
Chương trình Tiếng Anh 7 gồm 12 unit chia thành 4 chủ điểm quen thuộc — Our Communities, Our Heritage, Our World và Visions of the Future — mỗi chủ điểm 3 unit và kết thúc bằng 1 bài Review. So với Lớp 6, từ vựng và ngữ pháp Lớp 7 mở rộng sang các chủ đề gần gũi hơn với lứa tuổi (sở thích, sức khoẻ, tình nguyện, nghệ thuật, giao thông, phim ảnh...), đồng thời bắt đầu xuất hiện câu ghép, câu phức đơn giản (although/though, however).
12units
4chủ điểm
4bài Review
35tuần
👇 Cấu trúc năm học — 2 học kỳ, 4 chủ điểm
HK1Our Communities — U1 Hobbies, U2 Healthy Living, U3 Community Service → Review 1. Our Heritage — U4 Music and Arts, U5 Food and Drink, U6 A Visit to a School → Review 2. (≈18 tuần)
HK2Our World — U7 Traffic, U8 Films, U9 Festivals around the World → Review 3. Visions of the Future — U10 Energy Sources, U11 Travelling in the Future, U12 English-speaking Countries → Review 4. (≈17 tuần)
📌 Lưu ý khi triển khai
3 hợp phần Phiên âm – Ngữ pháp – Từ vựng nên dạy tích hợp trong cùng một unit, theo đúng tiến trình SGK (Getting Started → A Closer Look 1 & 2 → Communication → Skills 1&2 → Looking Back & Project).
Lớp 7 là năm bắt đầu xuất hiện câu ghép/câu phức đơn giản (U3, U8) — nên dành thêm thời gian luyện viết câu so với Lớp 6.
Điều chỉnh số tuần/tiết theo năng lực thực tế của học sinh và kế hoạch giáo dục nhà trường đã được phê duyệt. Thời lượng trong lộ trình chỉ mang tính tham khảo.
🔤 Phần 1 · Phiên âm
Cặp âm dễ nhầm ở Unit 1–8, trọng âm/ngữ điệu ở Unit 9–12
Unit 1–8 tiếp tục luyện các cặp nguyên âm, phụ âm và tổ hợp phụ âm dễ nhầm lẫn qua ví dụ minimal pairs lấy từ chính từ vựng của unit; Unit 9–12 chuyển trọng tâm sang trọng âm từ (2–3 âm tiết), trọng âm câu và ngữ điệu câu hỏi.
8unit luyện cặp âm
4unit trọng âm/ngữ điệu
4chủ điểm
👇 Nhấn vào từng chủ điểm để xem trọng tâm ngữ âm từng unit
U1Hobbies — Nguyên âm /ə/–/ɜː/ (gardening ≠ bird). Kỹ thuật: minimal pairs, nghe – lặp lại, chú ý âm /ɜː/ kéo dài khác với /ə/ ngắn và lơ.
U2Healthy Living — Phụ âm /f/–/v/ (fine ≠ vitamin). Kỹ thuật: đặt tay cổ họng phân biệt rung/không rung, luyện khẩu hình răng-môi trước gương.
U3Community Service — Đuôi động từ quá khứ /t/, /d/, /ɪd/ (donated, volunteered, helped). Kỹ thuật: phân loại thẻ từ theo 3 nhóm đuôi -ed, đọc chant nhịp điệu.
R1Review 1 — ôn lại các cặp âm/đuôi -ed của U1-U3 bằng trò chơi (bingo âm, đố vui phát âm).
U4Music and Arts — Phụ âm /ʃ/–/ʒ/ (show ≠ usual). Kỹ thuật: luyện khẩu hình môi tròn – hơi thoát nhẹ, đọc theo cặp tối thiểu, chant nhịp điệu.
U5Food and Drink — Nguyên âm /ɒ/–/ɔː/ (hot ≠ hall). Kỹ thuật: so sánh độ mở miệng bằng gương, nghe và khoanh từ có âm khác trong danh sách nguyên liệu.
U6A Visit to a School — Phụ âm /tʃ/–/dʒ/ (teacher ≠ gym). Kỹ thuật: luyện bật hơi rõ ràng, đọc nối tiếp theo cặp, trò chơi phân loại từ theo âm đầu/cuối.
R2Review 2 — ôn lại các cặp âm của U4-U6 bằng trò chơi (bingo âm, đố vui phát âm).
U7Traffic — Nguyên âm đôi /aɪ/–/eɪ/ (drive ≠ way). Kỹ thuật: so sánh khẩu hình trượt âm, nghe – lặp theo biển báo giao thông minh hoạ.
U8Films — Nguyên âm đôi /ɪə/–/eə/ (here ≠ where). Kỹ thuật: luyện qua tên thể loại phim, đọc theo cặp tối thiểu, thi đọc nhanh theo nhóm.
U9Festivals around the World — Trọng âm từ 2 âm tiết (PARade, FIREworks). Kỹ thuật: vỗ tay theo trọng âm, phân loại tên lễ hội theo mẫu trọng âm.
R3Review 3 — ôn lại các cặp âm/trọng âm của U7-U9 bằng trò chơi (bingo âm, đố vui phát âm).
U10Energy Sources — Trọng âm từ 3 âm tiết (RENewable, HYperloop). Kỹ thuật: vẽ sơ đồ trọng âm bằng vòng tròn to/nhỏ, đọc từ mới ngay khi dạy từ vựng.
U11Travelling in the Future — Trọng âm câu (sentence stress). Kỹ thuật: gạch chân từ mang nghĩa chính trong câu, đọc nhấn – lướt theo mẫu.
U12English-speaking Countries — Ngữ điệu câu hỏi: lên với câu Yes/No, xuống với câu Wh-. Kỹ thuật: luyện lên–xuống giọng bằng tay chỉ hướng, đóng vai phỏng vấn du khách.
R4Review 4 — ôn lại toàn bộ trọng âm/ngữ điệu của U10-U12.
📌 Ghi chú sư phạm
Đuôi động từ quá khứ /t/, /d/, /ɪd/ (Unit 3) là điểm học sinh Việt Nam hay sai nhất — nên luyện thành thói quen phân loại ngay khi học từ mới có dạng quá khứ.
Nhóm phụ âm dễ nhầm lẫn: Unit 2, 4, 6 — luyện nghe – nhận diện trước, sau đó mới luyện nói.
Trọng âm và ngữ điệu (Unit 9–12) nên lồng ghép vào chính câu giao tiếp của unit thay vì dạy tách rời.
Mỗi bài Review là dịp ôn lại toàn bộ các cặp âm đã học trong 3 unit liền trước bằng trò chơi.
📐 Phần 2 · Ngữ pháp
Chuỗi kiến thức xuyên suốt năm học (spiral strands)
Ngữ pháp Lớp 7 xây dựng trên 4 chuỗi kiến thức: chuỗi thì động từ (present simple → past simple → present continuous → future simple), chuỗi liên kết câu (some/any → should/shouldn't → although/though/however), cùng các cấu trúc riêng lẻ khác (so sánh không dùng comparative, giới từ, mạo từ, câu hỏi Yes/No). Khi dạy cấu trúc mới, nên dành 2–3 phút nhắc lại cấu trúc liên quan đã học.
12unit
4chuỗi kiến thức
4chủ điểm
👇 Nhấn vào từng chủ điểm để xem cấu trúc ngữ pháp & liên kết ôn tập xuyên suốt
U1Present simple; like/love/enjoy/hate + V-ing — "She loves gardening. He enjoys making models." Liên kết: mở đầu chuỗi thì động từ của năm học — nối tiếp bằng Past simple (U3) và Present continuous (U10).
U2Simple sentences (S + V (+ O)) — "Sunscreen protects your skin." Liên kết: nền tảng cấu trúc câu đơn, làm cơ sở trước khi ghép câu phức tạp hơn ở U8 (although/though).
U3Past simple — "She donated some books to the orphanage last week." Liên kết: đối chiếu trực tiếp Present simple (U1) — nên ôn so sánh 2 thì ở Review 1.
U4So sánh: like, different from, (not) as … as — "Water puppetry is different from ballet. This song is as popular as that one." Liên kết: bổ sung cách so sánh không dùng comparative/superlative, mở rộng vốn cấu trúc so sánh cho học sinh.
U5some, any, a lot of/lots of; How much/How many — "How many eggs do you need? I need a lot of flour." Liên kết: hỗ trợ trực tiếp các bài mô tả số lượng nguyên liệu/đồ vật ở unit sau.
U6Giới từ chỉ thời gian & nơi chốn: at, in, on — "The lab is on the second floor. Classes start at 7 a.m." Liên kết: giới từ tái sử dụng xuyên suốt các bài miêu tả địa điểm, thời gian biểu ở các unit sau.
U7should/shouldn't; It's … from … to …; How far …? — "You should wear a helmet. It's 2km from my house to school." Liên kết: mở đầu cách đưa lời khuyên/ý kiến, ôn lại cùng however/although ở U8.
U8although/though; however — "Although the film is long, it's gripping." Liên kết: mở rộng câu ghép/câu phức từ câu đơn (U2), chuẩn bị cho viết đoạn văn có lập luận.
U9Câu hỏi Yes/No — "Do people wear traditional costumes at this festival?" Liên kết: củng cố kỹ năng hỏi–đáp cơ bản, dùng lại xuyên suốt phần Communication của các unit.
U10Present continuous (diễn tả xu hướng hiện nay) — "More cities are using solar energy nowadays." Liên kết: ôn lại Present simple (U1) trước khi vào Future simple (U11).
U11Future simple: will/won't — "In the future, people will travel by hyperloop." Liên kết: hoàn thiện chuỗi thì động từ của năm học (Present simple → Past simple → Present continuous → Future simple).
U12Mạo từ: a/an/the — "The UK has a long coastline." Liên kết: điểm ôn tập mạo từ cuối năm, học sinh thường dùng sai — nên ôn kỹ trước kiểm tra cuối kỳ.
📌 Ghi chú sư phạm
Dạy theo tiến trình PPP (Presentation – Practice – Production), tận dụng hội thoại có sẵn ở Getting Started làm ngữ cảnh giới thiệu cấu trúc mới.
Tận dụng các bài Review để so sánh – đối chiếu hai cấu trúc gần nhau (VD Review 1: present simple vs. past simple).
Các unit có 2 điểm ngữ pháp (U1, U5, U6, U7, U10, U11) nên tách dạy ở 2 tiết Closer Look 2 khác nhau nếu thời lượng cho phép.
📚 Phần 3 · Từ vựng
Chủ đề gần gũi, trực quan hoá theo từng unit
Từ vựng mỗi unit xoay quanh một chủ đề gần gũi với học sinh THCS, mở rộng dần độ trừu tượng so với Lớp 6 (thêm chủ đề nghệ thuật, dịch vụ cộng đồng, phim ảnh, năng lượng). Nên giới hạn 8–12 từ mới trọng tâm mỗi tiết và tổ chức ôn lại (recycle) ở các unit sau qua bài đọc, nghe, hoặc dự án.
12unit
8-12từ mới/tiết
4chủ điểm
👇 Nhấn vào từng chủ điểm để xem chủ đề từ vựng & chiến lược dạy đề xuất
U1Sở thích & hoạt động lúc rảnh rỗi — gardening, horse riding, making models, yoga. Chiến lược: cho học sinh giới thiệu sở thích thật của bản thân, dùng tranh/thẻ hình minh hoạ hoạt động.
U2Sức khoẻ, chăm sóc da & thói quen lành mạnh — acne, sunburn, tofu, vitamin. Chiến lược: liên hệ thói quen ăn uống hằng ngày, phân loại từ theo nhóm (thực phẩm/vấn đề da/thói quen).
U3Hoạt động tình nguyện, dịch vụ cộng đồng — donate, orphanage, nursing home, volunteer. Chiến lược: xem video hoạt động thiện nguyện thực tế, thảo luận nhóm về ý nghĩa từng hoạt động.
U4Âm nhạc, hội hoạ & biểu diễn nghệ thuật — composer, gallery, portrait, water puppetry. Chiến lược: xem đoạn trích múa rối nước/tranh chân dung, ghép tên nghệ sĩ với loại hình nghệ thuật.
U5Món ăn, nguyên liệu & công thức nấu ăn — ingredient, recipe, spring rolls, tablespoon. Chiến lược: mang nguyên liệu/dụng cụ thật vào lớp, cho học sinh viết công thức món ăn yêu thích.
U6Trường học & cơ sở vật chất — laboratory, facility, entrance exam, gifted. Chiến lược: so sánh cơ sở vật chất trường mình với trường trong bài đọc, vẽ sơ đồ trường học lý tưởng.
U7Phương tiện, biển báo & luật giao thông — pedestrian, zebra crossing, traffic jam. Chiến lược: dùng hình ảnh biển báo thật, đóng vai cảnh sát giao thông hướng dẫn qua đường.
U8Thể loại phim & đánh giá phim — documentary, gripping, science fiction, must-see. Chiến lược: xem trailer phim tiếng Anh, viết đánh giá ngắn (mini review) cho một bộ phim yêu thích.
U9Lễ hội, trang trí & phong tục — parade, fireworks display, Mid-Autumn Festival, Thanksgiving. Chiến lược: so sánh lễ hội Việt Nam với lễ hội nước ngoài, làm poster giới thiệu 1 lễ hội.
U10Nguồn năng lượng & phương tiện tương lai — renewable, solar-powered ship, hyperloop. Chiến lược: thảo luận nhóm về năng lượng tái tạo ở địa phương, vẽ phương tiện tương lai mơ ước.
U11Phương tiện di chuyển trong tương lai — autopilot, driverless, hyperloop, bamboo-copter. Chiến lược: thiết kế phương tiện di chuyển tương lai và thuyết trình trước lớp.
U12Địa danh & văn hoá các nước nói tiếng Anh — landscape, coastline, kilt, tattoo. Chiến lược: xem bản đồ/ảnh các nước nói tiếng Anh, làm dự án nhỏ giới thiệu 1 quốc gia.
📌 Ghi chú sư phạm
Ưu tiên trực quan hoá (tranh, vật thật, video) hơn dịch nghĩa trực tiếp, đặc biệt với các chủ đề trừu tượng hơn Lớp 6 (nghệ thuật, năng lượng, phim ảnh).
Duy trì "sổ tay từ vựng" theo chủ đề cho học sinh, ôn lại đầu mỗi tiết bằng trò chơi nhanh (Bingo, Slap the board, Pictionary).
Các Project cuối unit là cơ hội tốt để học sinh chủ động tái sử dụng từ vựng đã học vào sản phẩm của riêng mình.
🗓️ Lịch trình gợi ý
Phân bổ 35 tuần cho 12 unit & 4 bài Review
Khung thời gian phân bổ 12 unit, 4 bài Review và các bài kiểm tra định kỳ trong 1 năm học 35 tuần (18 tuần HK I – 17 tuần HK II), mỗi unit trung bình 2 tuần. Đây là khung tham khảo; cần đối chiếu với PPCT chính thức và số tiết/tuần thực tế của nhà trường.
35tuần
2học kỳ
4bài Review
4bài kiểm tra
👇 Nhấn vào từng học kỳ để xem lịch trình chi tiết theo tuần
1-2Unit 1 – Hobbies — Dạy ngôn ngữ mới.
3-4Unit 2 – Healthy Living — Dạy ngôn ngữ mới.
5-6Unit 3 – Community Service — Dạy ngôn ngữ mới.
7Review 1 (Units 1–3) — Ôn tập, củng cố.
8Kiểm tra giữa kỳ I — Đánh giá.
9-10Unit 4 – Music and Arts — Dạy ngôn ngữ mới.
11-12Unit 5 – Food and Drink — Dạy ngôn ngữ mới.
13-14Unit 6 – A Visit to a School — Dạy ngôn ngữ mới.
15Review 2 (Units 4–6) — Ôn tập, củng cố.
16Ôn tập cuối kỳ I — Ôn tập tổng hợp.
17Kiểm tra cuối kỳ I — Đánh giá.
18Chữa bài kiểm tra / dự phòng.
19-20Unit 7 – Traffic — Dạy ngôn ngữ mới.
21-22Unit 8 – Films — Dạy ngôn ngữ mới.
23-24Unit 9 – Festivals around the World — Dạy ngôn ngữ mới.
25Review 3 (Units 7–9) — Ôn tập, củng cố.
26Kiểm tra giữa kỳ II — Đánh giá.
27-28Unit 10 – Energy Sources — Dạy ngôn ngữ mới.
29-30Unit 11 – Travelling in the Future — Dạy ngôn ngữ mới.
31-32Unit 12 – English-speaking Countries — Dạy ngôn ngữ mới.
33Review 4 (Units 10–12) — Ôn tập, củng cố.
34Ôn tập cuối kỳ II — Ôn tập tổng hợp.
35Kiểm tra cuối kỳ II / dự phòng — Đánh giá.
🏁
Sẵn sàng triển khai!
Trọn bộ kế hoạch dạy học Tiếng Anh 7 (Global Success) — tích hợp Phiên âm, Ngữ pháp, Từ vựng theo đúng tiến trình SGK và phân phối chương trình 35 tuần.
📁 Lộ trình dạy học Lớp 8
Tiếng Anh 8 — Bộ sách Global Success
Chương trình Tiếng Anh 8 gồm 12 unit, chia thành 4 chủ điểm (mỗi chủ điểm 3 unit), sau mỗi chủ điểm có một bài Ôn tập (Review). Lộ trình tổng hợp trọng tâm ngữ pháp, ngữ âm và từ vựng có phiên âm IPA kèm nghĩa tiếng Việt cho từng unit, tổ chức lại theo 3 hợp phần: Phiên âm – Ngữ pháp – Từ vựng.
12units
4chủ điểm
4bài Review
250từ vựng IPA
👇 Cấu trúc năm học — 2 học kỳ, 4 chủ điểm
HK1Our Communities — U1 Leisure Time, U2 Life in the Countryside, U3 Teenagers → Review 1. Our Heritage — U4 Ethnic Groups of Viet Nam, U5 Our Customs and Traditions, U6 Lifestyles → Review 2.
HK2Our World — U7 Environmental Protection, U8 Shopping, U9 Natural Disasters → Review 3. Visions of the Future — U10 Communication in the Future, U11 Science and Technology, U12 Life on Other Planets → Review 4.
📌 Lưu ý khi triển khai
3 hợp phần Phiên âm – Ngữ pháp – Từ vựng nên được dạy tích hợp trong cùng một unit, theo đúng tiến trình SGK (Getting Started → A Closer Look 1 & 2 → Communication → Skills → Looking Back & Project).
Mỗi chủ điểm kết thúc bằng 1 bài Review (ôn 3 unit liền trước) — nên dùng để ôn lại đồng thời cả 3 hợp phần trước khi sang chủ điểm mới.
Bảng từ vựng ở trang "Từ vựng" có đầy đủ phiên âm IPA và nghĩa tiếng Việt, phù hợp để học sinh tự tra cứu hoặc giáo viên soạn bài kiểm tra từ vựng.
🔤 Phần 1 · Phiên âm
Cặp âm dễ nhầm & trọng âm/ngữ điệu qua 12 unit
Unit 1–8 luyện phân biệt các cặp nguyên âm/phụ âm/tổ hợp phụ âm dễ nhầm lẫn qua ví dụ minh hoạ theo cặp tối thiểu (minimal pairs); Unit 9–12 chuyển sang trọng âm từ, trọng âm câu và ngữ điệu.
8unit luyện cặp âm
4unit trọng âm/ngữ điệu
4chủ điểm
👇 Nhấn vào từng chủ điểm để xem trọng tâm ngữ âm từng unit
U1Leisure Time — Phân biệt hai nguyên âm /ʊ/ và /uː/ (VD: book /bʊk/ ≠ pool /puːl/)
U2Life in the Countryside — Phân biệt hai nguyên âm /ə/ (schwa) và /ɪ/ (VD: garden /ˈɡɑːdn/ ≠ village /ˈvɪlɪdʒ/)
U3Teenagers — Phân biệt hai nguyên âm đôi /ʊə/ và /ɔɪ/ (VD: tour /tʊə(r)/ ≠ join /dʒɔɪn/)
R1Review 1 — ôn lại các cặp âm/trọng âm đã học ở Unit 1-3.
U4Ethnic Groups of Viet Nam — Phân biệt hai phụ âm /k/ và /g/ (VD: crop /krɒp/ ≠ gong /ɡɒŋ/)
U5Our Customs and Traditions — Phân biệt hai phụ âm mũi /n/ và /ŋ/ (VD: thin /θɪn/ ≠ thing /θɪŋ/)
U6Lifestyles — Phân biệt hai tổ hợp phụ âm /br/ và /pr/ (VD: bring /brɪŋ/ ≠ practise /ˈpræktɪs/)
R2Review 2 — ôn lại các cặp âm/trọng âm đã học ở Unit 4-6.
U7Environmental Protection — Phân biệt hai tổ hợp phụ âm /bl/ và /kl/ (VD: blow /bləʊ/ ≠ clean /kliːn/)
U8Shopping — Phân biệt hai tổ hợp phụ âm /sp/ và /st/ (VD: speciality /ˌspeʃiˈæləti/ ≠ store /stɔː(r)/)
U9Natural Disasters — Trọng âm của từ có đuôi -al và -ous (VD: natural /ˈnætʃrəl/, dangerous /ˈdeɪndʒərəs/)
R3Review 3 — ôn lại các cặp âm/trọng âm đã học ở Unit 7-9.
U10Communication in the Future — Trọng âm của từ có đuôi -ese và -ee (VD: Japanese /ˌdʒæpəˈniːz/, employee /ɪmˌplɔɪˈiː/)
U11Science and Technology — Trọng âm của câu (sentence stress)
U12Life on Other Planets — Ngữ điệu khi liệt kê (intonation for making lists)
R4Review 4 — ôn lại các cặp âm/trọng âm đã học ở Unit 10-12.
📌 Ghi chú sư phạm
Các unit luyện cặp âm đơn lẻ (Unit 1–8) nên dạy bằng ví dụ theo cặp tối thiểu (minimal pairs) có sẵn, kết hợp nghe – nhận diện trước khi luyện nói.
Từ Unit 9 trở đi, trọng tâm chuyển sang trọng âm từ, trọng âm câu và ngữ điệu — nên lồng ghép trực tiếp vào các câu giao tiếp của unit thay vì dạy tách rời.
Mỗi bài Review là dịp ôn lại toàn bộ các cặp âm/yếu tố trọng âm đã học trong chủ điểm bằng trò chơi (bingo âm, minimal-pair race).
📐 Phần 2 · Ngữ pháp
12 điểm ngữ pháp trọng tâm theo từng unit
Mỗi unit tập trung 1–2 cấu trúc ngữ pháp chính, từ các thì cơ bản (tương lai đơn, quá khứ tiếp diễn) đến các cấu trúc câu phức tạp hơn (câu ghép, mệnh đề trạng ngữ, câu điều kiện loại 1, câu tường thuật).
12unit
17cấu trúc ngữ pháp
4chủ điểm
👇 Nhấn vào từng chủ điểm để xem cấu trúc ngữ pháp trọng tâm
U1Leisure Time — Động từ chỉ sự thích/không thích + V-ing (gerund); Động từ chỉ sự thích/không thích + to-infinitive
U2Life in the Countryside — So sánh hơn của trạng từ (comparative forms of adverbs)
U3Teenagers — Câu đơn và câu ghép (simple sentences and compound sentences)
U4Ethnic Groups of Viet Nam — Câu hỏi Yes/No và câu hỏi Wh-; Danh từ đếm được và không đếm được
U5Our Customs and Traditions — Mạo từ zero (không dùng mạo từ - zero article)
U6Lifestyles — Thì tương lai đơn (future simple); Câu điều kiện loại 1 (first conditional)
U7Environmental Protection — Câu phức với mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian (adverb clauses of time)
U8Shopping — Trạng từ chỉ tần suất (adverbs of frequency); Thì hiện tại đơn diễn tả sự việc trong tương lai
U9Natural Disasters — Thì quá khứ tiếp diễn (past continuous)
U10Communication in the Future — Giới từ chỉ nơi chốn và thời gian; Đại từ sở hữu (possessive pronouns)
U11Science and Technology — Câu tường thuật - câu trần thuật (reported speech: statements)
U12Life on Other Planets — Câu tường thuật - câu hỏi (reported speech: questions)
📌 Ghi chú sư phạm
Các unit có 2 điểm ngữ pháp (U1, U4, U6, U8, U10) nên tách dạy ở 2 tiết Closer Look 2 khác nhau nếu thời lượng cho phép, tránh quá tải.
Hai unit cuối (U11, U12) đều là câu tường thuật (reported speech) — nên dạy nối tiếp để học sinh so sánh trực tiếp cách tường thuật câu trần thuật và câu hỏi.
Tận dụng bài Review sau mỗi chủ điểm để ôn đối chiếu các cấu trúc đã học (VD Review 3: so sánh trạng từ tần suất/hiện tại đơn chỉ tương lai ở U8 với quá khứ tiếp diễn ở U9).
📚 Phần 3 · Từ vựng
250 từ vựng trọng tâm kèm phiên âm IPA
Bảng từ vựng đầy đủ của 12 unit, mỗi từ gồm loại từ, phiên âm IPA chuẩn quốc tế và nghĩa tiếng Việt — dùng để tra cứu nhanh hoặc ôn tập trước bài kiểm tra.
250từ vựng
12unit
4chủ điểm
👇 Nhấn vào từng chủ điểm để xem bảng từ vựng IPA theo unit
Unit 1 — Leisure Time (Thời gian rảnh rỗi)
Chủ đề: Hoạt động lúc rảnh rỗi; các cách diễn đạt sự thích/không thích · 22 từ
balancen/ˈbæləns/sự thăng bằng, sự cân bằng
braceletn/ˈbreɪslət/vòng đeo tay
be crazy aboutadj phr/ˈkreɪzi/rất thích, quá say mê
crueladj/ˈkruːəl/độc ác
detestv/dɪˈtest/căm ghét
DIY (do-it-yourself)n/ˌdiː aɪ ˈwaɪ/hoạt động tự làm, sửa chữa/trang trí tại nhà
fancyv/ˈfænsi/mến, thích
foldv/fəʊld/gấp, xếp
be fond ofadj phr/fɒnd/mến, thích
be keen onadj phr/kiːn/say mê, ham thích
keep in touchphr/kiːp ɪn ˈtʌtʃ/giữ liên lạc (với ai)
kitn/kɪt/bộ đồ nghề
leisuren/ˈleʒə(r)/thời gian rảnh rỗi
messagev/ˈmesɪdʒ/gửi tin nhắn
musclen/ˈmʌsl/cơ bắp
origamin/ˌɒrɪˈɡɑːmi/nghệ thuật gấp giấy
outdoorsadv/aʊtˈdɔːz/ngoài trời
preferv/prɪˈfɜː(r)/thích hơn
puzzlen/ˈpʌzl/trò chơi giải đố
resortn/rɪˈzɔːt/khu nghỉ dưỡng
snowboardingn/ˈsnəʊbɔːdɪŋ/trượt tuyết bằng ván
stay in shapephr/steɪ ɪn ˈʃeɪp/giữ dáng
Unit 2 — Life in the Countryside (Cuộc sống ở nông thôn)
Chủ đề: Cuộc sống ở nông thôn · 21 từ
cattlen/ˈkætl/gia súc
cropn/krɒp/vụ mùa, vụ trồng trọt
cultivatev/ˈkʌltɪveɪt/trồng trọt
dryadj/draɪ/khô ráo, sự khô
feedv/fiːd/cho ăn
ferryn/ˈferi/phà
harvestn/v/ˈhɑːvɪst/vụ gặt, gặt hái, thu hoạch
herdv/hɜːd/chăn giữ vật nuôi
hospitableadj/ˈhɒspɪtəbl/mến khách, hiếu khách
lighthousen/ˈlaɪthaʊs/đèn biển, hải đăng
loadv/ləʊd/chất, chở
milkv/mɪlk/vắt sữa
orchardn/ˈɔːtʃəd/vườn cây ăn quả
paddy fieldn/ˈpædi fiːld/ruộng lúa
picturesqueadj/ˌpɪktʃəˈresk/đẹp, nên thơ (phong cảnh)
ploughv/plaʊ/cày (thửa ruộng)
specialityn/ˌspeʃiˈæləti/đặc sản
stretchv/stretʃ/kéo dài ra
unloadv/ˌʌnˈləʊd/dỡ hàng
vastadj/vɑːst/rộng lớn, mênh mông, bao la
well-trainedadj/ˌwel ˈtreɪnd/lành nghề, có tay nghề
Unit 3 — Teenagers (Tuổi thiếu niên)
Chủ đề: Câu lạc bộ trường học, việc dùng mạng xã hội của thiếu niên, sự căng thẳng ở tuổi teen · 23 từ
accountn/əˈkaʊnt/tài khoản
browsev/braʊz/xem, tìm (trên mạng)
bullyv/ˈbʊli/bắt nạt
bullyingn/ˈbʊliɪŋ/sự bắt nạt
concentratev/ˈkɒnsntreɪt/tập trung (vào)
connectv/kəˈnekt/kết nối
craftn/krɑːft/(nghề, đồ) thủ công
enjoyableadj/ɪnˈdʒɔɪəbl/thú vị, gây hứng thú
expectationn/ˌekspekˈteɪʃn/sự mong chờ, kì vọng
focusedadj/ˈfəʊkəst/chuyên tâm, tập trung
forumn/ˈfɔːrəm/diễn đàn
log on tov/lɒg ɒn tə/đăng nhập
matureadj/məˈtʃʊə(r)/chín chắn, trưởng thành
median/ˈmiːdiə/phương tiện truyền thông
midtermadj/ˌmɪdˈtɜːm/giữa kì
notificationn/ˌnəʊtɪfɪˈkeɪʃn/sự thông báo
peern/pɪə(r)/bạn đồng lứa
pressuren/ˈpreʃə(r)/áp lực
schoolworkn/ˈskuːlwɜːk/bài làm trên lớp
sessionn/ˈseʃn/tiết học
stressn/stres/căng thẳng
stressfuladj/ˈstresfl/gây căng thẳng, tạo áp lực
uploadv/ʌpˈləʊd/tải lên
Unit 4 — Ethnic Groups of Viet Nam (Các dân tộc ở Việt Nam)
Chủ đề: Lối sống của các dân tộc thiểu số · 20 từ
communal housen/kəˈmjuːnl haʊs/nhà rông, nhà sinh hoạt cộng đồng
costumen/ˈkɒstjuːm/trang phục
ethnic (group)n/adj/ˈeθnɪk/(nhóm) dân tộc
featuren/ˈfiːtʃə(r)/nét, đặc điểm
fluten/fluːt/cái sáo (nhạc cụ)
folkadj/fəʊk/thuộc về dân gian
gongn/ɡɒŋ/cái chiêng
highlandn/ˈhaɪlənd/vùng cao nguyên
livestockn/ˈlaɪvstɒk/gia súc
minorityn/maɪˈnɒrəti/dân tộc thiểu số
overlookv/ˌəʊvəˈlʊk/nhìn ra, đối diện
postn/pəʊst/cột
raisev/reɪz/chăn nuôi
soiln/sɔɪl/đất trồng
staircasen/ˈsteəkeɪs/cầu thang bộ
statuen/ˈstætʃuː/tượng
stilt housen/stɪlt haʊs/nhà sàn
terracedadj/ˈterəst/có hình bậc thang
weavev/wiːv/dệt, đan, kết lại
woodenadj/ˈwʊdn/bằng gỗ
Unit 5 — Our Customs and Traditions (Phong tục và truyền thống)
Chủ đề: Phong tục và truyền thống · 21 từ
acrobaticadj/ˌækrəˈbætɪk/(thuộc) xiếc, nhào lộn
admirev/ədˈmaɪə(r)/ngưỡng mộ
bad spiritn/bæd ˈspɪrɪt/điều xui xẻo, tà ma
bamboo polen/ˌbæmbuː ˈpəʊl/cây nêu
carpn/kɑːp/con cá chép
coastaladj/ˈkəʊstl/thuộc miền ven biển, duyên hải
ceremonyn/ˈserəməni/nghi thức, nghi lễ
chase awayphr v/tʃeɪs əˈweɪ/xua đuổi
decoratev/ˈdekəreɪt/trang trí
family reunionn/ˌfæməli riːˈjuːniən/cuộc sum họp gia đình
festival-goern/ˈfestɪvl ɡəʊə(r)/người đi xem lễ hội
lanternn/ˈlæntən/đèn lồng
martial artsn/ˌmɑːʃl ˈɑːts/võ thuật
monkn/mʌŋk/nhà sư
offeringn/ˈɒfərɪŋ/đồ thờ cúng
ornamental treen/ˌɔːnəˈmentl triː/cây cảnh
prayv/preɪ/cầu nguyện, lễ bái
releasev/rɪˈliːs/thả
table mannersn/ˈteɪbl ˌmænəz/phép tắc ăn uống
worshipv/ˈwɜːʃɪp/thờ phụng, tôn kính
young ricen/jʌŋ raɪs/cốm
Unit 6 — Lifestyles (Lối sống)
Chủ đề: Các lối sống khác nhau · 23 từ
experiencen/ɪkˈspɪəriəns/trải nghiệm
greetv/ɡriːt/chào, chào hỏi
greetingn/ˈɡriːtɪŋ/lời chào
be in the habit ofphr/ˈhæbɪt/có thói quen làm gì
in a hurryphr/ˈhʌri/đang vội vàng
igloon/ˈɪɡluː/lều tuyết
impactn/ˈɪmpækt/sự ảnh hưởng
independentadj/ˌɪndɪˈpendənt/độc lập
interactv/ˌɪntərˈækt/tương tác
interactionn/ˌɪntərˈækʃn/sự tương tác
lifestylen/ˈlaɪfstaɪl/lối sống
make handicraftphr/meɪk ˈhændikrɑːft/làm hàng thủ công
maintainv/meɪnˈteɪn/duy trì, gìn giữ
mushern/ˈmʌʃə(r)/người điều khiển xe trượt tuyết chó kéo
nomadicadj/nəʊˈmædɪk/du mục
offlineadj/adv/ˌɒfˈlaɪn/trực tiếp (không qua mạng)
onlineadj/adv/ˌɒnˈlaɪn/trực tuyến
online learningn/ˌɒnˈlaɪn ˈlɜːnɪŋ/việc học trực tuyến
revivev/rɪˈvaɪv/làm sống lại, hồi sinh
servev/sɜːv/phục vụ
stapleadj/ˈsteɪpl/cơ bản, chủ yếu
street foodn/striːt fuːd/thức ăn đường phố
tribaladj/ˈtraɪbl/thuộc bộ tộc, thành bộ lạc
Unit 7 — Environmental Protection (Bảo vệ môi trường)
endangeredadj/ɪnˈdeɪndʒəd/(loài) có nguy cơ tuyệt chủng
extinctadj/ɪkˈstɪŋkt/tuyệt chủng
habitatn/ˈhæbɪtæt/môi trường sống
oxygenn/ˈɒksɪdʒən/khí ô-xi
participatev/pɑːˈtɪsɪpeɪt/tham gia
productn/ˈprɒdʌkt/sản phẩm
protectv/prəˈtekt/bảo vệ
releasev/rɪˈliːs/thả ra, làm thoát ra
residentn/ˈrezɪdənt/người dân, dân cư
single-useadj/ˌsɪŋɡl ˈjuːs/dùng một lần
speciesn/ˈspiːʃiːz/giống, loài động/thực vật
substancen/ˈsʌbstəns/chất
toxicadj/ˈtɒksɪk/độc hại
Unit 8 — Shopping (Mua sắm)
Chủ đề: Mua sắm · 18 từ
be addicted toadj phr/əˈdɪktɪd/say mê, nghiện
advertisementn/ədˈvɜːtɪsmənt/quảng cáo
bargainv/ˈbɑːɡən/mặc cả
convenience storen/kənˈviːniəns stɔː(r)/cửa hàng tiện ích
customern/ˈkʌstəmə(r)/khách hàng
discountn/ˈdɪskaʊnt/giảm giá
displayn/dɪˈspleɪ/sự trưng bày, bày hàng
fairn/feə(r)/hội chợ
farmers' marketn/ˈfɑːməz ˈmɑːkɪt/chợ nông sản
goodsn/ɡʊdz/hàng hóa
home-grownadj/ˌhəʊm ˈɡrəʊn/tự trồng
home-madeadj/ˌhəʊm ˈmeɪd/tự làm
itemn/ˈaɪtəm/một mặt hàng
open-air marketn/ˌəʊpən eə ˈmɑːkɪt/chợ trời
price tagn/praɪs tæɡ/nhãn ghi giá
schedulen/ˈʃedjuːl/lịch trình, thời gian biểu
shopping listn/ˈʃɒpɪŋ lɪst/danh sách những thứ cần mua
speciality shopn/ˌspeʃiˈæləti ʃɒp/cửa hàng chuyên dụng
Unit 9 — Natural Disasters (Thiên tai)
Chủ đề: Các loại thiên tai; từ ngữ miêu tả thiên tai · 22 từ
authorityn/ɔːˈθɒrəti/chính quyền
damagen/ˈdæmɪdʒ/thiệt hại
destroyv/dɪˈstrɔɪ/phá hủy
disastern/dɪˈzɑːstə(r)/thảm họa
earthquaken/ˈɜːθkweɪk/trận động đất
emergencyn/ɪˈmɜːdʒənsi/khẩn cấp
eruptv/ɪˈrʌpt/phun trào
Fahrenheitn/ˈfærənhaɪt/độ F
funneln/ˈfʌnl/cái phễu
landsliden/ˈlændslaɪd/vụ sạt lở
liquidn/ˈlɪkwɪd/chất lỏng
predictv/prɪˈdɪkt/dự đoán
propertyn/ˈprɒpəti/của cải, nhà cửa
rescue workern/ˈreskjuː ˈwɜːkə(r)/nhân viên cứu hộ
shakev/ʃeɪk/rung, lắc
stormn/stɔːm/bão
suddenlyadv/ˈsʌdənli/đột nhiên
tornadon/tɔːˈneɪdəʊ/lốc xoáy
tremblev/ˈtrembl/rung lắc
tsunamin/tsuːˈnɑːmi/trận sóng thần
victimn/ˈvɪktɪm/nạn nhân
warnv/wɔːn/cảnh báo
Unit 10 — Communication in the Future (Giao tiếp trong tương lai)
Chủ đề: Công nghệ giao tiếp · 18 từ
accountn/əˈkaʊnt/tài khoản (mạng xã hội)
advancedadj/ədˈvɑːnst/tiên tiến
carrier pigeonn/ˈkæriə ˈpɪdʒɪn/bồ câu đưa thư
chargev/tʃɑːdʒ/nạp, sạc (pin)
emojin/ɪˈməʊdʒi/biểu tượng cảm xúc
hologramn/ˈhɒləɡræm/hình ảnh không gian ba chiều
instantlyadv/ˈɪnstəntli/ngay lập tức
Internet connectionn/ˈɪntənet kəˈnekʃn/kết nối mạng
liveadj/laɪv/trực tiếp
social networkn/ˈsəʊʃl ˈnetwɜːk/mạng xã hội
tabletn/ˈtæblət/máy tính bảng
telepathyn/təˈlepəθi/thần giao cách cảm
textv/n/tekst/nhắn tin, văn bản
transmitv/trænzˈmɪt/truyền, chuyển giao
video conferencen/ˈvɪdiəʊ ˈkɒnfərəns/hội nghị truyền hình
voice messagen/vɔɪs ˈmesɪdʒ/tin nhắn thoại
webcamn/ˈwebkæm/thiết bị ghi hình qua mạng
zoom in/outv/zuːm ɪn/aʊt/phóng to/thu nhỏ
Unit 11 — Science and Technology (Khoa học và công nghệ)
Chủ đề: Khoa học và công nghệ trong tương lai · 23 từ
applicationn/ˌæplɪˈkeɪʃn/ứng dụng
attendancen/əˈtendəns/sự có mặt, sĩ số
biometricadj/ˌbaɪəʊˈmetrɪk/thuộc về sinh trắc học
breakout roomn/ˈbreɪkaʊt ruːm/phòng học chia nhỏ (chia nhóm)
cheatv/tʃiːt/gian lận
complainv/kəmˈpleɪn/phàn nàn, khiếu nại
convenientadj/kənˈviːniənt/thuận tiện, tiện lợi
developv/dɪˈveləp/phát triển, khai triển
digitaladj/ˈdɪdʒɪtl/số, kĩ thuật số
discoverv/dɪˈskʌvə(r)/phát hiện, khám phá
epidemicn/ˌepɪˈdemɪk/dịch bệnh
experimentn/ɪkˈsperɪmənt/thí nghiệm
feedbackn/ˈfiːdbæk/ý kiến phản hồi
fingerprintn/ˈfɪŋɡəprɪnt/dấu vân tay
inventv/ɪnˈvent/phát minh
inventionn/ɪnˈvenʃn/sự phát minh
markv/mɑːk/chấm điểm
platformn/ˈplætfɔːm/nền tảng
recognitionn/ˌrekəɡˈnɪʃn/sự nhận biết, sự công nhận
scannern/ˈskænə(r)/máy quét
solutionn/səˈluːʃn/giải pháp, đáp án
technologyn/tekˈnɒlədʒi/công nghệ
truancyn/ˈtruːənsi/trốn học, nghỉ học không phép
Unit 12 — Life on Other Planets (Sự sống trên các hành tinh khác)
Chủ đề: Vũ trụ, không gian · 21 từ
alienn/ˈeɪliən/người ngoài hành tinh
commandern/kəˈmɑːndə(r)/người chỉ huy, chỉ đạo
cratern/ˈkreɪtə(r)/miệng núi lửa
creaturen/ˈkriːtʃə(r)/sinh vật, loài vật
galaxyn/ˈɡæləksi/thiên hà
gravityn/ˈɡrævəti/trọng lực, lực hút
habitableadj/ˈhæbɪtəbl/phù hợp để sinh sống
Jupitern/ˈdʒuːpɪtə(r)/sao Mộc
Marsn/mɑːz/sao Hỏa
Mercuryn/ˈmɜːkjəri/sao Thủy
Neptunen/ˈneptjuːn/sao Hải Vương
opposev/əˈpəʊz/chiến đấu, đánh lại
possibilityn/ˌpɒsəˈbɪləti/khả năng
promisingadj/ˈprɒmɪsɪŋ/đầy hứa hẹn, đầy triển vọng
rocketn/ˈrɒkɪt/tàu vũ trụ con thoi
Saturnn/ˈsætən/sao Thổ
telescopen/ˈtelɪskəʊp/kính thiên văn
tracen/treɪs/dấu vết, vết tích
UFOn/ˌjuː ef ˈəʊ/vật thể bay không xác định
Uranusn/ˈjʊərənəs/sao Thiên Vương
Venusn/ˈviːnəs/sao Kim
📌 Ghi chú sư phạm
Bảng từ có đầy đủ phiên âm IPA — nên cho học sinh luyện nghe – nhắc lại theo từng từ trước khi học nghĩa, tránh đọc sai do nhìn mặt chữ.
Nhóm từ theo loại từ (danh từ, động từ, tính từ...) để học sinh nhận diện cách dùng trong câu, đặc biệt với các từ có nhiều loại từ (VD: harvest n/v, text v/n).
Ưu tiên ôn từ vựng qua bài Review cuối mỗi chủ điểm bằng trò chơi (Bingo, đoán từ qua định nghĩa/phiên âm).
🗓️ Lịch trình gợi ý
Phân bổ 35 tuần cho 12 unit & 4 bài Review
Khung thời gian phân bổ 12 unit, 4 bài Review và các bài kiểm tra định kỳ trong 1 năm học 35 tuần (18 tuần HK I – 17 tuần HK II), mỗi unit trung bình 2 tuần. Đây là khung tham khảo; cần đối chiếu với PPCT chính thức và số tiết/tuần thực tế của nhà trường.
35tuần
2học kỳ
4bài Review
4bài kiểm tra
👇 Nhấn vào từng học kỳ để xem lịch trình chi tiết theo tuần
1-2Unit 1 – Leisure Time — Dạy ngôn ngữ mới.
3-4Unit 2 – Life in the Countryside — Dạy ngôn ngữ mới.
5-6Unit 3 – Teenagers — Dạy ngôn ngữ mới.
7Review 1 (Units 1–3) — Ôn tập, củng cố.
8Kiểm tra giữa kỳ I — Đánh giá.
9-10Unit 4 – Ethnic Groups of Viet Nam — Dạy ngôn ngữ mới.
31-32Unit 12 – Life on Other Planets — Dạy ngôn ngữ mới.
33Review 4 (Units 10–12) — Ôn tập, củng cố.
34Ôn tập cuối kỳ II — Ôn tập tổng hợp.
35Kiểm tra cuối kỳ II / dự phòng — Đánh giá.
🏁
Sẵn sàng triển khai!
Trọn bộ ngữ pháp, ngữ âm và 250 từ vựng có phiên âm IPA cho chương trình Tiếng Anh 8 (Global Success) — cùng lịch trình 35 tuần chi tiết theo đúng phân phối chương trình.
📁 Lộ trình dạy học Lớp 9
Tiếng Anh 9 — Bộ sách Global Success (Tập 1 & 2)
Lớp 9 là năm cuối cấp THCS, chuẩn bị cho kỳ thi tuyển sinh vào lớp 10. Chương trình vẫn giữ cấu trúc quen thuộc — 12 unit chia 4 chủ điểm (Our Communities, Our Heritage, Our World, Visions of the Future), mỗi chủ điểm 3 unit và 1 bài Review — nhưng ngữ pháp nâng cao rõ rệt: hiện tại hoàn thành, câu tường thuật, mệnh đề quan hệ xác định & không xác định — đều là những điểm trọng tâm thường xuất hiện trong đề thi chuyển cấp.
12units
4chủ điểm
4bài Review
35tuần
👇 Cấu trúc năm học — 2 học kỳ, 4 chủ điểm
HK1Our Communities — U1 Local Community, U2 City Life, U3 Healthy Living for Teens → Review 1. Our Heritage — U4 Remembering the Past, U5 Our Experiences, U6 Vietnamese Lifestyle: Then and Now → Review 2. (≈18 tuần)
HK2Our World — U7 Natural Wonders of the World, U8 Tourism, U9 World Englishes → Review 3. Visions of the Future — U10 Planet Earth, U11 Electronic Devices, U12 Career Choices → Review 4. (≈17 tuần)
📌 Lưu ý khi triển khai
3 hợp phần Phiên âm – Ngữ pháp – Từ vựng nên dạy tích hợp trong cùng một unit, theo đúng tiến trình SGK (Getting Started → A Closer Look 1 & 2 → Communication → Skills 1&2 → Looking Back & Project).
Chuỗi mệnh đề quan hệ (U8 → U9 → U10) và câu tường thuật (U7) là các điểm ngữ pháp trọng tâm ôn thi vào 10 — nên dành thêm thời gian luyện tập và ôn lại xuyên suốt học kỳ II.
Điều chỉnh số tuần/tiết theo năng lực thực tế của học sinh, kế hoạch giáo dục nhà trường và lịch ôn thi tuyển sinh lớp 10 tại địa phương. Thời lượng trong lộ trình chỉ mang tính tham khảo.
🔤 Phần 1 · Phiên âm
Ôn tập tổng hợp ở Unit 1–2, cặp âm mới ở Unit 3–7, trọng âm/nhịp điệu/ngữ điệu ở Unit 8–12
Vì đây là năm ôn thi chuyển cấp, Unit 1–2 dành để ôn tập tổng hợp các nguyên âm/nguyên âm đôi đã học từ Lớp 6–8; Unit 3–7 luyện thêm các cặp phụ âm và tổ hợp phụ âm mới; Unit 8–12 chuyển hẳn sang trọng âm từ, nhịp điệu câu và ngữ điệu — những kỹ năng nghe/nói thường gặp trong đề thi vào 10.
7unit ôn cặp âm
5unit trọng âm/nhịp điệu
4chủ điểm
👇 Nhấn vào từng chủ điểm để xem trọng tâm ngữ âm từng unit
U1Local Community — Ôn tập nguyên âm /ʌ/, /ɑː/, /e/. Kỹ thuật: ôn nhanh bằng bảng IPA tổng hợp từ Lớp 6-8, minimal pairs trộn cả 3 âm.
U2City Life — Ôn tập nguyên âm đôi /aʊ/, /aɪ/, /eə/. Kỹ thuật: nghe & phân loại từ theo 3 nhóm nguyên âm đôi, chant nhịp điệu.
U3Healthy Living for Teens — Âm /h/ và /r/. Kỹ thuật: luyện hơi thở cho /h/ (đặt tay trước miệng cảm nhận luồng hơi), uốn lưỡi cho /r/ trước gương.
R1Review 1 — ôn lại các cặp âm của U1-U3 bằng trò chơi (bingo âm, đố vui phát âm).
U4Remembering the Past — Âm /m/ và /ŋ/. Kỹ thuật: cảm nhận độ rung ở mũi bằng tay, phân biệt qua cặp từ tối thiểu.
U5Our Experiences — Âm /j/ và /w/. Kỹ thuật: luyện khẩu hình môi tròn (w) và lưỡi nâng cao (j), đọc theo cặp tối thiểu.
U6Vietnamese Lifestyle: Then and Now — Âm /fl/ và /fr/. Kỹ thuật: luyện tổ hợp phụ âm đầu từ, đọc nhanh dần theo tốc độ tăng.
R2Review 2 — ôn lại các cặp âm của U4-U6 bằng trò chơi (bingo âm, đố vui phát âm).
U7Natural Wonders of the World — Âm /sl/ và /sn/. Kỹ thuật: luyện tổ hợp phụ âm qua tongue twister, thi đọc nhanh theo cặp.
U8Tourism — Trọng âm từ có đuôi -ic và -ious. Kỹ thuật: gạch chân âm tiết trọng âm trong từ mới, vỗ tay theo trọng âm.
U9World Englishes — Trọng âm từ có đuôi -ion và -ity. Kỹ thuật: phân loại từ mới theo đuôi từ và quy tắc trọng âm tương ứng.
R3Review 3 — ôn lại các cặp âm/quy tắc trọng âm của U7-U9 bằng trò chơi.
U10Planet Earth — Nhịp điệu trong câu (rhythm). Kỹ thuật: đọc câu dài theo cụm nhịp, dùng nhạc nền/gõ nhịp hỗ trợ.
U11Electronic Devices — Trọng âm rơi vào tất cả các từ trong câu (khi liệt kê/nhấn mạnh). Kỹ thuật: luyện đọc câu liệt kê thiết bị điện tử với ngữ điệu nhấn đều.
U12Career Choices — Ngữ điệu câu trần thuật dùng như câu hỏi. Kỹ thuật: lên giọng cuối câu để thể hiện sự ngạc nhiên/hỏi lại, thực hành qua hội thoại phỏng vấn nghề nghiệp.
R4Review 4 — ôn lại toàn bộ trọng âm/nhịp điệu/ngữ điệu của U10-U12.
📌 Ghi chú sư phạm
Unit 1–2 nên dùng như bài kiểm tra đầu vào nhẹ nhàng để phát hiện học sinh còn yếu ở nguyên âm/nguyên âm đôi cơ bản trước khi vào nội dung mới.
Nhóm phụ âm/tổ hợp phụ âm dễ nhầm: Unit 3, 4, 5, 6, 7 — luyện nghe – nhận diện trước, sau đó mới luyện nói.
Trọng âm, nhịp điệu và ngữ điệu (Unit 8–12) nên lồng ghép vào các bài luyện nói/nghe hiểu dạng đề thi vào 10.
Mỗi bài Review là dịp ôn lại toàn bộ các cặp âm đã học trong 3 unit liền trước bằng trò chơi.
📐 Phần 2 · Ngữ pháp
Chuỗi kiến thức xuyên suốt năm học (spiral strands)
Ngữ pháp Lớp 9 xây dựng trên 4 chuỗi kiến thức: chuỗi thì (quá khứ tiếp diễn → hiện tại hoàn thành), chuỗi mệnh đề quan hệ (đại từ quan hệ → xác định → không xác định — trọng tâm ôn thi vào 10), chuỗi câu tường thuật (mở đầu ở U7), cùng các cấu trúc riêng lẻ khác. Khi dạy cấu trúc mới, nên dành 2–3 phút nhắc lại cấu trúc liên quan đã học.
12unit
4chuỗi kiến thức
4chủ điểm
👇 Nhấn vào từng chủ điểm để xem cấu trúc ngữ pháp & liên kết ôn tập xuyên suốt
U1Từ để hỏi + to-infinitive; Phrasal verbs (1) — "I don't know where to volunteer. Look up the word in a dictionary." Liên kết: phrasal verbs được ôn tiếp ở U2; từ để hỏi + to-infinitive tái sử dụng khi viết hướng dẫn.
U2So sánh kép (double comparatives); Phrasal verbs (2) — "The busier the city, the noisier it is." Liên kết: hoàn thiện phrasal verbs cùng U1; so sánh kép là điểm ngữ pháp nâng cao thường gặp trong đề thi vào 10.
U3Động từ khuyết thiếu trong câu điều kiện loại 1 — "If you're stressed, you should/must talk to someone." Liên kết: mở rộng câu điều kiện loại 1 đã học ở Lớp 8 bằng cách thêm modal verbs.
U4Quá khứ tiếp diễn; Wish + quá khứ đơn — "I was living in the countryside then. I wish I had more free time." Liên kết: quá khứ tiếp diễn mở đầu chuỗi ôn tập hệ thống thì; wish nên so sánh với if-clause đã học.
U5Hiện tại hoàn thành — "I have visited that museum twice." Liên kết: nối tiếp hệ thống thì cùng U4, thường bị nhầm với quá khứ đơn — nên ôn so sánh ở Review 2.
U6Verb + to-infinitive; Verb + V-ing — "People decided to move to the city. They enjoy living online." Liên kết: tổng hợp lại các verb patterns đã rải rác từ các lớp trước thành hệ thống.
U7Câu tường thuật – câu hỏi Yes/No — "She asked if I had visited Ha Long Bay." Liên kết: mở đầu chuỗi câu tường thuật của năm học, làm nền cho các mệnh đề phức tạp hơn ở U8-U10.
U8Đại từ quan hệ (relative pronouns) — "This is the guide who helped us." Liên kết: nền tảng cho mệnh đề quan hệ xác định (U9) và không xác định (U10).
U9Mệnh đề quan hệ xác định (defining relative clauses) — "People who speak English as a second language communicate confidently." Liên kết: mở rộng trực tiếp từ đại từ quan hệ (U8), chuẩn bị cho mệnh đề không xác định (U10).
U10Mệnh đề quan hệ không xác định (non-defining relative clauses) — "The Amazon, which is the largest rainforest, is in South America." Liên kết: hoàn thiện chuỗi mệnh đề quan hệ (U8 → U9 → U10) — điểm ngữ pháp trọng tâm ôn thi vào 10.
U11suggest/advise/recommend + V-ing, hoặc mệnh đề với should — "I suggest buying a new charger. She advised that we should back up our data." Liên kết: mở rộng cách đưa lời khuyên đã học ở should/shouldn't (Lớp 7), nâng cao thành cấu trúc trang trọng hơn.
U12Mệnh đề trạng ngữ chỉ sự nhượng bộ, kết quả, nguyên nhân — "Although the job pays well, she chose to become a teacher because she loves working with children." Liên kết: điểm ngữ pháp tổng hợp cuối năm, kết hợp nhiều loại mệnh đề đã học — nên ôn tập kỹ trước kỳ thi tuyển sinh lớp 10.
📌 Ghi chú sư phạm
Chuỗi mệnh đề quan hệ (U8 → U9 → U10) và câu tường thuật (U7) là các dạng bài thường gặp nhất trong đề thi tuyển sinh lớp 10 — nên ôn tập kỹ và xuyên suốt học kỳ II, không chỉ dạy 1 lần rồi bỏ qua.
Tận dụng các bài Review để so sánh – đối chiếu hai cấu trúc gần nhau (VD Review 2: quá khứ tiếp diễn vs. hiện tại hoàn thành).
Nên có thêm các buổi ôn tập tổng hợp ngữ pháp cả năm (không chỉ riêng Lớp 9) vào cuối học kỳ II để chuẩn bị cho kỳ thi chuyển cấp.
📚 Phần 3 · Từ vựng
Chủ đề gần với đời sống & định hướng tương lai của học sinh cuối cấp
Từ vựng Lớp 9 chuyển dần sang các chủ đề trừu tượng và mang tính định hướng hơn (trải nghiệm cá nhân, ngôn ngữ, môi trường, nghề nghiệp) — phù hợp với học sinh chuẩn bị bước vào THPT. Nên giới hạn 8–12 từ mới trọng tâm mỗi tiết và tổ chức ôn lại (recycle) qua bài đọc, nghe, hoặc dự án.
12unit
8-12từ mới/tiết
4chủ điểm
👇 Nhấn vào từng chủ điểm để xem chủ đề từ vựng & chiến lược dạy đề xuất
U1Community helpers; Traditional handicrafts. Chiến lược: mời phụ huynh làm nghề thủ công chia sẻ, hoặc xem video làng nghề truyền thống.
U2Từ vựng về đời sống đô thị (city life). Chiến lược: so sánh đời sống thành thị – nông thôn bằng sơ đồ Venn, viết đoạn văn ngắn.
U3Students' life and schoolwork. Chiến lược: thảo luận về áp lực học tập, đề xuất giải pháp giữ lối sống lành mạnh.
U4Life in the past; Preserving values of the past. Chiến lược: phỏng vấn ông bà/người lớn tuổi về cuộc sống xưa, so sánh với hiện tại.
U5Experiences; tính từ diễn tả trải nghiệm. Chiến lược: chia sẻ trải nghiệm đáng nhớ của bản thân bằng thì hiện tại hoàn thành.
U6Những thay đổi trong lối sống. Chiến lược: làm poster so sánh lối sống người Việt xưa và nay.
U7Natural wonders (kỳ quan thiên nhiên). Chiến lược: xem ảnh/video các kỳ quan thế giới, thuyết trình giới thiệu 1 kỳ quan yêu thích.
U8Từ vựng về du lịch (tourism). Chiến lược: đóng vai hướng dẫn viên du lịch, lên kế hoạch một chuyến đi.
U9Aspects of languages; English language learning. Chiến lược: thảo luận về các loại tiếng Anh (Anh-Anh, Anh-Mỹ, Anh-Úc...), chia sẻ kinh nghiệm học tiếng Anh.
U10Planet Earth; Habitats; Flora and fauna. Chiến lược: dự án nhỏ về bảo vệ môi trường/sinh vật quý hiếm.
U11Electronic devices (thiết bị điện tử). Chiến lược: thảo luận ưu-nhược điểm của thiết bị điện tử, đề xuất cách sử dụng hợp lý.
U12Jobs (nghề nghiệp). Chiến lược: tổ chức buổi "career day" mô phỏng, học sinh giới thiệu nghề nghiệp mơ ước bằng tiếng Anh.
📌 Ghi chú sư phạm
Vì là năm cuối cấp, nên kết hợp từ vựng với kỹ năng đọc hiểu/từ đồng nghĩa – trái nghĩa (synonym/antonym) — dạng bài phổ biến trong đề thi vào 10.
Duy trì "sổ tay từ vựng" theo chủ đề, ôn lại đầu mỗi tiết bằng trò chơi nhanh (Bingo, Slap the board, đoán từ qua định nghĩa).
Các Project cuối unit (đặc biệt U12 Career Choices) là cơ hội để học sinh liên hệ từ vựng với định hướng nghề nghiệp/học tập tương lai.
🗓️ Lịch trình gợi ý
Phân bổ 35 tuần cho 12 unit & 4 bài Review
Khung thời gian phân bổ 12 unit, 4 bài Review và các bài kiểm tra định kỳ trong 1 năm học 35 tuần (18 tuần HK I – 17 tuần HK II), mỗi unit trung bình 2 tuần. Cần đối chiếu thêm với lịch ôn thi tuyển sinh lớp 10 chính thức của nhà trường/địa phương, vì học kỳ II thường có thêm các buổi ôn thi chuyên biệt ngoài khung này.
35tuần
2học kỳ
4bài Review
4bài kiểm tra
👇 Nhấn vào từng học kỳ để xem lịch trình chi tiết theo tuần
1-2Unit 1 – Local Community — Dạy ngôn ngữ mới.
3-4Unit 2 – City Life — Dạy ngôn ngữ mới.
5-6Unit 3 – Healthy Living for Teens — Dạy ngôn ngữ mới.
7Review 1 (Units 1–3) — Ôn tập, củng cố.
8Kiểm tra giữa kỳ I — Đánh giá.
9-10Unit 4 – Remembering the Past — Dạy ngôn ngữ mới.
11-12Unit 5 – Our Experiences — Dạy ngôn ngữ mới.
13-14Unit 6 – Vietnamese Lifestyle: Then and Now — Dạy ngôn ngữ mới.
15Review 2 (Units 4–6) — Ôn tập, củng cố.
16Ôn tập cuối kỳ I — Ôn tập tổng hợp.
17Kiểm tra cuối kỳ I — Đánh giá.
18Chữa bài kiểm tra / dự phòng.
19-20Unit 7 – Natural Wonders of the World — Dạy ngôn ngữ mới.
Trọn bộ kế hoạch dạy học Tiếng Anh 9 (Global Success) — tích hợp Phiên âm, Ngữ pháp, Từ vựng theo đúng tiến trình SGK, phân phối chương trình 35 tuần, và các điểm trọng tâm ôn thi tuyển sinh lớp 10.
Câu 1/20
🏆
Hoàn thành chủ đề!
📌
Hồ sơ của bạn
?
Ảnh dưới 15MB. Có thể cắt/căn chỉnh sau khi chọn.
⏳ Thời gian đồng hành cùng web
Đang tải...
Thành tựu
Đang tải...
🔥 Bảng xếp hạng học viên chăm chỉ
Đang tải...
Cắt ảnh đại diện
Kéo ảnh để di chuyển, dùng thanh trượt để phóng to.
▼ Luyện phát âm: //